(Top Banner Ad)
move carelessly
B1
verb B1 General

move carelessly

UK: /muːv ˈkeələsli/ • US: /muːv ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển bất cẩn hành động thiếu cẩn trọng lơ đãng khi di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or act without paying attention to potential dangers or consequences.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc hành động mà không chú ý đến những nguy hiểm hoặc hậu quả tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved carelessly through the crowded room and bumped into several people."

    "Anh ấy di chuyển bất cẩn qua căn phòng đông đúc và va vào nhiều người."

  • "She moved carelessly near the edge of the cliff."

    "Cô ấy di chuyển bất cẩn gần mép vách đá."

  • "The child moved carelessly across the street without looking."

    "Đứa trẻ di chuyển bất cẩn qua đường mà không nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move Di chuyển, vận động
Noun movement Sự di chuyển, phong trào
Noun mover Người hoặc vật di chuyển; công ty chuyển nhà
Adjective movable Có thể di chuyển được
Noun care Sự cẩn thận, sự chăm sóc
Noun carelessness Sự bất cẩn
Adjective careful Cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn
Adverb carefully Một cách cẩn thận

Synonyms

Antonyms

move carefully (di chuyển cẩn thận)act cautiously (hành động thận trọng)proceed deliberately (tiến hành một cách thận trọng)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meue-
Latin
movere
Old French
movoir
Middle English
mov(en)
English
move
Proto-Germanic
*karō (for 'care')
Old English
caru (for 'care')
Old English
lēas (for '-less')
English
carelessly (care + less + ly)
Modern English
move carelessly

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('movoir') và tiếng Anh trung đại ('mov(en)') để trở thành một trong những động từ cơ bản nhất trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả mọi hình thức chuyển động từ vật lý đến tinh thần.

Sự hình thành của 'Carelessly'

Trạng từ 'carelessly' được ghép từ danh từ 'care' (sự cẩn thận, lo lắng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', hậu tố '-less' (thiếu, không có) cũng từ tiếng Anh cổ 'lēas', và hậu tố trạng từ '-ly'. Vì vậy, 'carelessly' có nghĩa đen là 'không có sự cẩn thận', diễn tả hành động thiếu suy nghĩ, vội vàng hoặc không chú ý.

Usage Note

The phrase implies a lack of caution or consideration for safety. It can describe physical movement (e.g., tripping, bumping into things) or actions with broader implications (e.g., making a mistake due to lack of attention). Compared to simply 'move', 'move carelessly' adds the element of recklessness or inattentiveness. It's stronger than 'move without care,' which might suggest a carefree attitude rather than a dangerous lack of attention.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move carelessly
  • always always move carelessly
    (luôn luôn di chuyển một cách bất cẩn)
  • often often move carelessly
    (thường xuyên di chuyển một cách bất cẩn)
  • habitually habitually move carelessly
    (theo thói quen di chuyển một cách bất cẩn)
Verb Phrase + move carelessly
  • tend to tend to move carelessly
    (có xu hướng di chuyển bất cẩn)
  • begin to begin to move carelessly
    (bắt đầu di chuyển bất cẩn)
  • risk risk moving carelessly
    (mạo hiểm di chuyển bất cẩn)

Idioms

  • move carelessly through life

    sống một cách hời hợt, không suy nghĩ kỹ cho tương lai hoặc không quan tâm đến hậu quả

    "Some people just move carelessly through life, never planning for the future or learning from mistakes."

    (Một số người chỉ sống hời hợt, không bao giờ lập kế hoạch cho tương lai hay học hỏi từ những sai lầm.)

  • move carelessly at one's own risk

    tự chịu rủi ro khi hành động bất cẩn, đặc biệt khi có nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác

    "You move carelessly at your own risk when carrying expensive or fragile equipment in a crowded place."

    (Bạn tự chịu rủi ro khi di chuyển bất cẩn lúc mang theo thiết bị đắt tiền hoặc dễ vỡ ở nơi đông người.)

  • don't move carelessly around fragile items

    đừng di chuyển bất cẩn xung quanh đồ dễ vỡ (một lời nhắc nhở hoặc cảnh báo phổ biến để tránh làm hỏng đồ vật)

    "Please, don't move carelessly around fragile items; we just bought them from the antique shop."

    (Làm ơn, đừng di chuyển bất cẩn xung quanh đồ dễ vỡ; chúng ta vừa mới mua chúng từ cửa hàng đồ cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move carelessly

verb
Lật mặt

Di chuyển hoặc hành động mà không chú ý đến những nguy hiểm hoặc hậu quả tiềm ẩn.

"He moved carelessly through the crowded room and bumped into several people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move carelessly".

Nhận thức về An toàn và Trách nhiệm Cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Hoa Kỳ hoặc Anh, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào nhận thức về an toàn và trách nhiệm cá nhân. Việc 'move carelessly' không chỉ có thể dẫn đến tai nạn cho bản thân mà còn có thể gây hại cho người khác hoặc tài sản công cộng. Điều này thường được liên kết với khái niệm về sự bất cẩn (negligence) và có thể có hậu quả pháp lý trong một số trường hợp.

Phép lịch sự và Tôn trọng không gian cá nhân

Di chuyển bất cẩn ở nơi công cộng, như chen lấn, xô đẩy hoặc không chú ý đến những người xung quanh, thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Đặc biệt ở các thành phố đông đúc hoặc những nơi có hàng người xếp hàng, việc duy trì nhận thức về không gian cá nhân của người khác và sự di chuyển của bản thân là một phần quan trọng của quy tắc ứng xử xã hội để tránh va chạm không mong muốn.