move cautiously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To proceed or act in a careful and prudent manner, being mindful of potential dangers or risks.
Vietnamese Meaning
Tiến hành hoặc hành động một cách cẩn thận và thận trọng, chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He moved cautiously through the dark forest, listening for any signs of danger."
"Anh ta di chuyển một cách thận trọng qua khu rừng tối, lắng nghe mọi dấu hiệu nguy hiểm."
-
"The negotiator moved cautiously, aware that one wrong word could ruin the deal."
"Nhà đàm phán hành động thận trọng, nhận thức rằng một lời nói sai có thể phá hỏng thỏa thuận."
-
"The company is moving cautiously into the new market, conducting thorough research before investing."
"Công ty đang thăm dò thị trường mới một cách thận trọng, tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | move | di chuyển, cử động |
| Noun | movement | sự di chuyển, phong trào |
| Adjective | movable | có thể di chuyển được |
| Noun | mover | người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà |
| Verb | caution | cảnh báo, nhắc nhở |
| Noun | caution | sự thận trọng, lời cảnh báo |
| Adjective | cautious | thận trọng, cẩn thận |
| Noun | cautiousness | sự thận trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tiến hành một việc gì đó một cách chậm rãi và có ý thức, nhằm tránh gây ra vấn đề hoặc gặp phải nguy hiểm. 'Cautiously' nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và cảnh giác trong hành động. So với 'move carefully', 'move cautiously' mang sắc thái phòng ngừa rủi ro cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide to decide to move cautiously (quyết định hành động/di chuyển thận trọng)
-
learn to learn to move cautiously (học cách hành động/di chuyển thận trọng)
-
need to need to move cautiously (cần phải hành động/di chuyển thận trọng)
-
advise to advise to move cautiously (khuyên nên hành động/di chuyển thận trọng)
-
very move very cautiously (di chuyển rất thận trọng)
-
extremely move extremely cautiously (di chuyển cực kỳ thận trọng)
-
rather move rather cautiously (di chuyển khá thận trọng)
-
forward move cautiously forward (tiến lên một cách thận trọng)
-
through move cautiously through the dark (di chuyển thận trọng trong bóng tối)
-
but steadily move cautiously but steadily (di chuyển thận trọng nhưng vững vàng)
Idioms
-
move cautiously and observe
Di chuyển thận trọng và quan sát kỹ lưỡng (ám chỉ hành động cẩn thận khi đối mặt với tình huống mới hoặc không chắc chắn).
"In a new market, you should move cautiously and observe before making big investments."
(Trong một thị trường mới, bạn nên di chuyển thận trọng và quan sát trước khi đưa ra các khoản đầu tư lớn.)
-
move cautiously in negotiations
Hành động thận trọng trong đàm phán (ngụ ý cần suy nghĩ kỹ, không vội vàng, để đạt được kết quả tốt nhất).
"It's always wise to move cautiously in negotiations to avoid revealing too much too soon."
(Luôn khôn ngoan khi hành động thận trọng trong đàm phán để tránh tiết lộ quá nhiều quá sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move cautiously
Verb and AdverbTiến hành hoặc hành động một cách cẩn thận và thận trọng, chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.
"He moved cautiously through the dark forest, listening for any signs of danger."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spy, who moved cautiously through the shadows, successfully retrieved the information. |
Người gián điệp, người di chuyển thận trọng qua bóng tối, đã lấy lại thông tin thành công. |
| Phủ định | The hikers, who did not move cautiously on the slippery rocks, unfortunately had an accident. |
Những người đi bộ đường dài, những người không di chuyển thận trọng trên những tảng đá trơn trượt, không may đã gặp tai nạn. |
| Nghi vấn | Was it the detective, who moved cautiously into the abandoned building, that found the missing evidence? |
Có phải thám tử, người di chuyển thận trọng vào tòa nhà bỏ hoang, đã tìm thấy bằng chứng bị mất tích không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Moving cautiously through the dark forest is essential for survival. |
Di chuyển thận trọng qua khu rừng tối tăm là điều cần thiết để sống sót. |
| Phủ định | I don't recommend moving cautiously without proper equipment. |
Tôi không khuyến khích di chuyển thận trọng mà không có thiết bị phù hợp. |
| Nghi vấn | Is moving cautiously the best approach in this situation? |
Di chuyển thận trọng có phải là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống này không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They move cautiously through the dark forest. |
Họ di chuyển một cách thận trọng xuyên qua khu rừng tối. |
| Phủ định | He doesn't move cautiously when he's in a hurry. |
Anh ấy không di chuyển thận trọng khi anh ấy đang vội. |
| Nghi vấn | Do you always move cautiously on icy roads? |
Bạn có luôn di chuyển thận trọng trên đường băng giá không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers moved cautiously along the narrow mountain path. |
Những người đi bộ leo núi di chuyển thận trọng dọc theo con đường núi hẹp. |
| Phủ định | The cat did not move cautiously, immediately pouncing on the mouse. |
Con mèo đã không di chuyển thận trọng, mà lập tức vồ lấy con chuột. |
| Nghi vấn | Did the soldiers move cautiously through the enemy territory? |
Có phải những người lính đã di chuyển thận trọng qua lãnh thổ địch? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The explorers' cautious move through the jungle revealed a hidden temple. |
Sự di chuyển thận trọng của các nhà thám hiểm qua khu rừng đã tiết lộ một ngôi đền ẩn giấu. |
| Phủ định | The company's cautious move into the new market didn't prevent losses. |
Việc công ty thận trọng bước vào thị trường mới không ngăn được thua lỗ. |
| Nghi vấn | Was Sarah's cautious move the reason she avoided the accident? |
Có phải sự di chuyển thận trọng của Sarah là lý do cô ấy tránh được tai nạn? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When I was a child, I used to move cautiously around the old, creaky house. |
Khi tôi còn nhỏ, tôi thường di chuyển một cách thận trọng xung quanh ngôi nhà cũ kỹ, ọp ẹp. |
| Phủ định | She didn't use to move cautiously; she was always very reckless. |
Cô ấy đã từng không di chuyển một cách thận trọng; cô ấy luôn rất liều lĩnh. |
| Nghi vấn | Did he use to move cautiously in the dark? |
Anh ấy đã từng di chuyển một cách thận trọng trong bóng tối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move cautiously".
