(Top Banner Ad)
move cautiously
B1
Verb and Adverb B1 Chung (General)

move cautiously

UK: /muːv ˈkɔːʃəsli/ • US: /muːv ˈkɔːʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển thận trọng hành động cẩn trọng tiến hành một cách dè dặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To proceed or act in a careful and prudent manner, being mindful of potential dangers or risks.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc hành động một cách cẩn thận và thận trọng, chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved cautiously through the dark forest, listening for any signs of danger."

    "Anh ta di chuyển một cách thận trọng qua khu rừng tối, lắng nghe mọi dấu hiệu nguy hiểm."

  • "The negotiator moved cautiously, aware that one wrong word could ruin the deal."

    "Nhà đàm phán hành động thận trọng, nhận thức rằng một lời nói sai có thể phá hỏng thỏa thuận."

  • "The company is moving cautiously into the new market, conducting thorough research before investing."

    "Công ty đang thăm dò thị trường mới một cách thận trọng, tiến hành nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, cử động
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective movable có thể di chuyển được
Noun mover người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà
Verb caution cảnh báo, nhắc nhở
Noun caution sự thận trọng, lời cảnh báo
Adjective cautious thận trọng, cẩn thận
Noun cautiousness sự thận trọng

Synonyms

proceed carefully (tiến hành cẩn thận)act prudently (hành động thận trọng)tread carefully (bước đi cẩn thận)

Antonyms

move recklessly (di chuyển liều lĩnh)act carelessly (hành động bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*meue-
Latin
movēre
Old French
movoir
Middle English
meoven
English
move
Latin
cavēre
Latin
cautiō
Old French
caution
English
caution
English
cautious
English
cautiously

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'movēre', nghĩa là 'di chuyển' hoặc 'đặt vào chuyển động'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ PIE (Proto-Indo-European) '*meue-', có nghĩa là 'đẩy đi'. Điều này cho thấy ý nghĩa cơ bản của việc thay đổi vị trí đã tồn tại từ rất lâu.

Nguồn gốc của 'Cautiously'

Từ 'cautiously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cavēre', có nghĩa là 'cảnh giác' hoặc 'coi chừng'. Từ này phát triển thành 'cautiō' (sự đề phòng) trong tiếng Latin, rồi sang tiếng Pháp cổ 'caution' (sự bảo đảm). Cuối cùng, nó trở thành 'caution' trong tiếng Anh, sau đó hình thành 'cautious' (thận trọng) và thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'cautiously' (một cách thận trọng).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động di chuyển hoặc tiến hành một việc gì đó một cách chậm rãi và có ý thức, nhằm tránh gây ra vấn đề hoặc gặp phải nguy hiểm. 'Cautiously' nhấn mạnh vào sự cẩn trọng và cảnh giác trong hành động. So với 'move carefully', 'move cautiously' mang sắc thái phòng ngừa rủi ro cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + (to) move cautiously
  • decide to decide to move cautiously
    (quyết định hành động/di chuyển thận trọng)
  • learn to learn to move cautiously
    (học cách hành động/di chuyển thận trọng)
  • need to need to move cautiously
    (cần phải hành động/di chuyển thận trọng)
  • advise to advise to move cautiously
    (khuyên nên hành động/di chuyển thận trọng)
Adverbs modifying 'cautiously'
  • very move very cautiously
    (di chuyển rất thận trọng)
  • extremely move extremely cautiously
    (di chuyển cực kỳ thận trọng)
  • rather move rather cautiously
    (di chuyển khá thận trọng)
Common Action Phrases
  • forward move cautiously forward
    (tiến lên một cách thận trọng)
  • through move cautiously through the dark
    (di chuyển thận trọng trong bóng tối)
  • but steadily move cautiously but steadily
    (di chuyển thận trọng nhưng vững vàng)

Idioms

  • move cautiously and observe

    Di chuyển thận trọng và quan sát kỹ lưỡng (ám chỉ hành động cẩn thận khi đối mặt với tình huống mới hoặc không chắc chắn).

    "In a new market, you should move cautiously and observe before making big investments."

    (Trong một thị trường mới, bạn nên di chuyển thận trọng và quan sát trước khi đưa ra các khoản đầu tư lớn.)

  • move cautiously in negotiations

    Hành động thận trọng trong đàm phán (ngụ ý cần suy nghĩ kỹ, không vội vàng, để đạt được kết quả tốt nhất).

    "It's always wise to move cautiously in negotiations to avoid revealing too much too soon."

    (Luôn khôn ngoan khi hành động thận trọng trong đàm phán để tránh tiết lộ quá nhiều quá sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move cautiously

Verb and Adverb
Lật mặt

Tiến hành hoặc hành động một cách cẩn thận và thận trọng, chú ý đến những nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.

"He moved cautiously through the dark forest, listening for any signs of danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spy, who moved cautiously through the shadows, successfully retrieved the information.
Người gián điệp, người di chuyển thận trọng qua bóng tối, đã lấy lại thông tin thành công.
Phủ định
The hikers, who did not move cautiously on the slippery rocks, unfortunately had an accident.
Những người đi bộ đường dài, những người không di chuyển thận trọng trên những tảng đá trơn trượt, không may đã gặp tai nạn.
Nghi vấn
Was it the detective, who moved cautiously into the abandoned building, that found the missing evidence?
Có phải thám tử, người di chuyển thận trọng vào tòa nhà bỏ hoang, đã tìm thấy bằng chứng bị mất tích không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Moving cautiously through the dark forest is essential for survival.
Di chuyển thận trọng qua khu rừng tối tăm là điều cần thiết để sống sót.
Phủ định
I don't recommend moving cautiously without proper equipment.
Tôi không khuyến khích di chuyển thận trọng mà không có thiết bị phù hợp.
Nghi vấn
Is moving cautiously the best approach in this situation?
Di chuyển thận trọng có phải là cách tiếp cận tốt nhất trong tình huống này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They move cautiously through the dark forest.
Họ di chuyển một cách thận trọng xuyên qua khu rừng tối.
Phủ định
He doesn't move cautiously when he's in a hurry.
Anh ấy không di chuyển thận trọng khi anh ấy đang vội.
Nghi vấn
Do you always move cautiously on icy roads?
Bạn có luôn di chuyển thận trọng trên đường băng giá không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers moved cautiously along the narrow mountain path.
Những người đi bộ leo núi di chuyển thận trọng dọc theo con đường núi hẹp.
Phủ định
The cat did not move cautiously, immediately pouncing on the mouse.
Con mèo đã không di chuyển thận trọng, mà lập tức vồ lấy con chuột.
Nghi vấn
Did the soldiers move cautiously through the enemy territory?
Có phải những người lính đã di chuyển thận trọng qua lãnh thổ địch?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorers' cautious move through the jungle revealed a hidden temple.
Sự di chuyển thận trọng của các nhà thám hiểm qua khu rừng đã tiết lộ một ngôi đền ẩn giấu.
Phủ định
The company's cautious move into the new market didn't prevent losses.
Việc công ty thận trọng bước vào thị trường mới không ngăn được thua lỗ.
Nghi vấn
Was Sarah's cautious move the reason she avoided the accident?
Có phải sự di chuyển thận trọng của Sarah là lý do cô ấy tránh được tai nạn?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When I was a child, I used to move cautiously around the old, creaky house.
Khi tôi còn nhỏ, tôi thường di chuyển một cách thận trọng xung quanh ngôi nhà cũ kỹ, ọp ẹp.
Phủ định
She didn't use to move cautiously; she was always very reckless.
Cô ấy đã từng không di chuyển một cách thận trọng; cô ấy luôn rất liều lĩnh.
Nghi vấn
Did he use to move cautiously in the dark?
Anh ấy đã từng di chuyển một cách thận trọng trong bóng tối phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move cautiously".

Quản lý rủi ro và Thận trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và tài chính, việc 'di chuyển thận trọng' (move cautiously) gắn liền với khái niệm quản lý rủi ro và thẩm định (due diligence). Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ lưỡng các tình huống trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động lớn, nhằm tránh tổn thất hoặc sai lầm không đáng có. Điều này thể hiện một thái độ thực dụng và đề cao sự an toàn.

An toàn cá nhân và Môi trường mới

Khái niệm 'di chuyển thận trọng' cũng rất phổ biến trong bối cảnh an toàn cá nhân, đặc biệt khi khám phá những môi trường mới, không quen thuộc hoặc tiềm ẩn nguy hiểm. Ví dụ, khi đi bộ đường dài trong rừng rậm, lái xe trên đường băng giá, hoặc bước vào một căn phòng tối. Nó khuyến khích sự cảnh giác, chú ý đến xung quanh và tránh những hành động liều lĩnh có thể dẫn đến tai nạn.