(Top Banner Ad)
move carefully
B1
Động từ + Trạng từ B1 Chung

move carefully

UK: /muːv ˈkeəfəli/ • US: /muːv ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển cẩn thận đi lại cẩn thận cẩn trọng di chuyển thận trọng di chuyển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change position or location in a way that avoids causing damage, harm, or disturbance.

Vietnamese Meaning

Di chuyển, thay đổi vị trí một cách cẩn trọng để tránh gây ra hư hại, tổn thương hoặc xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Move carefully through the broken glass."

    "Hãy di chuyển cẩn thận qua chỗ kính vỡ."

  • "The doctor told him to move carefully after the surgery."

    "Bác sĩ bảo anh ấy phải di chuyển cẩn thận sau ca phẫu thuật."

  • "Move carefully, there might be snakes in the grass."

    "Hãy di chuyển cẩn thận, có thể có rắn trong cỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển
Adverb carefully cẩn thận
Noun care sự cẩn thận
Adjective careful cẩn thận

Synonyms

Antonyms

move recklessly (di chuyển một cách liều lĩnh)move carelessly (di chuyển một cách bất cẩn)

Related Words

Subject Area

Chung

Cẩn thận trong từng bước đi

Mặc dù cụm từ 'move carefully' có vẻ đơn giản, nhưng nó thể hiện sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết. Trong nhiều nền văn hóa, việc di chuyển cẩn thận không chỉ là về thể chất mà còn về mặt tinh thần, thể hiện sự tôn trọng và ý thức về môi trường xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc di chuyển một cách chậm rãi, có ý thức và chú ý đến môi trường xung quanh. Khác với 'move quickly' (di chuyển nhanh chóng) hoặc 'move freely' (di chuyển tự do), 'move carefully' ám chỉ một hành động có chủ đích để đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro.

Prepositions

through around past

* **through**: Di chuyển cẩn thận xuyên qua một khu vực có nhiều chướng ngại vật.
* **around**: Di chuyển cẩn thận xung quanh một vật thể nào đó.
* **past**: Di chuyển cẩn thận ngang qua một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move carefully
  • Always move carefully when handling fragile items.
    (Luôn di chuyển cẩn thận khi xử lý các vật phẩm dễ vỡ.)
  • Must move carefully on the slippery ice.
    (Phải di chuyển cẩn thận trên băng trơn.)
Verb + move carefully
  • Advised to move carefully through the forest.
    (Được khuyên nên di chuyển cẩn thận qua khu rừng.)
  • Remember to move carefully with the injured animal.
    (Hãy nhớ di chuyển cẩn thận với con vật bị thương.)

Idioms

  • Tread carefully

    Hành động/nói năng thận trọng để tránh gây rắc rối hoặc xúc phạm.

    "You need to tread carefully when discussing politics with him."

    (Bạn cần phải hành động thận trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy.)

  • Walk on eggshells

    Cố gắng không làm ai đó tức giận hoặc buồn bã.

    "I feel like I'm walking on eggshells around her lately."

    (Gần đây tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng xung quanh cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move carefully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Di chuyển, thay đổi vị trí một cách cẩn trọng để tránh gây ra hư hại, tổn thương hoặc xáo trộn.

"Move carefully through the broken glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move carefully".

Sự cẩn trọng trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, sự cẩn trọng và tôn trọng được coi trọng, đặc biệt trong giao tiếp và hành động. Việc 'move carefully' có thể ám chỉ đến việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định hoặc lời nói.