move carefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change position or location in a way that avoids causing damage, harm, or disturbance.
Vietnamese Meaning
Di chuyển, thay đổi vị trí một cách cẩn trọng để tránh gây ra hư hại, tổn thương hoặc xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Move carefully through the broken glass."
"Hãy di chuyển cẩn thận qua chỗ kính vỡ."
-
"The doctor told him to move carefully after the surgery."
"Bác sĩ bảo anh ấy phải di chuyển cẩn thận sau ca phẫu thuật."
-
"Move carefully, there might be snakes in the grass."
"Hãy di chuyển cẩn thận, có thể có rắn trong cỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc di chuyển một cách chậm rãi, có ý thức và chú ý đến môi trường xung quanh. Khác với 'move quickly' (di chuyển nhanh chóng) hoặc 'move freely' (di chuyển tự do), 'move carefully' ám chỉ một hành động có chủ đích để đảm bảo an toàn và phòng ngừa rủi ro.
Prepositions
* **through**: Di chuyển cẩn thận xuyên qua một khu vực có nhiều chướng ngại vật.
* **around**: Di chuyển cẩn thận xung quanh một vật thể nào đó.
* **past**: Di chuyển cẩn thận ngang qua một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Always move carefully when handling fragile items. (Luôn di chuyển cẩn thận khi xử lý các vật phẩm dễ vỡ.)
-
Must move carefully on the slippery ice. (Phải di chuyển cẩn thận trên băng trơn.)
-
Advised to move carefully through the forest. (Được khuyên nên di chuyển cẩn thận qua khu rừng.)
-
Remember to move carefully with the injured animal. (Hãy nhớ di chuyển cẩn thận với con vật bị thương.)
Idioms
-
Tread carefully
Hành động/nói năng thận trọng để tránh gây rắc rối hoặc xúc phạm.
"You need to tread carefully when discussing politics with him."
(Bạn cần phải hành động thận trọng khi thảo luận về chính trị với anh ấy.)
-
Walk on eggshells
Cố gắng không làm ai đó tức giận hoặc buồn bã.
"I feel like I'm walking on eggshells around her lately."
(Gần đây tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng xung quanh cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move carefully
Động từ + Trạng từDi chuyển, thay đổi vị trí một cách cẩn trọng để tránh gây ra hư hại, tổn thương hoặc xáo trộn.
"Move carefully through the broken glass."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move carefully".
