(Top Banner Ad)
move intentionally
B2
Cụm động từ (phrasal verb) B2 Hành vi, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

move intentionally

UK: /muːv ɪnˈtɛnʃənəli/ • US: /muːv ɪnˈtɛnʃənəli/

Nghĩa tiếng Việt

di chuyển một cách có chủ đích hành động có chủ ý cố tình di chuyển di chuyển một cách cố ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To physically change position or location with a specific purpose or aim in mind; to act deliberately and with conscious intention.

Vietnamese Meaning

Di chuyển một cách có chủ đích, có mục đích cụ thể; hành động một cách cố ý và có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moved intentionally towards the exit, avoiding eye contact with anyone."

    "Cô ấy di chuyển một cách có chủ đích về phía lối ra, tránh giao tiếp bằng mắt với bất kỳ ai."

  • "The chess player moved intentionally, anticipating his opponent's next move."

    "Người chơi cờ di chuyển một cách có chủ đích, dự đoán nước đi tiếp theo của đối thủ."

  • "He moved intentionally closer to the speaker to hear better."

    "Anh ấy di chuyển một cách có chủ đích đến gần người nói hơn để nghe rõ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, cử động
Noun movement sự di chuyển, cử động, phong trào
Noun mover người/vật di chuyển, công ty chuyển nhà
Adjective movable có thể di chuyển được, động
Verb intend dự định, có ý định
Noun intention ý định, mục đích
Adjective intentional có chủ ý, cố ý

Synonyms

act deliberately (hành động một cách cố ý)proceed intentionally (tiến hành một cách có chủ đích)move purposefully (di chuyển có mục đích)

Antonyms

move accidentally (di chuyển một cách vô tình)move unintentionally (di chuyển một cách không chủ ý)

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Old French
movoir
English
move
Latin
intendere
Latin
intentio
English
intentional
English
intentionally

Nguồn gốc của 'move' và 'intentionally'

Cụm từ 'move intentionally' không có một câu chuyện lịch sử duy nhất vì nó là sự kết hợp của hai từ. 'Move' bắt nguồn từ tiếng Latin 'movere' có nghĩa là 'di chuyển, bắt đầu chuyển động'. 'Intentionally' (có chủ ý) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', nghĩa là 'kéo dài ra, hướng tới', sau đó phát triển thành 'ý định, mục đích'. Khi kết hợp, chúng tạo thành nghĩa 'di chuyển với một mục đích hoặc ý đồ rõ ràng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động di chuyển không phải là ngẫu nhiên, vô thức hay do tai nạn, mà là kết quả của một quyết định và ý muốn có ý thức. Nó thường mang ý nghĩa về sự kiểm soát, trách nhiệm và mục tiêu rõ ràng. So sánh với 'move', 'move deliberately', 'move purposefully'. 'Move' đơn thuần chỉ sự di chuyển. 'Move deliberately' nhấn mạnh sự chậm rãi, cẩn trọng. 'Move purposefully' nhấn mạnh việc có mục đích nhưng không nhất thiết phải là ý thức rõ ràng.

Prepositions

with towards to

'with' (ví dụ: move intentionally with purpose) ám chỉ việc di chuyển có mục đích đi kèm. 'towards' (ví dụ: move intentionally towards the door) chỉ hướng di chuyển. 'to' (ví dụ: move intentionally to avoid something) chỉ mục đích di chuyển để làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + move intentionally
  • carefully carefully move intentionally
    (cẩn thận di chuyển có chủ ý)
  • deliberately deliberately move intentionally
    (cố tình di chuyển có chủ ý)
  • consciously consciously move intentionally
    (có ý thức di chuyển có chủ ý)
Verb + move intentionally
  • decide to decide to move intentionally
    (quyết định di chuyển có chủ ý)
  • choose to choose to move intentionally
    (chọn cách di chuyển có chủ ý)
  • learn to learn to move intentionally
    (học cách di chuyển có chủ ý)
move intentionally + Prepositional Phrase
  • towards move intentionally towards the exit
    (cố ý di chuyển về phía lối ra)
  • away from move intentionally away from the noise
    (cố ý di chuyển ra xa tiếng ồn)
  • to avoid move intentionally to avoid collision
    (cố ý di chuyển để tránh va chạm)

Idioms

  • Every step you take, move intentionally.

    Mỗi bước đi của bạn, hãy di chuyển một cách có chủ ý (có mục đích).

    "In life, don't just drift; every step you take, move intentionally towards your goals."

    (Trong cuộc sống, đừng chỉ trôi dạt; mỗi bước đi của bạn, hãy di chuyển một cách có chủ ý hướng tới mục tiêu của mình.)

  • Move intentionally to convey a message.

    Di chuyển có chủ ý để truyền tải một thông điệp.

    "The actor knew how to move intentionally to convey anger without saying a word."

    (Diễn viên biết cách di chuyển có chủ ý để truyền tải sự tức giận mà không cần nói một lời nào.)

  • You must move intentionally in this game.

    Bạn phải di chuyển có chủ ý (chiến lược) trong trò chơi này.

    "This chess match requires deep thought; you must move intentionally, considering all possible outcomes."

    (Trận cờ này đòi hỏi suy nghĩ sâu sắc; bạn phải di chuyển có chủ ý, xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

move intentionally

Cụm động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Di chuyển một cách có chủ đích, có mục đích cụ thể; hành động một cách cố ý và có ý thức.

"She moved intentionally towards the exit, avoiding eye contact with anyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chess piece was moved intentionally during the game.
Quân cờ đã được di chuyển một cách có chủ ý trong suốt trận đấu.
Phủ định
The vase was not moved intentionally; it fell off the shelf accidentally.
Chiếc bình không bị di chuyển một cách có chủ ý; nó rơi khỏi kệ một cách tình cờ.
Nghi vấn
Was the evidence moved intentionally to mislead the investigation?
Có phải bằng chứng đã được di chuyển một cách có chủ ý để đánh lạc hướng cuộc điều tra không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to move the vase intentionally to make room for the picture.
Cô ấy sẽ di chuyển cái bình cố ý để tạo không gian cho bức tranh.
Phủ định
They are not going to move from their seats intentionally to disrupt the meeting.
Họ sẽ không cố ý rời khỏi chỗ ngồi của mình để làm gián đoạn cuộc họp.
Nghi vấn
Are you going to move all the furniture intentionally to the other side of the room?
Bạn có định di chuyển tất cả đồ đạc một cách có chủ ý sang phía bên kia của phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move intentionally".

Chánh niệm và Nhận thức cơ thể

Trong nhiều truyền thống phương Tây và phương Đông (như yoga, thiền, võ thuật), khái niệm 'move intentionally' là cốt lõi của việc rèn luyện chánh niệm và nhận thức cơ thể. Nó khuyến khích con người tập trung vào từng cử động, từ đó tăng cường sự kết nối giữa tâm trí và cơ thể, giúp đạt được sự bình tĩnh và kiểm soát.

Chiến lược và Mục đích

Trong các trò chơi chiến thuật (như cờ vua), thể thao hoặc trong bối cảnh kinh doanh, 'move intentionally' đề cập đến việc thực hiện một hành động có tính toán, có mục đích rõ ràng. Mỗi bước đi hay quyết định đều nhằm đạt được một lợi thế hoặc mục tiêu cụ thể, thể hiện tư duy chiến lược và sự chủ động.