move intentionally
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To physically change position or location with a specific purpose or aim in mind; to act deliberately and with conscious intention.
Vietnamese Meaning
Di chuyển một cách có chủ đích, có mục đích cụ thể; hành động một cách cố ý và có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moved intentionally towards the exit, avoiding eye contact with anyone."
"Cô ấy di chuyển một cách có chủ đích về phía lối ra, tránh giao tiếp bằng mắt với bất kỳ ai."
-
"The chess player moved intentionally, anticipating his opponent's next move."
"Người chơi cờ di chuyển một cách có chủ đích, dự đoán nước đi tiếp theo của đối thủ."
-
"He moved intentionally closer to the speaker to hear better."
"Anh ấy di chuyển một cách có chủ đích đến gần người nói hơn để nghe rõ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng hành động di chuyển không phải là ngẫu nhiên, vô thức hay do tai nạn, mà là kết quả của một quyết định và ý muốn có ý thức. Nó thường mang ý nghĩa về sự kiểm soát, trách nhiệm và mục tiêu rõ ràng. So sánh với 'move', 'move deliberately', 'move purposefully'. 'Move' đơn thuần chỉ sự di chuyển. 'Move deliberately' nhấn mạnh sự chậm rãi, cẩn trọng. 'Move purposefully' nhấn mạnh việc có mục đích nhưng không nhất thiết phải là ý thức rõ ràng.
Prepositions
'with' (ví dụ: move intentionally with purpose) ám chỉ việc di chuyển có mục đích đi kèm. 'towards' (ví dụ: move intentionally towards the door) chỉ hướng di chuyển. 'to' (ví dụ: move intentionally to avoid something) chỉ mục đích di chuyển để làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully move intentionally (cẩn thận di chuyển có chủ ý)
-
deliberately deliberately move intentionally (cố tình di chuyển có chủ ý)
-
consciously consciously move intentionally (có ý thức di chuyển có chủ ý)
-
decide to decide to move intentionally (quyết định di chuyển có chủ ý)
-
choose to choose to move intentionally (chọn cách di chuyển có chủ ý)
-
learn to learn to move intentionally (học cách di chuyển có chủ ý)
-
towards move intentionally towards the exit (cố ý di chuyển về phía lối ra)
-
away from move intentionally away from the noise (cố ý di chuyển ra xa tiếng ồn)
-
to avoid move intentionally to avoid collision (cố ý di chuyển để tránh va chạm)
Idioms
-
Every step you take, move intentionally.
Mỗi bước đi của bạn, hãy di chuyển một cách có chủ ý (có mục đích).
"In life, don't just drift; every step you take, move intentionally towards your goals."
(Trong cuộc sống, đừng chỉ trôi dạt; mỗi bước đi của bạn, hãy di chuyển một cách có chủ ý hướng tới mục tiêu của mình.)
-
Move intentionally to convey a message.
Di chuyển có chủ ý để truyền tải một thông điệp.
"The actor knew how to move intentionally to convey anger without saying a word."
(Diễn viên biết cách di chuyển có chủ ý để truyền tải sự tức giận mà không cần nói một lời nào.)
-
You must move intentionally in this game.
Bạn phải di chuyển có chủ ý (chiến lược) trong trò chơi này.
"This chess match requires deep thought; you must move intentionally, considering all possible outcomes."
(Trận cờ này đòi hỏi suy nghĩ sâu sắc; bạn phải di chuyển có chủ ý, xem xét tất cả các kết quả có thể xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
move intentionally
Cụm động từ (phrasal verb)Di chuyển một cách có chủ đích, có mục đích cụ thể; hành động một cách cố ý và có ý thức.
"She moved intentionally towards the exit, avoiding eye contact with anyone."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chess piece was moved intentionally during the game. |
Quân cờ đã được di chuyển một cách có chủ ý trong suốt trận đấu. |
| Phủ định | The vase was not moved intentionally; it fell off the shelf accidentally. |
Chiếc bình không bị di chuyển một cách có chủ ý; nó rơi khỏi kệ một cách tình cờ. |
| Nghi vấn | Was the evidence moved intentionally to mislead the investigation? |
Có phải bằng chứng đã được di chuyển một cách có chủ ý để đánh lạc hướng cuộc điều tra không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to move the vase intentionally to make room for the picture. |
Cô ấy sẽ di chuyển cái bình cố ý để tạo không gian cho bức tranh. |
| Phủ định | They are not going to move from their seats intentionally to disrupt the meeting. |
Họ sẽ không cố ý rời khỏi chỗ ngồi của mình để làm gián đoạn cuộc họp. |
| Nghi vấn | Are you going to move all the furniture intentionally to the other side of the room? |
Bạn có định di chuyển tất cả đồ đạc một cách có chủ ý sang phía bên kia của phòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "move intentionally".
