(Top Banner Ad)
digital audio player
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

digital audio player

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈɔːdiˌəʊ ˈpleɪə/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈɔːdiˌoʊ ˈpleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghe nhạc kỹ thuật số máy phát nhạc số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A portable electronic device capable of storing and playing digital audio files such as MP3s.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện tử cầm tay có khả năng lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số như MP3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always carries his digital audio player with him on his morning runs."

    "Anh ấy luôn mang theo máy nghe nhạc kỹ thuật số bên mình khi chạy bộ buổi sáng."

  • "Digital audio players revolutionized how people listen to music."

    "Máy nghe nhạc kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách mọi người nghe nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, phát (nhạc)
Noun playback sự phát lại (âm thanh, hình ảnh)
Verb digitalize số hóa (biến đổi thông tin thành dạng kỹ thuật số)
Adjective auditory thuộc thính giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digital
Latin
audire
English
audio
Old English
plegan
English
player

Sự ra đời của "digital audio player"

Cụm từ "digital audio player" là một thuật ngữ mô tả hiện đại, ghép từ ba từ độc lập: "digital" (kỹ thuật số), "audio" (âm thanh) và "player" (thiết bị phát). "Digital" bắt nguồn từ tiếng Latin "digitus" (ngón tay), liên quan đến việc đếm và sau này chỉ dữ liệu rời rạc. "Audio" xuất phát từ tiếng Latin "audire" (nghe). "Player" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "plegan" (chơi), sau này được dùng để chỉ thiết bị phát. Khi công nghệ số phát triển và âm nhạc chuyển từ băng đĩa sang định dạng kỹ thuật số (như MP3), nhu cầu về một thiết bị chuyên dụng để phát các tệp tin này đã tạo ra tên gọi "digital audio player" vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị chuyên dụng cho việc phát nhạc, phân biệt với các thiết bị đa phương tiện như điện thoại thông minh có chức năng tương tự. 'Audio player' đơn thuần có thể chỉ các thiết bị phát âm thanh analog, trong khi 'digital audio player' nhấn mạnh khả năng xử lý âm thanh số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital audio player
  • portable portable digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số cầm tay)
  • personal personal digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số cá nhân)
  • advanced advanced digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số tiên tiến)
  • high-resolution high-resolution digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số độ phân giải cao)
Verb + digital audio player
  • buy buy a digital audio player
    (mua một máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • use use a digital audio player
    (sử dụng một máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • listen to music on listen to music on a digital audio player
    (nghe nhạc trên máy nghe nhạc kỹ thuật số)
  • charge charge a digital audio player
    (sạc máy nghe nhạc kỹ thuật số)
Noun + digital audio player (Types/Features)
  • MP3 MP3 digital audio player
    (máy nghe nhạc kỹ thuật số MP3)

Idioms

  • My digital audio player died on me.

    Máy nghe nhạc kỹ thuật số của tôi bị hỏng/chết rồi (ý nói ngừng hoạt động).

    "I was halfway through my workout when my digital audio player died on me."

    (Tôi đang tập thể dục được nửa chừng thì máy nghe nhạc kỹ thuật số của tôi bị hỏng.)

  • My digital audio player is on the fritz.

    Máy nghe nhạc kỹ thuật số của tôi đang gặp trục trặc/bị hỏng hóc.

    "I can't play any songs because my digital audio player is on the fritz."

    (Tôi không thể phát bất kỳ bài hát nào vì máy nghe nhạc kỹ thuật số của tôi đang gặp trục trặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital audio player

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện tử cầm tay có khả năng lưu trữ và phát các tệp âm thanh kỹ thuật số như MP3.

"He always carries his digital audio player with him on his morning runs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he prefers a digital audio player is obvious because he always listens to music on it.
Việc anh ấy thích máy nghe nhạc kỹ thuật số là điều hiển nhiên vì anh ấy luôn nghe nhạc trên đó.
Phủ định
Whether she needs a new digital audio player is uncertain, as her old one still functions well.
Việc cô ấy có cần một máy nghe nhạc kỹ thuật số mới hay không vẫn chưa chắc chắn, vì cái cũ của cô ấy vẫn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Whether the music is playing through the digital audio player is not confirmed.
Việc nhạc có đang phát qua máy nghe nhạc kỹ thuật số hay không vẫn chưa được xác nhận.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy listening to music on the go: they often use a digital audio player.
Nhiều người thích nghe nhạc khi di chuyển: họ thường sử dụng máy nghe nhạc kỹ thuật số.
Phủ định
She doesn't use streaming services: she still prefers her old digital audio player.
Cô ấy không sử dụng các dịch vụ phát trực tuyến: cô ấy vẫn thích máy nghe nhạc kỹ thuật số cũ của mình hơn.
Nghi vấn
Are you thinking of buying a new device: a phone, a tablet, or a digital audio player?
Bạn có đang nghĩ đến việc mua một thiết bị mới không: điện thoại, máy tính bảng hoặc máy nghe nhạc kỹ thuật số?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I bought a digital audio player last week.
Tôi đã mua một máy nghe nhạc kỹ thuật số vào tuần trước.
Phủ định
She didn't use a digital audio player; she preferred her phone.
Cô ấy đã không sử dụng máy nghe nhạc kỹ thuật số; cô ấy thích điện thoại của mình hơn.
Nghi vấn
Did you listen to music on a digital audio player when you were younger?
Bạn có nghe nhạc trên máy nghe nhạc kỹ thuật số khi còn nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital audio player".

Kỷ nguyên vàng của máy nghe nhạc MP3 và iPod

Vào cuối thập niên 1990 và đầu thập niên 2000, các máy nghe nhạc kỹ thuật số, đặc biệt là máy nghe nhạc MP3 và sau đó là Apple iPod, đã cách mạng hóa cách mọi người tiêu thụ âm nhạc. Chúng cho phép người dùng mang theo hàng ngàn bài hát trong túi, tạo ra trải nghiệm nghe nhạc cá nhân và di động chưa từng có, chấm dứt kỷ nguyên của CD và băng cassette.

Sự chuyển dịch sang điện thoại thông minh

Với sự ra đời và phát triển của điện thoại thông minh, chức năng của máy nghe nhạc kỹ thuật số dần được tích hợp vào các thiết bị này. Điện thoại thông minh cung cấp nhiều tiện ích hơn ngoài việc nghe nhạc, dẫn đến sự suy giảm của các máy nghe nhạc kỹ thuật số độc lập đối với phần lớn người tiêu dùng. Tuy nhiên, một thị trường nhỏ vẫn tồn tại dành cho những người yêu âm thanh (audiophile) muốn chất lượng âm thanh cao cấp.