muscle flex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of contracting and displaying one's muscles, especially for aesthetic purposes.
Vietnamese Meaning
Hành động co và phô trương cơ bắp, đặc biệt là vì mục đích thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His muscle flex impressed the judges at the bodybuilding competition."
"Việc anh ấy gồng cơ đã gây ấn tượng với các giám khảo tại cuộc thi thể hình."
-
"The athlete performed a muscle flex to show off his strength."
"Vận động viên thực hiện một cú gồng cơ để phô trương sức mạnh của mình."
-
"She practiced her muscle flexes in front of the mirror."
"Cô ấy luyện tập các động tác gồng cơ trước gương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | muscle | cơ bắp |
| Verb | flex | uốn (cơ thể), gồng (cơ bắp) |
| Adjective | muscular | cường tráng, vạm vỡ |
| Noun | flexibility | sự linh hoạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hình, tập luyện, hoặc để thể hiện sức mạnh. Khác với 'muscle spasm' (co thắt cơ) là một hiện tượng không chủ ý và thường gây đau đớn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ rõ loại cơ bắp đang được co. Ví dụ: 'a flex of the biceps' (một cú co cơ bắp tay trước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberate deliberate muscle flex (gồng cơ bắp một cách có chủ ý)
-
showy showy muscle flex (gồng cơ bắp một cách phô trương)
-
perform perform a muscle flex (thực hiện động tác gồng cơ bắp)
-
watch watch a muscle flex (xem ai đó gồng cơ bắp)
Idioms
-
flex your muscles
thể hiện sức mạnh, quyền lực
"The company is flexing its muscles in the market."
(Công ty đang thể hiện sức mạnh của mình trên thị trường.)
-
muscle in on something
chen chân vào, giành lấy (một cách không chính đáng)
"They tried to muscle in on our deal."
(Họ đã cố gắng chen chân vào thỏa thuận của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
muscle flex
nounHành động co và phô trương cơ bắp, đặc biệt là vì mục đích thẩm mỹ.
"His muscle flex impressed the judges at the bodybuilding competition."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be flexing his muscles on stage tomorrow. |
Anh ấy sẽ đang gồng cơ trên sân khấu vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be flexing her muscles to show off her strength. |
Cô ấy sẽ không gồng cơ để khoe sức mạnh của mình. |
| Nghi vấn | Will they be flexing their muscles during the competition? |
Liệu họ sẽ đang gồng cơ trong suốt cuộc thi? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the competition starts, he will have been flexing his muscles for hours. |
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy đã gồng cơ bắp hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been flexing her muscles as much as the other contestants before the show. |
Cô ấy sẽ không gồng cơ nhiều như những thí sinh khác trước buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will the bodybuilder have been flexing his muscles intensely before going on stage? |
Liệu lực sĩ đó có gồng cơ một cách dữ dội trước khi lên sân khấu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle flex".
