(Top Banner Ad)
muscle flex
B1
noun B1 Thể dục, Giải phẫu học

muscle flex

UK: /ˈmʌsl fleks/ • US: /ˈmʌsl fleks/

Nghĩa tiếng Việt

gồng cơ co cơ bắp phô trương cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of contracting and displaying one's muscles, especially for aesthetic purposes.

Vietnamese Meaning

Hành động co và phô trương cơ bắp, đặc biệt là vì mục đích thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His muscle flex impressed the judges at the bodybuilding competition."

    "Việc anh ấy gồng cơ đã gây ấn tượng với các giám khảo tại cuộc thi thể hình."

  • "The athlete performed a muscle flex to show off his strength."

    "Vận động viên thực hiện một cú gồng cơ để phô trương sức mạnh của mình."

  • "She practiced her muscle flexes in front of the mirror."

    "Cô ấy luyện tập các động tác gồng cơ trước gương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Verb flex uốn (cơ thể), gồng (cơ bắp)
Adjective muscular cường tráng, vạm vỡ
Noun flexibility sự linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (little mouse)
Middle English
muscle
English
flex
English
muscle flex

Nguồn gốc của 'Muscle'

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'musculus', có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại nghĩ rằng hình dạng của cơ bắp khi co lại trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy dưới da.

Sự ra đời của 'Flex'

Từ 'flex' đến từ tiếng Latin 'flectere', có nghĩa là 'uốn cong'. Ban đầu nó chỉ đơn giản có nghĩa là uốn cong một bộ phận cơ thể. Đến khi kết hợp với 'muscle' thì nó mang ý nghĩa phô trương sức mạnh cơ bắp.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hình, tập luyện, hoặc để thể hiện sức mạnh. Khác với 'muscle spasm' (co thắt cơ) là một hiện tượng không chủ ý và thường gây đau đớn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ rõ loại cơ bắp đang được co. Ví dụ: 'a flex of the biceps' (một cú co cơ bắp tay trước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle flex
  • deliberate deliberate muscle flex
    (gồng cơ bắp một cách có chủ ý)
  • showy showy muscle flex
    (gồng cơ bắp một cách phô trương)
Verb + muscle flex
  • perform perform a muscle flex
    (thực hiện động tác gồng cơ bắp)
  • watch watch a muscle flex
    (xem ai đó gồng cơ bắp)

Idioms

  • flex your muscles

    thể hiện sức mạnh, quyền lực

    "The company is flexing its muscles in the market."

    (Công ty đang thể hiện sức mạnh của mình trên thị trường.)

  • muscle in on something

    chen chân vào, giành lấy (một cách không chính đáng)

    "They tried to muscle in on our deal."

    (Họ đã cố gắng chen chân vào thỏa thuận của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle flex

noun
Lật mặt

Hành động co và phô trương cơ bắp, đặc biệt là vì mục đích thẩm mỹ.

"His muscle flex impressed the judges at the bodybuilding competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be flexing his muscles on stage tomorrow.
Anh ấy sẽ đang gồng cơ trên sân khấu vào ngày mai.
Phủ định
She won't be flexing her muscles to show off her strength.
Cô ấy sẽ không gồng cơ để khoe sức mạnh của mình.
Nghi vấn
Will they be flexing their muscles during the competition?
Liệu họ sẽ đang gồng cơ trong suốt cuộc thi?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the competition starts, he will have been flexing his muscles for hours.
Vào thời điểm cuộc thi bắt đầu, anh ấy đã gồng cơ bắp hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been flexing her muscles as much as the other contestants before the show.
Cô ấy sẽ không gồng cơ nhiều như những thí sinh khác trước buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will the bodybuilder have been flexing his muscles intensely before going on stage?
Liệu lực sĩ đó có gồng cơ một cách dữ dội trước khi lên sân khấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle flex".

Văn hóa thể hình

Trong văn hóa thể hình, việc gồng cơ bắp (muscle flex) thường được sử dụng để phô diễn kết quả tập luyện và thể hiện sự tự tin. Nó cũng là một phần quan trọng trong các cuộc thi thể hình.

Biểu tượng của sức mạnh

Gồng cơ bắp thường được coi là biểu tượng của sức mạnh thể chất và sự nam tính. Nó thường xuất hiện trong các bộ phim hành động và quảng cáo để thể hiện sức mạnh và quyền lực.