(Top Banner Ad)
muscle power
B1
noun phrase B1 Thể dục thể thao, Sinh học, Y học

muscle power

UK: /ˈmʌsl̩ ˈpaʊər/ • US: /ˈmʌsl̩ ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh cơ bắp lực cơ bắp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The physical strength and force exerted by muscles.

Vietnamese Meaning

Sức mạnh thể chất và lực được tạo ra bởi các cơ bắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete relied on muscle power to win the competition."

    "Vận động viên dựa vào sức mạnh cơ bắp để giành chiến thắng trong cuộc thi."

  • "Weightlifting requires significant muscle power."

    "Cử tạ đòi hỏi sức mạnh cơ bắp đáng kể."

  • "The car's engine provides the muscle power needed for towing."

    "Động cơ của chiếc xe cung cấp sức mạnh cơ bắp cần thiết cho việc kéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle cơ bắp
Adjective muscular thuộc về cơ bắp, vạm vỡ
Noun power sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Verb empower trao quyền, tăng cường sức mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục thể thao, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
musculus (little mouse, muscle)
English
muscle
English
power

Nguồn gốc của 'muscle' (cơ bắp)

Từ 'muscle' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'musculus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chuột nhỏ'. Người La Mã cổ đại cho rằng hình dáng của bắp tay khi gồng lên trông giống như một con chuột nhỏ đang chạy dưới da.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng thực hiện các hoạt động thể chất đòi hỏi sức mạnh cơ bắp, chẳng hạn như nâng vật nặng, chạy nhanh, hoặc tham gia các môn thể thao sức mạnh. Nó nhấn mạnh đến sức mạnh thuần túy của cơ bắp, không bao gồm các yếu tố khác như kỹ thuật hoặc chiến thuật.

Prepositions

of

"Muscle power of the legs" - chỉ sức mạnh cơ bắp của chân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muscle power
  • raw raw muscle power
    (sức mạnh cơ bắp thuần túy)
  • brute brute muscle power
    (sức mạnh cơ bắp thô bạo)
  • sheer sheer muscle power
    (chỉ bằng sức mạnh cơ bắp)
Verb + muscle power
  • use use muscle power
    (sử dụng sức mạnh cơ bắp)
  • require require muscle power
    (đòi hỏi sức mạnh cơ bắp)
  • demonstrate demonstrate muscle power
    (thể hiện sức mạnh cơ bắp)

Idioms

  • Brawn over brains

    Sức mạnh cơ bắp hơn trí tuệ; Thể lực quan trọng hơn trí óc.

    "In this job, brawn over brains is often the key to success."

    (Trong công việc này, thể lực quan trọng hơn trí óc là chìa khóa để thành công.)

  • To throw one's weight around

    Lạm dụng quyền lực, thể hiện sức mạnh cơ bắp/vị thế để bắt nạt người khác.

    "He's been throwing his weight around ever since he got promoted."

    (Anh ta bắt đầu lạm dụng quyền lực kể từ khi được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscle power

noun phrase
Lật mặt

Sức mạnh thể chất và lực được tạo ra bởi các cơ bắp.

"The athlete relied on muscle power to win the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscle power".

Thể thao và Sức mạnh Cơ bắp

Trong nhiều nền văn hóa, sức mạnh cơ bắp được coi trọng trong các môn thể thao như cử tạ, đấu vật và điền kinh. Các vận động viên dành nhiều năm để rèn luyện và phát triển sức mạnh cơ bắp để đạt được thành tích cao.

Quan niệm về vẻ đẹp hình thể

Ở nhiều xã hội, một cơ thể cường tráng và cơ bắp được coi là biểu tượng của sức khỏe, sự quyến rũ và sức mạnh. Quan niệm này ảnh hưởng đến lối sống và thói quen tập luyện của nhiều người.