physical strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng của một người hoặc động vật để tác động lực lên các vật thể vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He demonstrated his physical strength by lifting the heavy barbell."
"Anh ấy thể hiện sức mạnh thể chất của mình bằng cách nâng thanh tạ nặng."
-
"Regular exercise can improve your physical strength."
"Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh thể chất của bạn."
-
"The job requires a lot of physical strength."
"Công việc này đòi hỏi nhiều sức mạnh thể chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | strong | mạnh mẽ, khỏe mạnh |
| Verb | strengthen | củng cố, tăng cường (sức mạnh) |
| Adverb | physically | về mặt thể chất, thân thể |
| Noun | physique | thể trạng, vóc dáng (cơ thể) |
| Noun | strength | sức mạnh, năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng tạo ra lực cơ học, sức mạnh về thể chất. Khác với 'mental strength' (sức mạnh tinh thần) hay 'moral strength' (sức mạnh đạo đức). Thường liên quan đến cơ bắp, thể lực, và khả năng nâng, đẩy, kéo các vật nặng.
Prepositions
"Strength in": Thường dùng để chỉ điểm mạnh về thể chất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: strength in his legs). "Strength of": Thường dùng để chỉ mức độ sức mạnh (ví dụ: the strength of his grip).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great physical strength (sức mạnh thể chất to lớn)
-
immense immense physical strength (sức mạnh thể chất phi thường)
-
lack of lack of physical strength (thiếu sức mạnh thể chất)
-
raw raw physical strength (sức mạnh thể chất thuần túy/thô sơ)
-
brute brute physical strength (sức mạnh thể chất vũ phu)
-
exert exert physical strength (phát huy/sử dụng sức mạnh thể chất)
-
build (up) build up physical strength (xây dựng/rèn luyện sức mạnh thể chất)
-
lose lose physical strength (mất đi sức mạnh thể chất)
-
require require physical strength (đòi hỏi/yêu cầu sức mạnh thể chất)
-
regain regain physical strength (lấy lại sức mạnh thể chất)
-
feats feats of physical strength (những kỳ công/thành tích về sức mạnh thể chất)
-
displays displays of physical strength (những màn thể hiện sức mạnh thể chất)
-
tests tests of physical strength (các bài kiểm tra sức mạnh thể chất)
Idioms
-
brute physical strength
sức mạnh thể chất vũ phu/thô bạo (không dùng kỹ thuật hay trí óc)
"He lifted the heavy rock using only brute physical strength, not technique."
(Anh ta nâng tảng đá nặng chỉ bằng sức mạnh thể chất vũ phu, không dùng kỹ thuật.)
-
regain one's physical strength
lấy lại sức mạnh thể chất của mình (sau khi ốm, mệt mỏi)
"After a long illness, it took him months to fully regain his physical strength."
(Sau một trận ốm dài, anh ấy mất nhiều tháng để hoàn toàn lấy lại sức mạnh thể chất.)
-
a test of physical strength
một thử thách về sức mạnh thể chất
"Climbing the mountain was a true test of physical strength and endurance."
(Việc leo núi là một thử thách thực sự về sức mạnh thể chất và sức bền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical strength
Noun phraseKhả năng của một người hoặc động vật để tác động lực lên các vật thể vật lý.
"He demonstrated his physical strength by lifting the heavy barbell."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is showing off his physical strength by lifting weights. |
Anh ấy đang khoe khoang sức mạnh thể chất của mình bằng cách nâng tạ. |
| Phủ định | She is not relying on physical strength to solve the puzzle; she's using her intelligence. |
Cô ấy không dựa vào sức mạnh thể chất để giải câu đố; cô ấy đang sử dụng trí thông minh của mình. |
| Nghi vấn | Are you developing your physical strength by training regularly? |
Bạn có đang phát triển sức mạnh thể chất của mình bằng cách tập luyện thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical strength".
