(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ physical strength
B1

physical strength

Noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh thể chất thể lực sức lực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Physical strength'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Khả năng của một người hoặc động vật để tác động lực lên các vật thể vật lý.

Definition (English Meaning)

The ability of a person or animal to exert force on physical objects.

Ví dụ Thực tế với 'Physical strength'

  • "He demonstrated his physical strength by lifting the heavy barbell."

    "Anh ấy thể hiện sức mạnh thể chất của mình bằng cách nâng thanh tạ nặng."

  • "Regular exercise can improve your physical strength."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể cải thiện sức mạnh thể chất của bạn."

  • "The job requires a lot of physical strength."

    "Công việc này đòi hỏi nhiều sức mạnh thể chất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Physical strength'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Sức khỏe Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Physical strength'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ khả năng tạo ra lực cơ học, sức mạnh về thể chất. Khác với 'mental strength' (sức mạnh tinh thần) hay 'moral strength' (sức mạnh đạo đức). Thường liên quan đến cơ bắp, thể lực, và khả năng nâng, đẩy, kéo các vật nặng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

"Strength in": Thường dùng để chỉ điểm mạnh về thể chất trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: strength in his legs). "Strength of": Thường dùng để chỉ mức độ sức mạnh (ví dụ: the strength of his grip).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Physical strength'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)