musical instruction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The teaching or learning of music; guidance in playing a musical instrument or understanding music theory.
Vietnamese Meaning
Sự dạy và học âm nhạc; hướng dẫn chơi một nhạc cụ hoặc hiểu lý thuyết âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received musical instruction from a renowned pianist."
"Cô ấy nhận được sự hướng dẫn âm nhạc từ một nghệ sĩ piano nổi tiếng."
-
"The school offers musical instruction in a variety of instruments."
"Trường cung cấp hướng dẫn âm nhạc cho nhiều loại nhạc cụ khác nhau."
-
"His early musical instruction shaped his career as a musician."
"Sự hướng dẫn âm nhạc ban đầu của anh ấy đã định hình sự nghiệp của anh ấy như một nhạc sĩ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | music | Âm nhạc |
| Noun | musician | Nhạc sĩ, nhạc công |
| Adverb | musically | Một cách có nhạc điệu, về mặt âm nhạc |
| Verb | instruct | Hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy dỗ |
| Noun | instructor | Người hướng dẫn, giáo viên |
| Adjective | instructive | Có tính hướng dẫn, bổ ích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến quá trình học nhạc, bao gồm cả việc học chơi nhạc cụ, thanh nhạc, lý thuyết âm nhạc, lịch sử âm nhạc, và các khía cạnh khác liên quan đến âm nhạc. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh giáo dục và đào tạo.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về loại hình hướng dẫn (ví dụ: musical instruction in piano). Sử dụng 'on' khi nói về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: musical instruction on harmony).
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private musical instruction (hướng dẫn âm nhạc riêng)
-
formal formal musical instruction (hướng dẫn âm nhạc chính quy/bài bản)
-
individual individual musical instruction (hướng dẫn âm nhạc cá nhân)
-
intensive intensive musical instruction (hướng dẫn âm nhạc chuyên sâu)
-
early early musical instruction (hướng dẫn âm nhạc từ sớm)
-
receive receive musical instruction (nhận được hướng dẫn âm nhạc)
-
provide provide musical instruction (cung cấp hướng dẫn âm nhạc)
-
give give musical instruction (dạy/hướng dẫn âm nhạc)
-
offer offer musical instruction (đề nghị/cung cấp hướng dẫn âm nhạc)
-
seek seek musical instruction (tìm kiếm hướng dẫn âm nhạc)
Idioms
-
one-on-one musical instruction
Hướng dẫn âm nhạc 1 kèm 1, học nhạc riêng với giáo viên
"She opted for one-on-one musical instruction to improve her piano skills quickly."
(Cô ấy chọn học nhạc 1 kèm 1 để nhanh chóng cải thiện kỹ năng chơi piano của mình.)
-
group musical instruction
Hướng dẫn âm nhạc theo nhóm
"Group musical instruction can be a fun and affordable way to learn an instrument."
(Hướng dẫn âm nhạc theo nhóm có thể là một cách học nhạc vui vẻ và tiết kiệm chi phí.)
-
to take musical instruction
Tham gia khóa học/lớp học âm nhạc, học nhạc
"Many children start to take musical instruction from a young age."
(Nhiều trẻ em bắt đầu học nhạc từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical instruction
Danh từSự dạy và học âm nhạc; hướng dẫn chơi một nhạc cụ hoặc hiểu lý thuyết âm nhạc.
"She received musical instruction from a renowned pianist."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should follow musical instructions carefully to improve their skills. |
Học sinh nên tuân theo hướng dẫn âm nhạc cẩn thận để cải thiện kỹ năng của mình. |
| Phủ định | You must not ignore the musical instruction provided by your teacher. |
Bạn không được bỏ qua hướng dẫn âm nhạc do giáo viên của bạn cung cấp. |
| Nghi vấn | Could the musical instruction be clearer for beginners? |
Liệu hướng dẫn âm nhạc có thể rõ ràng hơn cho người mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical instruction".
