(Top Banner Ad)
fabled creatures
B2
tính từ B2 Văn học, Thần thoại, Truyền thuyết

fabled creatures

UK: /ˈfeɪbəld ˈkriːtʃəz/ • US: /ˈfeɪbəld ˈkriːtʃərz/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật huyền thoại sinh vật truyền thuyết quái vật thần thoại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Described in legends or myths; not based on fact.

Vietnamese Meaning

Được mô tả trong truyền thuyết hoặc thần thoại; không dựa trên thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fabled city of Atlantis has captured the imagination of many."

    "Thành phố Atlantis huyền thoại đã thu hút trí tưởng tượng của rất nhiều người."

  • "Children love stories about fabled creatures."

    "Trẻ em thích những câu chuyện về các sinh vật huyền thoại."

  • "Many cultures have their own unique fabled creatures."

    "Nhiều nền văn hóa có những sinh vật huyền thoại độc đáo của riêng họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fable Ngụ ngôn, truyện cổ tích
Adjective fabulous Thần thoại, phi thường, tuyệt vời
Noun fabulist Người viết truyện ngụ ngôn, người kể chuyện hoang đường
Noun creature Sinh vật, loài vật
Verb create Tạo ra, sáng tạo
Noun creation Sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra
Noun creator Người tạo ra, đấng tạo hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thần thoại, Truyền thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fabula
Old French
fable
Middle English
fable
English
fabled

Nguồn gốc 'fabled' và 'creatures'

Từ 'fabled' xuất phát từ 'fable' trong tiếng Latin (fabula) và tiếng Pháp cổ (fable), đều có nghĩa là 'câu chuyện, truyện kể'. 'Fabled' dùng để chỉ những gì nổi tiếng hoặc tồn tại trong các câu chuyện truyền thuyết. Từ 'creature' (sinh vật) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'creare' (tạo ra), nghĩa là 'một vật được tạo ra'. Khi kết hợp, 'fabled creatures' ám chỉ những sinh vật chỉ tồn tại trong các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết, không có thật trong đời sống.

Usage Note

Tính từ 'fabled' nhấn mạnh rằng điều gì đó chỉ tồn tại trong các câu chuyện cổ hoặc huyền thoại. Nó thường được sử dụng để mô tả những địa điểm, sự vật hoặc sinh vật không có thật, hoặc có thể đã từng tồn tại nhưng hiện tại chỉ còn trong ký ức và truyền miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fabled creatures
  • fierce fierce fabled creatures
    (những sinh vật thần thoại hung dữ)
  • majestic majestic fabled creatures
    (những sinh vật thần thoại hùng vĩ)
  • mythical mythical fabled creatures
    (những sinh vật thần thoại (nhấn mạnh tính chất thần thoại))
  • ancient ancient fabled creatures
    (những sinh vật thần thoại cổ xưa)
Verb + fabled creatures
  • encounter encounter fabled creatures
    (bắt gặp/đối mặt với những sinh vật thần thoại)
  • search for search for fabled creatures
    (tìm kiếm những sinh vật thần thoại)
  • believe in believe in fabled creatures
    (tin vào những sinh vật thần thoại)
  • tell tales of tell tales of fabled creatures
    (kể những câu chuyện về những sinh vật thần thoại)
Noun + fabled creatures
  • world of world of fabled creatures
    (thế giới của những sinh vật thần thoại)
  • tales of tales of fabled creatures
    (những câu chuyện về những sinh vật thần thoại)
  • realm of realm of fabled creatures
    (vương quốc/thế giới của những sinh vật thần thoại)

Idioms

  • As if straight from a tale of fabled creatures

    Như thể bước ra từ một câu chuyện về những sinh vật thần thoại (Dùng để miêu tả một điều gì đó rất lạ lùng, kỳ diệu, hoặc tưởng tượng)

    "The ancient ruin looked so mysterious, like it was straight from a tale of fabled creatures."

    (Tàn tích cổ xưa trông thật bí ẩn, như thể nó bước ra từ một câu chuyện về những sinh vật thần thoại.)

  • A world brimming with fabled creatures

    Một thế giới tràn ngập những sinh vật thần thoại (Dùng để miêu tả một thế giới tưởng tượng phong phú, đầy rẫy những điều kỳ ảo)

    "Fantasy novels often transport readers to a world brimming with fabled creatures."

    (Tiểu thuyết giả tưởng thường đưa người đọc đến một thế giới tràn ngập những sinh vật thần thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fabled creatures

tính từ
Lật mặt

Được mô tả trong truyền thuyết hoặc thần thoại; không dựa trên thực tế.

"The fabled city of Atlantis has captured the imagination of many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fabled creatures".

Vai trò trong thần thoại và văn hóa dân gian

Từ xa xưa, các nền văn hóa trên khắp thế giới đã có những câu chuyện về các 'fabled creatures' như rồng, kỳ lân, nhân mã hay phượng hoàng. Chúng thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, thể hiện các phẩm chất của con người, sức mạnh tự nhiên hoặc bài học đạo đức.

Nguồn cảm hứng trong nghệ thuật hiện đại

Ngày nay, những 'fabled creatures' tiếp tục là nguồn cảm hứng vô tận cho văn học giả tưởng, điện ảnh, trò chơi điện tử và các loại hình nghệ thuật khác. Chúng xuất hiện trong các tác phẩm nổi tiếng như 'Chúa tể những chiếc nhẫn', 'Harry Potter', và nhiều game nhập vai, tạo nên những thế giới tưởng tượng phong phú, cuốn hút hàng triệu người.