(Top Banner Ad)
nail care kit
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

nail care kit

UK: ˈneɪl keə kɪt • US: ˈneɪl ker kɪt

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ chăm sóc móng bộ sản phẩm chăm sóc móng bộ làm móng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tools and products designed for maintaining and improving the appearance and health of fingernails and toenails.

Vietnamese Meaning

Một bộ dụng cụ và sản phẩm được thiết kế để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của móng tay và móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a nail care kit as a birthday gift."

    "Cô ấy nhận được một bộ chăm sóc móng tay làm quà sinh nhật."

  • "This nail care kit includes everything you need for a perfect manicure."

    "Bộ chăm sóc móng tay này bao gồm mọi thứ bạn cần cho một bộ móng tay hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nail móng tay, móng chân; cái đinh
Verb nail đóng đinh; đóng chặt; hoàn thành xuất sắc
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc; quan tâm; lo lắng
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Adverb carefully một cách cẩn thận
Noun kit bộ dụng cụ, bộ đồ nghề, bộ thiết bị

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân/Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃nogʰ-
Proto-Germanic
*nagljaz
Old English
nægl
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle Dutch
kitte
Middle English
kitt

Nguồn gốc của 'Nail'

Từ 'nail' (móng tay/chân) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'h₃nogʰ-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, liên quan đến các cấu trúc sắc nhọn như móng vuốt. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'nægl', giữ nguyên nghĩa 'móng'. Sau này, từ này cũng được dùng để chỉ 'cái đinh' vì hình dạng và chức năng tương tự.

Sự phát triển của 'Kit'

'Kit' ban đầu có nghĩa là một cái thùng gỗ nhỏ hoặc một bó đồ trong tiếng Hà Lan Trung Cổ ('kitte'). Qua thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một bộ sưu tập các vật dụng cần thiết được đóng gói sẵn cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như bộ dụng cụ sơ cứu hoặc bộ dụng cụ sửa chữa.

Bộ dụng cụ chăm sóc móng

'Nail care kit' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ba từ riêng biệt để tạo ra một khái niệm rõ ràng. 'Nail' (móng), 'care' (chăm sóc) và 'kit' (bộ dụng cụ) cùng nhau mô tả một bộ công cụ chuyên dụng, được thiết kế để giữ cho móng tay và móng chân luôn sạch đẹp, gọn gàng và khỏe mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bộ sản phẩm hoàn chỉnh, bao gồm các dụng cụ cắt tỉa, dũa, sơn sửa móng, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc khác. Khác với chỉ một dụng cụ lẻ như 'nail clipper' (bấm móng tay) hay 'nail file' (dũa móng tay), 'nail care kit' bao hàm ý nghĩa một bộ sản phẩm đầy đủ và chuyên dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nail care kit
  • compact a compact nail care kit
    (một bộ dụng cụ chăm sóc móng nhỏ gọn)
  • basic a basic nail care kit
    (một bộ dụng cụ chăm sóc móng cơ bản)
  • professional a professional nail care kit
    (một bộ dụng cụ chăm sóc móng chuyên nghiệp)
  • travel a travel nail care kit
    (một bộ dụng cụ chăm sóc móng du lịch)
Verb + nail care kit
  • buy buy a nail care kit
    (mua một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
  • use use a nail care kit
    (sử dụng một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
  • pack pack a nail care kit
    (đóng gói một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
  • bring bring a nail care kit
    (mang theo một bộ dụng cụ chăm sóc móng)

Idioms

  • have a nail care kit handy

    có sẵn bộ dụng cụ chăm sóc móng (để dùng khi cần)

    "I always keep a nail care kit handy in my purse for any sudden nail emergencies."

    (Tôi luôn giữ một bộ dụng cụ chăm sóc móng sẵn trong ví phòng khi móng gặp sự cố bất ngờ.)

  • invest in a good nail care kit

    đầu tư vào một bộ dụng cụ chăm sóc móng tốt

    "For healthy and well-groomed nails, it's wise to invest in a good nail care kit."

    (Để có bộ móng khỏe mạnh và được chăm sóc tốt, bạn nên đầu tư vào một bộ dụng cụ chăm sóc móng chất lượng.)

  • gift a nail care kit to someone

    tặng bộ dụng cụ chăm sóc móng cho ai đó

    "She decided to gift a luxurious nail care kit to her friend for her birthday."

    (Cô ấy quyết định tặng một bộ dụng cụ chăm sóc móng sang trọng cho bạn của mình nhân ngày sinh nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nail care kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ dụng cụ và sản phẩm được thiết kế để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của móng tay và móng chân.

"She received a nail care kit as a birthday gift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail care kit".

Biểu tượng của sự vệ sinh và thẩm mỹ cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chăm sóc móng tay và móng chân không chỉ là vấn đề vệ sinh mà còn là một phần quan trọng của thẩm mỹ cá nhân. Một bộ dụng cụ chăm sóc móng được coi là công cụ cơ bản để giữ gìn vẻ ngoài gọn gàng, sạch sẽ, thể hiện sự chú ý đến bản thân và tạo ấn tượng tốt trong giao tiếp xã hội.

Quà tặng thực tế và chu đáo

Nail care kit thường được xem là một món quà thực tế và chu đáo. Việc tặng một bộ dụng cụ chăm sóc móng thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và vẻ đẹp của người nhận, đồng thời khuyến khích thói quen tự chăm sóc bản thân. Đây là món quà phổ biến cho nhiều dịp, từ sinh nhật đến những món quà nhỏ thể hiện lòng biết ơn.