nail care kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of tools and products designed for maintaining and improving the appearance and health of fingernails and toenails.
Vietnamese Meaning
Một bộ dụng cụ và sản phẩm được thiết kế để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của móng tay và móng chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received a nail care kit as a birthday gift."
"Cô ấy nhận được một bộ chăm sóc móng tay làm quà sinh nhật."
-
"This nail care kit includes everything you need for a perfect manicure."
"Bộ chăm sóc móng tay này bao gồm mọi thứ bạn cần cho một bộ móng tay hoàn hảo."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một bộ sản phẩm hoàn chỉnh, bao gồm các dụng cụ cắt tỉa, dũa, sơn sửa móng, kem dưỡng và các sản phẩm chăm sóc khác. Khác với chỉ một dụng cụ lẻ như 'nail clipper' (bấm móng tay) hay 'nail file' (dũa móng tay), 'nail care kit' bao hàm ý nghĩa một bộ sản phẩm đầy đủ và chuyên dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
compact a compact nail care kit (một bộ dụng cụ chăm sóc móng nhỏ gọn)
-
basic a basic nail care kit (một bộ dụng cụ chăm sóc móng cơ bản)
-
professional a professional nail care kit (một bộ dụng cụ chăm sóc móng chuyên nghiệp)
-
travel a travel nail care kit (một bộ dụng cụ chăm sóc móng du lịch)
-
buy buy a nail care kit (mua một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
-
use use a nail care kit (sử dụng một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
-
pack pack a nail care kit (đóng gói một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
-
bring bring a nail care kit (mang theo một bộ dụng cụ chăm sóc móng)
Idioms
-
have a nail care kit handy
có sẵn bộ dụng cụ chăm sóc móng (để dùng khi cần)
"I always keep a nail care kit handy in my purse for any sudden nail emergencies."
(Tôi luôn giữ một bộ dụng cụ chăm sóc móng sẵn trong ví phòng khi móng gặp sự cố bất ngờ.)
-
invest in a good nail care kit
đầu tư vào một bộ dụng cụ chăm sóc móng tốt
"For healthy and well-groomed nails, it's wise to invest in a good nail care kit."
(Để có bộ móng khỏe mạnh và được chăm sóc tốt, bạn nên đầu tư vào một bộ dụng cụ chăm sóc móng chất lượng.)
-
gift a nail care kit to someone
tặng bộ dụng cụ chăm sóc móng cho ai đó
"She decided to gift a luxurious nail care kit to her friend for her birthday."
(Cô ấy quyết định tặng một bộ dụng cụ chăm sóc móng sang trọng cho bạn của mình nhân ngày sinh nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nail care kit
danh từMột bộ dụng cụ và sản phẩm được thiết kế để duy trì và cải thiện vẻ ngoài và sức khỏe của móng tay và móng chân.
"She received a nail care kit as a birthday gift."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nail care kit".
