name-caller
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người sử dụng những cái tên xúc phạm hoặc lăng mạ để lăng nhục hoặc chỉ trích người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't be a name-caller; argue your point with facts and logic."
"Đừng trở thành người lăng mạ; hãy tranh luận bằng sự thật và logic."
-
"The political debate quickly devolved into name-calling."
"Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành sự lăng mạ nhau."
-
"He was suspended from school for being a name-caller."
"Cậu ta bị đình chỉ học vì đã lăng mạ người khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | name-calling | hành vi gọi tên xúc phạm, lăng mạ |
| Noun | name | tên, danh xưng |
| Verb | name | đặt tên, gọi tên |
| Verb | call | gọi, kêu |
| Noun | caller | người gọi điện, người kêu gọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi công kích cá nhân, thường thấy trong tranh luận hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh việc thay vì tập trung vào vấn đề, người đó lại hạ thấp đối phương bằng cách gọi những cái tên khó nghe. Khác với 'critic', 'name-caller' mang nghĩa tiêu cực và thể hiện sự thiếu tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty a petty name-caller (một kẻ hay lăng mạ vặt vãnh)
-
childish a childish name-caller (một kẻ lăng mạ trẻ con)
-
habitual a habitual name-caller (một kẻ thường xuyên lăng mạ người khác)
-
accuse accuse someone of being a name-caller (buộc tội ai đó là kẻ hay lăng mạ)
-
label label him a name-caller (gán mác anh ta là kẻ hay lăng mạ)
Idioms
-
call names
gọi tên xúc phạm, lăng mạ
"Don't call names, it's not productive."
(Đừng lăng mạ người khác, điều đó không mang lại hiệu quả gì.)
-
resort to name-calling
phải dùng đến việc lăng mạ, quay sang lăng mạ
"When he couldn't win the argument, he resorted to name-calling."
(Khi không thể thắng trong cuộc tranh luận, anh ta đành phải dùng đến việc lăng mạ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
name-caller
Danh từNgười sử dụng những cái tên xúc phạm hoặc lăng mạ để lăng nhục hoặc chỉ trích người khác.
"Don't be a name-caller; argue your point with facts and logic."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is a name-caller is obvious from his constant insults. |
Việc anh ta là một người hay lăng mạ người khác thể hiện rõ qua những lời lẽ xúc phạm liên tục của anh ta. |
| Phủ định | Whether he's a name-caller isn't important; what matters is his behavior. |
Việc anh ta có phải là một người hay lăng mạ người khác hay không không quan trọng; điều quan trọng là hành vi của anh ta. |
| Nghi vấn | Who the name-caller might be remains a mystery to us. |
Ai có thể là người lăng mạ vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a name-caller is often a sign of insecurity. |
Việc là một người hay gọi tên người khác thường là dấu hiệu của sự bất an. |
| Phủ định | She avoids being a name-caller, preferring respectful dialogue. |
Cô ấy tránh việc trở thành một người hay gọi tên, thích đối thoại tôn trọng hơn. |
| Nghi vấn | Is being a name-caller really the best way to resolve conflict? |
Việc trở thành một người hay gọi tên có thực sự là cách tốt nhất để giải quyết xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-caller".
