(Top Banner Ad)
name-caller
B2
Danh từ B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

name-caller

UK: /ˈneɪmˌkɔːlər/ • US: /ˈneɪmˌkɔlər/

Nghĩa tiếng Việt

người lăng mạ người chửi rủa kẻ dùng lời lẽ xúc phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who uses offensive or abusive names to insult or criticize others.

Vietnamese Meaning

Người sử dụng những cái tên xúc phạm hoặc lăng mạ để lăng nhục hoặc chỉ trích người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be a name-caller; argue your point with facts and logic."

    "Đừng trở thành người lăng mạ; hãy tranh luận bằng sự thật và logic."

  • "The political debate quickly devolved into name-calling."

    "Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng biến thành sự lăng mạ nhau."

  • "He was suspended from school for being a name-caller."

    "Cậu ta bị đình chỉ học vì đã lăng mạ người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name-calling hành vi gọi tên xúc phạm, lăng mạ
Noun name tên, danh xưng
Verb name đặt tên, gọi tên
Verb call gọi, kêu
Noun caller người gọi điện, người kêu gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
English
name
English
caller
English
name-caller

Nguồn gốc của "name-caller"

Từ "name-caller" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần chính: "name" (tên) và "caller" (người gọi). Nó mô tả một người có hành vi "call names" (gọi tên xúc phạm), tức là dùng những lời lẽ hoặc biệt danh miệt thị thay vì tranh luận một cách lịch sự hoặc có lý lẽ. Từ này xuất hiện để chỉ đích danh kiểu người thực hiện hành vi công kích cá nhân bằng lời nói.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi công kích cá nhân, thường thấy trong tranh luận hoặc xung đột. Nó nhấn mạnh việc thay vì tập trung vào vấn đề, người đó lại hạ thấp đối phương bằng cách gọi những cái tên khó nghe. Khác với 'critic', 'name-caller' mang nghĩa tiêu cực và thể hiện sự thiếu tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + name-caller
  • petty a petty name-caller
    (một kẻ hay lăng mạ vặt vãnh)
  • childish a childish name-caller
    (một kẻ lăng mạ trẻ con)
  • habitual a habitual name-caller
    (một kẻ thường xuyên lăng mạ người khác)
Verb + name-caller
  • accuse accuse someone of being a name-caller
    (buộc tội ai đó là kẻ hay lăng mạ)
  • label label him a name-caller
    (gán mác anh ta là kẻ hay lăng mạ)

Idioms

  • call names

    gọi tên xúc phạm, lăng mạ

    "Don't call names, it's not productive."

    (Đừng lăng mạ người khác, điều đó không mang lại hiệu quả gì.)

  • resort to name-calling

    phải dùng đến việc lăng mạ, quay sang lăng mạ

    "When he couldn't win the argument, he resorted to name-calling."

    (Khi không thể thắng trong cuộc tranh luận, anh ta đành phải dùng đến việc lăng mạ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name-caller

Danh từ
Lật mặt

Người sử dụng những cái tên xúc phạm hoặc lăng mạ để lăng nhục hoặc chỉ trích người khác.

"Don't be a name-caller; argue your point with facts and logic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a name-caller is obvious from his constant insults.
Việc anh ta là một người hay lăng mạ người khác thể hiện rõ qua những lời lẽ xúc phạm liên tục của anh ta.
Phủ định
Whether he's a name-caller isn't important; what matters is his behavior.
Việc anh ta có phải là một người hay lăng mạ người khác hay không không quan trọng; điều quan trọng là hành vi của anh ta.
Nghi vấn
Who the name-caller might be remains a mystery to us.
Ai có thể là người lăng mạ vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a name-caller is often a sign of insecurity.
Việc là một người hay gọi tên người khác thường là dấu hiệu của sự bất an.
Phủ định
She avoids being a name-caller, preferring respectful dialogue.
Cô ấy tránh việc trở thành một người hay gọi tên, thích đối thoại tôn trọng hơn.
Nghi vấn
Is being a name-caller really the best way to resolve conflict?
Việc trở thành một người hay gọi tên có thực sự là cách tốt nhất để giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-caller".

Hành vi trẻ con và thiếu chuyên nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'name-calling' (gọi tên xúc phạm) thường được coi là hành vi trẻ con, thiếu chín chắn và không hiệu quả trong các cuộc tranh luận hoặc giao tiếp nghiêm túc. Người lớn thường được kỳ vọng sẽ tranh luận dựa trên lý lẽ thay vì công kích cá nhân.

Chiến thuật trong chính trị và truyền thông

Mặc dù bị lên án, hành vi 'name-calling' vẫn thường xuyên xuất hiện trong các cuộc tranh luận chính trị và trên truyền thông. Nó có thể được sử dụng như một chiến thuật để làm giảm uy tín đối thủ, gây mất tập trung khỏi các vấn đề thực sự, hoặc kích động cảm xúc của công chúng, thay vì tập trung vào các chính sách hay lập luận.