(Top Banner Ad)
name-calling
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

name-calling

UK: /ˈneɪmˌkɔːlɪŋ/ • US: /ˈneɪmˌkɔlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lăng mạ sự công kích bằng lời lẽ xúc phạm gọi tên chửi rủa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of abusive or insulting language to attack or disparage someone.

Vietnamese Meaning

Sự sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc xúc phạm để tấn công hoặc hạ thấp ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political debate devolved into personal attacks and name-calling."

    "Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành những công kích cá nhân và sự lăng mạ."

  • "Name-calling is often used to silence dissent."

    "Sự lăng mạ thường được sử dụng để bịt miệng những người bất đồng chính kiến."

  • "The politician accused his opponent of resorting to name-calling instead of addressing the issues."

    "Chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình sử dụng sự lăng mạ thay vì giải quyết các vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên; danh tiếng; danh phận
Verb name đặt tên; gọi tên; nêu tên
Noun call tiếng gọi; cuộc gọi; lời kêu gọi
Verb call gọi; kêu; gọi điện
Noun caller người gọi điện; người ghé thăm
Adjective nameless vô danh; không tên tuổi
Noun name-caller người hay xúc phạm, đặt điều; người hay dùng lời lẽ miệt thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
English (12th C)
name
Old Norse
kalla
English (13th C)
call
English (early 20th C)
name-calling

Nguồn gốc của 'name-calling'

Cụm từ 'name-calling' được ghép từ hai từ quen thuộc là 'name' (tên) và 'calling' (hành động gọi, nói). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để mô tả hành vi sử dụng những biệt danh hoặc từ ngữ xúc phạm, hạ thấp người khác. Đây là một cách trực quan để nói về việc 'gọi tên' ai đó bằng những từ ngữ tiêu cực, thường là trong bối cảnh tranh cãi hoặc bắt nạt.

Usage Note

Name-calling thường được sử dụng như một chiến thuật công kích cá nhân, thay vì tranh luận dựa trên lý lẽ. Nó nhằm mục đích làm mất uy tín của đối phương bằng cách gán cho họ những cái tên hoặc nhãn hiệu tiêu cực. Nó thường được thấy trong chính trị, tranh luận và các hình thức giao tiếp đối đầu khác. Khác với 'insult' (sự xúc phạm) rộng hơn, 'name-calling' tập trung vào việc sử dụng những cái tên cụ thể để tấn công.

Prepositions

in as

* **in name-calling:** được sử dụng để chỉ ra rằng hành vi name-calling đang xảy ra. Ví dụ: 'There was a lot of name-calling in the debate.' * **as name-calling:** sử dụng để mô tả một hành động như là hành vi name-calling. Ví dụ: 'The journalist described the politician's remarks as name-calling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + name-calling
  • engage in engage in name-calling
    (tham gia vào việc lăng mạ, chửi bới)
  • resort to resort to name-calling
    (phải dùng đến (lời lẽ) lăng mạ, chửi bới)
  • stop stop name-calling
    (ngừng lăng mạ, chửi bới)
  • accuse someone of accuse someone of name-calling
    (tố cáo ai đó lăng mạ, chửi bới)
Adjective + name-calling
  • petty petty name-calling
    (sự lăng mạ nhỏ nhặt, vặt vãnh)
  • childish childish name-calling
    (sự lăng mạ trẻ con, thiếu chín chắn)
  • constant constant name-calling
    (sự lăng mạ liên tục)
  • hateful hateful name-calling
    (sự lăng mạ đầy căm ghét)
Other phrases
  • exchange exchange name-calling
    (trao đổi những lời lăng mạ lẫn nhau)
  • a fit of a fit of name-calling
    (một cơn lăng mạ (nhất thời))

Idioms

  • resort to name-calling

    phải dùng đến việc lăng mạ, chửi bới (thường khi tranh luận và không còn lý lẽ)

    "When he couldn't win the argument with facts, he resorted to name-calling."

    (Khi không thể thắng cuộc tranh luận bằng sự thật, anh ta đã phải dùng đến việc lăng mạ.)

  • descend into name-calling

    sa đà vào việc lăng mạ, chửi bới (khi một cuộc thảo luận trở nên thiếu văn minh)

    "The political debate quickly descended into name-calling as both sides became frustrated."

    (Cuộc tranh luận chính trị nhanh chóng sa đà vào việc lăng mạ khi cả hai bên đều trở nên bực tức.)

  • engage in name-calling

    tham gia vào hành vi lăng mạ, gọi tên miệt thị

    "Children should be taught not to engage in name-calling, as it can hurt others' feelings."

    (Trẻ em nên được dạy không tham gia vào việc lăng mạ bạn bè, vì điều đó có thể làm tổn thương cảm xúc của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

name-calling

Danh từ
Lật mặt

Sự sử dụng ngôn ngữ lăng mạ hoặc xúc phạm để tấn công hoặc hạ thấp ai đó.

"The political debate devolved into personal attacks and name-calling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To engage in name-calling is unacceptable behavior in a civil discussion.
Tham gia vào việc lăng mạ là hành vi không thể chấp nhận được trong một cuộc thảo luận văn minh.
Phủ định
It's important not to resort to name-calling when disagreements arise.
Điều quan trọng là không nên dùng đến việc lăng mạ khi có bất đồng xảy ra.
Nghi vấn
Is it really necessary to resort to name-calling during this debate?
Có thực sự cần thiết phải dùng đến việc lăng mạ trong cuộc tranh luận này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be engaging in name-calling if the teacher doesn't intervene.
Bọn trẻ sẽ tham gia vào việc lăng mạ nhau nếu giáo viên không can thiệp.
Phủ định
The students won't be engaging in name-calling after the anti-bullying workshop.
Các học sinh sẽ không tham gia vào việc lăng mạ nhau sau buổi hội thảo chống bắt nạt.
Nghi vấn
Will they be engaging in name-calling during the online game session?
Liệu họ có tham gia vào việc lăng mạ nhau trong suốt buổi chơi game trực tuyến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "name-calling".

Sự mất lịch sự trong tranh luận

Trong văn hóa phương Tây, 'name-calling' (lăng mạ bằng cách gọi những cái tên xúc phạm) được xem là hành vi thiếu lịch sự và không chuyên nghiệp, đặc biệt trong các cuộc tranh luận hay giao tiếp công khai. Nó thường bị coi là một dấu hiệu của sự yếu kém trong lý lẽ, khi người tranh luận không còn khả năng đưa ra luận điểm thuyết phục mà thay vào đó tấn công cá nhân (còn gọi là công kích cá nhân hay 'ad hominem').

Ảnh hưởng đến trẻ em và bắt nạt

'Name-calling' là một hình thức bắt nạt phổ biến ở trường học và trong cộng đồng. Nó có thể gây tổn thương tâm lý nghiêm trọng cho nạn nhân, làm giảm lòng tự trọng và tạo ra môi trường sợ hãi. Nhiều chiến dịch giáo dục và luật pháp đã được ban hành để chống lại hành vi này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tôn trọng lẫn nhau và giao tiếp hòa nhã.