national crisis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A serious problem affecting a whole country.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is facing a national crisis due to the economic recession."
"Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng quốc gia do suy thoái kinh tế."
-
"The government is working to resolve the national crisis."
"Chính phủ đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng quốc gia."
-
"The national crisis has led to widespread unemployment."
"Cuộc khủng hoảng quốc gia đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch, quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adjective | international | quốc tế |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | crisis | khủng hoảng, thời điểm quyết định |
| Adjective | critical | nghiêm trọng, có tính phê phán, thuộc về khủng hoảng |
| Noun | critic | nhà phê bình |
| Verb | criticize | chỉ trích, phê bình |
| Adverb | critically | một cách nghiêm trọng, một cách phê phán |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'national crisis' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà sự ổn định, an toàn hoặc phúc lợi của một quốc gia bị đe dọa. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế (khủng hoảng tài chính), chính trị (khủng hoảng hiến pháp), xã hội (khủng hoảng người tị nạn), hoặc thiên tai (khủng hoảng lũ lụt). Cường độ của 'crisis' mạnh hơn so với 'problem' hoặc 'difficulty', cho thấy một tình huống cấp bách cần giải quyết khẩn cấp.
Prepositions
‘During’ thường dùng để chỉ thời điểm khủng hoảng xảy ra. ‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc quốc gia chịu ảnh hưởng. ‘Over’ thường dùng để chỉ tranh cãi hoặc bất đồng xoay quanh khủng hoảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe a severe national crisis (một cuộc khủng hoảng quốc gia nghiêm trọng)
-
major a major national crisis (một cuộc khủng hoảng quốc gia lớn)
-
economic an economic national crisis (một cuộc khủng hoảng kinh tế quốc gia)
-
political a political national crisis (một cuộc khủng hoảng chính trị quốc gia)
-
humanitarian a humanitarian national crisis (một cuộc khủng hoảng nhân đạo quốc gia)
-
unprecedented an unprecedented national crisis (một cuộc khủng hoảng quốc gia chưa từng có)
-
face face a national crisis (đối mặt với khủng hoảng quốc gia)
-
avert avert a national crisis (ngăn chặn/tránh một cuộc khủng hoảng quốc gia)
-
resolve resolve a national crisis (giải quyết khủng hoảng quốc gia)
-
manage manage a national crisis (quản lý/xử lý khủng hoảng quốc gia)
-
emerge from emerge from a national crisis (vượt qua/thoát khỏi khủng hoảng quốc gia)
-
plunge into plunge into a national crisis (chìm sâu vào khủng hoảng quốc gia)
-
during during a national crisis (trong/suốt một cuộc khủng hoảng quốc gia)
-
in in a national crisis (trong tình trạng khủng hoảng quốc gia)
Idioms
-
on the brink of a national crisis
trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng quốc gia
"The economy was on the brink of a national crisis after the market crash."
(Nền kinh tế đã trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng quốc gia sau vụ sụp đổ thị trường.)
-
weather a national crisis
vượt qua/chống chọi với một cuộc khủng hoảng quốc gia (như vượt qua bão tố)
"The government worked hard to weather a national crisis caused by the pandemic."
(Chính phủ đã nỗ lực hết mình để vượt qua cuộc khủng hoảng quốc gia do đại dịch gây ra.)
-
plunge a nation into crisis
đẩy một quốc gia vào khủng hoảng
"The sudden political instability threatened to plunge the nation into crisis."
(Sự bất ổn chính trị đột ngột đe dọa đẩy quốc gia vào khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national crisis
Danh từMột vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.
"The country is facing a national crisis due to the economic recession."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national crisis".
