(Top Banner Ad)
national crisis
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

national crisis

UK: /ˈnæʃənəl ˈkraɪsɪs/ • US: /ˈnæʃənəl ˈkraɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng quốc gia cuộc khủng hoảng của quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A serious problem affecting a whole country.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a national crisis due to the economic recession."

    "Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng quốc gia do suy thoái kinh tế."

  • "The government is working to resolve the national crisis."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết cuộc khủng hoảng quốc gia."

  • "The national crisis has led to widespread unemployment."

    "Cuộc khủng hoảng quốc gia đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch, quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adjective international quốc tế
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun crisis khủng hoảng, thời điểm quyết định
Adjective critical nghiêm trọng, có tính phê phán, thuộc về khủng hoảng
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Adverb critically một cách nghiêm trọng, một cách phê phán

Synonyms

national emergency (tình trạng khẩn cấp quốc gia)national disaster (thảm họa quốc gia)

Antonyms

national stability (sự ổn định quốc gia)national prosperity (sự thịnh vượng quốc gia)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κρίσις (krisis)
Latin
crisis
English
crisis
Latin
natio
Old French
nation
English
nation
English
national

Nguồn gốc của 'Crisis'

Từ 'crisis' (khủng hoảng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'krisis', mang nghĩa 'một quyết định' hoặc 'một điểm bước ngoặt'. Sau đó, nó được tiếng Latin mượn, dùng để chỉ một 'bước ngoặt trong bệnh tật', tức là thời điểm quyết định bệnh nhân sẽ hồi phục hay xấu đi. Đến thế kỷ 17, từ này du nhập vào tiếng Anh, mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ thời điểm khó khăn hoặc không ổn định nào cần một quyết định quan trọng.

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' (thuộc quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra', 'chủng tộc' hoặc 'một dân tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'nacion' (quốc gia, nơi sinh), nó đi vào tiếng Anh với từ 'nation' vào thế kỷ 14. Khoảng thế kỷ 16, hậu tố '-al' được thêm vào 'nation' để tạo thành tính từ 'national', có nghĩa là 'liên quan đến một quốc gia hoặc dân tộc'. Khi kết hợp với 'crisis', nó nhấn mạnh quy mô và tầm ảnh hưởng của khủng hoảng là trên toàn quốc.

Usage Note

Cụm từ 'national crisis' thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà sự ổn định, an toàn hoặc phúc lợi của một quốc gia bị đe dọa. Nó có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau như kinh tế (khủng hoảng tài chính), chính trị (khủng hoảng hiến pháp), xã hội (khủng hoảng người tị nạn), hoặc thiên tai (khủng hoảng lũ lụt). Cường độ của 'crisis' mạnh hơn so với 'problem' hoặc 'difficulty', cho thấy một tình huống cấp bách cần giải quyết khẩn cấp.

Prepositions

during in over

‘During’ thường dùng để chỉ thời điểm khủng hoảng xảy ra. ‘In’ thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc quốc gia chịu ảnh hưởng. ‘Over’ thường dùng để chỉ tranh cãi hoặc bất đồng xoay quanh khủng hoảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national crisis
  • severe a severe national crisis
    (một cuộc khủng hoảng quốc gia nghiêm trọng)
  • major a major national crisis
    (một cuộc khủng hoảng quốc gia lớn)
  • economic an economic national crisis
    (một cuộc khủng hoảng kinh tế quốc gia)
  • political a political national crisis
    (một cuộc khủng hoảng chính trị quốc gia)
  • humanitarian a humanitarian national crisis
    (một cuộc khủng hoảng nhân đạo quốc gia)
  • unprecedented an unprecedented national crisis
    (một cuộc khủng hoảng quốc gia chưa từng có)
Verb + national crisis
  • face face a national crisis
    (đối mặt với khủng hoảng quốc gia)
  • avert avert a national crisis
    (ngăn chặn/tránh một cuộc khủng hoảng quốc gia)
  • resolve resolve a national crisis
    (giải quyết khủng hoảng quốc gia)
  • manage manage a national crisis
    (quản lý/xử lý khủng hoảng quốc gia)
  • emerge from emerge from a national crisis
    (vượt qua/thoát khỏi khủng hoảng quốc gia)
  • plunge into plunge into a national crisis
    (chìm sâu vào khủng hoảng quốc gia)
Prepositional phrases with national crisis
  • during during a national crisis
    (trong/suốt một cuộc khủng hoảng quốc gia)
  • in in a national crisis
    (trong tình trạng khủng hoảng quốc gia)

Idioms

  • on the brink of a national crisis

    trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng quốc gia

    "The economy was on the brink of a national crisis after the market crash."

    (Nền kinh tế đã trên bờ vực của một cuộc khủng hoảng quốc gia sau vụ sụp đổ thị trường.)

  • weather a national crisis

    vượt qua/chống chọi với một cuộc khủng hoảng quốc gia (như vượt qua bão tố)

    "The government worked hard to weather a national crisis caused by the pandemic."

    (Chính phủ đã nỗ lực hết mình để vượt qua cuộc khủng hoảng quốc gia do đại dịch gây ra.)

  • plunge a nation into crisis

    đẩy một quốc gia vào khủng hoảng

    "The sudden political instability threatened to plunge the nation into crisis."

    (Sự bất ổn chính trị đột ngột đe dọa đẩy quốc gia vào khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national crisis

Danh từ
Lật mặt

Một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia.

"The country is facing a national crisis due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national crisis".

Tuyên bố tình trạng khẩn cấp

Trong nhiều quốc gia, chính phủ có quyền tuyên bố 'tình trạng khẩn cấp quốc gia' (state of national emergency) khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, chẳng hạn như thiên tai, dịch bệnh, hoặc mối đe dọa an ninh. Điều này cho phép chính phủ tạm thời có những quyền lực đặc biệt để ứng phó nhanh chóng và hiệu quả, đôi khi hạn chế một số quyền tự do dân sự vì lợi ích chung.

Vai trò của truyền thông

Trong một cuộc khủng hoảng quốc gia, truyền thông đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thông báo cho công chúng, định hình nhận thức và ảnh hưởng đến phản ứng của xã hội. Cách các phương tiện truyền thông đưa tin có thể hoặc là giúp đoàn kết quốc gia và thúc đẩy các giải pháp, hoặc gây ra hoảng loạn và chia rẽ, tùy thuộc vào cách họ trình bày thông tin và mức độ chính xác, khách quan.