(Top Banner Ad)
national prosperity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

national prosperity

UK: /ˌnæʃənəl prɒˈsperɪti/ • US: /ˌnæʃənəl prɑːˈsperɪti/

Nghĩa tiếng Việt

sự thịnh vượng quốc gia sự phồn vinh của đất nước nền kinh tế hưng thịnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being successful or thriving; economic well-being of a nation.

Vietnamese Meaning

Sự thịnh vượng của một quốc gia; tình trạng thành công hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sustaining national prosperity requires investment in education and infrastructure."

    "Duy trì sự thịnh vượng quốc gia đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng."

  • "The government aims to promote national prosperity through free trade agreements."

    "Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự thịnh vượng quốc gia thông qua các hiệp định thương mại tự do."

  • "Technological innovation is crucial for long-term national prosperity."

    "Đổi mới công nghệ là rất quan trọng cho sự thịnh vượng quốc gia lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Adjective national thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Adverb nationally trên toàn quốc
Verb prosper phát đạt, thịnh vượng
Adjective prosperous thịnh vượng, phát đạt
Adverb prosperously một cách thịnh vượng

Synonyms

Antonyms

national poverty (sự nghèo nàn quốc gia)economic decline (suy thoái kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio (nguồn gốc của 'national', nghĩa là 'quốc gia, sự sinh')
English
nation (từ đó hình thành 'national')
Latin
prosperus (nguồn gốc của 'prosperity', nghĩa là 'thuận lợi, may mắn')
Latin
prosperitas (phát triển thành 'thịnh vượng')
English
prosperity (trở thành 'thịnh vượng' trong tiếng Anh)

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ từ 'natio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quốc gia' hoặc 'sự sinh ra'. Ban đầu, nó ám chỉ một nhóm người có cùng nguồn gốc hoặc nơi sinh, sau này phát triển thành ý nghĩa về một quốc gia, dân tộc.

Nguồn gốc của 'Prosperity'

Từ 'prosperity' cũng đến từ tiếng Latin, từ 'prosperus' mang ý nghĩa 'thuận lợi' hoặc 'may mắn'. Từ này được tạo thành từ 'pro-' (tiến lên) và 'spes' (hy vọng), do đó nó gợi lên ý nghĩa về sự tiến bộ và thành công.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính trị và xã hội. Nó không chỉ đề cập đến sự giàu có vật chất mà còn bao gồm cả sự cải thiện về chất lượng cuộc sống, phúc lợi xã hội, và cơ hội phát triển cho mọi người dân. 'Prosperity' nhấn mạnh đến sự bền vững và rộng khắp, không chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'national prosperity' để chỉ ra yếu tố hoặc lĩnh vực mà sự thịnh vượng đó ảnh hưởng hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'National prosperity of the agricultural sector' (Sự thịnh vượng quốc gia của ngành nông nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national prosperity
  • economic economic national prosperity
    (thịnh vượng kinh tế quốc gia)
  • sustainable sustainable national prosperity
    (thịnh vượng quốc gia bền vững)
  • overall overall national prosperity
    (thịnh vượng quốc gia tổng thể)
Verb + national prosperity
  • achieve achieve national prosperity
    (đạt được thịnh vượng quốc gia)
  • promote promote national prosperity
    (thúc đẩy thịnh vượng quốc gia)
  • ensure ensure national prosperity
    (đảm bảo thịnh vượng quốc gia)
  • contribute to contribute to national prosperity
    (đóng góp vào thịnh vượng quốc gia)
Noun phrase + of national prosperity
  • pillar a pillar of national prosperity
    (một trụ cột của thịnh vượng quốc gia)
  • driver a driver of national prosperity
    (một động lực của thịnh vượng quốc gia)

Idioms

  • A cornerstone of national prosperity

    Nền tảng vững chắc của thịnh vượng quốc gia

    "Education is often considered a cornerstone of national prosperity."

    (Giáo dục thường được xem là nền tảng vững chắc của thịnh vượng quốc gia.)

  • The engine of national prosperity

    Động lực chính thúc đẩy thịnh vượng quốc gia

    "Innovation and technology are the engine of national prosperity in the modern era."

    (Đổi mới và công nghệ là động lực chính thúc đẩy thịnh vượng quốc gia trong kỷ nguyên hiện đại.)

  • To safeguard national prosperity

    Bảo vệ thịnh vượng quốc gia

    "The government's primary duty is to safeguard national prosperity."

    (Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là bảo vệ thịnh vượng quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national prosperity

Danh từ
Lật mặt

Sự thịnh vượng của một quốc gia; tình trạng thành công hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế của một quốc gia.

"Sustaining national prosperity requires investment in education and infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national prosperity".

Vượt ra ngoài GDP

Mặc dù Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số phổ biến để đo lường thịnh vượng quốc gia, nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang tìm kiếm các chỉ số toàn diện hơn, như Hạnh phúc quốc gia (Gross National Happiness) hoặc Chỉ số phát triển con người (Human Development Index), để phản ánh một bức tranh đầy đủ hơn về sự thịnh vượng, bao gồm cả yếu tố xã hội và môi trường.

Mô hình Nhà nước Phúc lợi

Tại nhiều quốc gia phương Tây, mô hình 'nhà nước phúc lợi' (welfare state) là một khái niệm trung tâm liên quan đến thịnh vượng quốc gia. Mô hình này nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc cung cấp các dịch vụ xã hội như y tế, giáo dục, an sinh xã hội để đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội hưởng lợi từ sự thịnh vượng chung, tạo ra một xã hội công bằng và ổn định hơn.