national prosperity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being successful or thriving; economic well-being of a nation.
Vietnamese Meaning
Sự thịnh vượng của một quốc gia; tình trạng thành công hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sustaining national prosperity requires investment in education and infrastructure."
"Duy trì sự thịnh vượng quốc gia đòi hỏi đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng."
-
"The government aims to promote national prosperity through free trade agreements."
"Chính phủ đặt mục tiêu thúc đẩy sự thịnh vượng quốc gia thông qua các hiệp định thương mại tự do."
-
"Technological innovation is crucial for long-term national prosperity."
"Đổi mới công nghệ là rất quan trọng cho sự thịnh vượng quốc gia lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc |
| Verb | prosper | phát đạt, thịnh vượng |
| Adjective | prosperous | thịnh vượng, phát đạt |
| Adverb | prosperously | một cách thịnh vượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô, chính trị và xã hội. Nó không chỉ đề cập đến sự giàu có vật chất mà còn bao gồm cả sự cải thiện về chất lượng cuộc sống, phúc lợi xã hội, và cơ hội phát triển cho mọi người dân. 'Prosperity' nhấn mạnh đến sự bền vững và rộng khắp, không chỉ tập trung vào một nhóm nhỏ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'national prosperity' để chỉ ra yếu tố hoặc lĩnh vực mà sự thịnh vượng đó ảnh hưởng hoặc liên quan đến. Ví dụ: 'National prosperity of the agricultural sector' (Sự thịnh vượng quốc gia của ngành nông nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic national prosperity (thịnh vượng kinh tế quốc gia)
-
sustainable sustainable national prosperity (thịnh vượng quốc gia bền vững)
-
overall overall national prosperity (thịnh vượng quốc gia tổng thể)
-
achieve achieve national prosperity (đạt được thịnh vượng quốc gia)
-
promote promote national prosperity (thúc đẩy thịnh vượng quốc gia)
-
ensure ensure national prosperity (đảm bảo thịnh vượng quốc gia)
-
contribute to contribute to national prosperity (đóng góp vào thịnh vượng quốc gia)
-
pillar a pillar of national prosperity (một trụ cột của thịnh vượng quốc gia)
-
driver a driver of national prosperity (một động lực của thịnh vượng quốc gia)
Idioms
-
A cornerstone of national prosperity
Nền tảng vững chắc của thịnh vượng quốc gia
"Education is often considered a cornerstone of national prosperity."
(Giáo dục thường được xem là nền tảng vững chắc của thịnh vượng quốc gia.)
-
The engine of national prosperity
Động lực chính thúc đẩy thịnh vượng quốc gia
"Innovation and technology are the engine of national prosperity in the modern era."
(Đổi mới và công nghệ là động lực chính thúc đẩy thịnh vượng quốc gia trong kỷ nguyên hiện đại.)
-
To safeguard national prosperity
Bảo vệ thịnh vượng quốc gia
"The government's primary duty is to safeguard national prosperity."
(Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ là bảo vệ thịnh vượng quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national prosperity
Danh từSự thịnh vượng của một quốc gia; tình trạng thành công hoặc phát triển mạnh mẽ về kinh tế của một quốc gia.
"Sustaining national prosperity requires investment in education and infrastructure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national prosperity".
