(Top Banner Ad)
national decline
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

national decline

UK: /ˌnæʃənəl dɪˈklaɪn/ • US: /ˌnæʃənəl dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy thoái quốc gia sự suy vong của đất nước sự suy yếu quốc gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual and continuous loss of power, influence, or prosperity of a nation.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm dần và liên tục về quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự thịnh vượng của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The increasing national debt is a sign of national decline."

    "Nợ quốc gia ngày càng tăng là một dấu hiệu của sự suy thoái quốc gia."

  • "Historians argue about the causes of Rome's national decline."

    "Các nhà sử học tranh luận về nguyên nhân dẫn đến sự suy tàn của đế chế La Mã."

  • "Some economists fear that the country is experiencing a period of national decline."

    "Một số nhà kinh tế lo sợ rằng đất nước đang trải qua một giai đoạn suy thoái quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia
Noun nationality Quốc tịch
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize Quốc hữu hóa
Adverb nationally Trên toàn quốc, về mặt quốc gia
Noun decline Sự suy giảm, sự từ chối
Verb decline Suy giảm, từ chối
Adjective declinable Có thể suy giảm, có thể từ chối
Noun declination Sự suy giảm, độ nghiêng

Synonyms

national decay (sự suy tàn quốc gia)national deterioration (sự xuống cấp quốc gia)

Antonyms

national growth (sự tăng trưởng quốc gia)national prosperity (sự thịnh vượng quốc gia)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Latin
declinare
Old French
decliner
English
decline

Nguồn gốc của 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ từ Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'bộ tộc'. Qua tiếng Pháp cổ 'nacion', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa 'quốc gia' hoặc 'dân tộc'. Do đó, 'national' liên quan đến những gì thuộc về một quốc gia cụ thể.

Nguồn gốc của 'Decline'

Từ 'decline' bắt nguồn từ từ Latin 'declinare', được ghép bởi 'de-' (xuống, khỏi) và 'clīnāre' (nghiêng, uốn cong). Ban đầu nó có nghĩa là 'nghiêng xuống' hoặc 'tránh xa'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tụt dốc', 'giảm sút' hoặc 'suy thoái', ám chỉ sự xuống dốc về trạng thái hoặc chất lượng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng một quốc gia đang trải qua giai đoạn suy yếu trên nhiều mặt, bao gồm kinh tế, chính trị, xã hội, văn hóa, và quân sự. Nó không chỉ đơn thuần là sự suy giảm về số lượng, mà còn là sự suy giảm về chất lượng và vị thế. 'National decline' mang tính hệ thống và lan rộng, khác với những khó khăn tạm thời hay cục bộ.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường chỉ một khía cạnh cụ thể đang suy giảm (ví dụ: decline in national health - sự suy giảm trong sức khỏe quốc gia). Khi dùng 'of', nó thường chỉ sự suy giảm nói chung của quốc gia (ví dụ: a period of national decline - một giai đoạn suy thoái quốc gia).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national decline
  • sharp sharp national decline
    (Sự suy thoái quốc gia rõ rệt/sắc bén)
  • significant significant national decline
    (Sự suy thoái quốc gia đáng kể)
  • gradual gradual national decline
    (Sự suy thoái quốc gia từ từ)
  • prolonged prolonged national decline
    (Sự suy thoái quốc gia kéo dài)
  • irreversible irreversible national decline
    (Sự suy thoái quốc gia không thể đảo ngược)
  • economic economic national decline
    (Sự suy thoái kinh tế quốc gia)
  • moral moral national decline
    (Sự suy thoái đạo đức quốc gia)
Verb + national decline
  • face face national decline
    (Đối mặt với sự suy thoái quốc gia)
  • experience experience national decline
    (Trải qua sự suy thoái quốc gia)
  • suffer suffer national decline
    (Chịu đựng sự suy thoái quốc gia)
  • prevent prevent national decline
    (Ngăn chặn sự suy thoái quốc gia)
  • reverse reverse national decline
    (Đảo ngược sự suy thoái quốc gia)
  • herald herald national decline
    (Báo trước sự suy thoái quốc gia)
Noun + of + national decline
  • signs signs of national decline
    (Dấu hiệu của sự suy thoái quốc gia)
  • period period of national decline
    (Giai đoạn suy thoái quốc gia)
  • causes causes of national decline
    (Nguyên nhân của sự suy thoái quốc gia)

Idioms

  • on the path to national decline

    Đang trên đà suy thoái quốc gia

    "Many historians argue that the empire was already on the path to national decline long before its final collapse."

    (Nhiều nhà sử học cho rằng đế chế đã trên đà suy thoái quốc gia rất lâu trước khi sụp đổ hoàn toàn.)

  • stem the tide of national decline

    Ngăn chặn làn sóng suy thoái quốc gia

    "New policies were introduced to stem the tide of national decline and revitalize the economy."

    (Các chính sách mới đã được ban hành để ngăn chặn làn sóng suy thoái quốc gia và phục hồi nền kinh tế.)

  • spiral into national decline

    Lún sâu vào vòng xoáy suy thoái quốc gia

    "Without urgent reforms, the country risks spiraling into national decline."

    (Nếu không có những cải cách khẩn cấp, đất nước có nguy cơ lún sâu vào vòng xoáy suy thoái quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national decline

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm dần và liên tục về quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự thịnh vượng của một quốc gia.

"The increasing national debt is a sign of national decline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national decline is acknowledged by many historians.
Sự suy thoái quốc gia được nhiều nhà sử học thừa nhận.
Phủ định
The national decline was not predicted by economic models.
Sự suy thoái quốc gia không được dự đoán bởi các mô hình kinh tế.
Nghi vấn
Can the national decline be reversed by these new policies?
Liệu sự suy thoái quốc gia có thể được đảo ngược bởi những chính sách mới này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national decline".

Sự trỗi dậy và sụp đổ của các đế chế

Khái niệm 'suy thoái quốc gia' thường được thảo luận trong bối cảnh lịch sử của các nền văn minh và đế chế vĩ đại. Ví dụ điển hình là sự sụp đổ của Đế chế La Mã, thường được dùng để minh họa các yếu tố có thể dẫn đến sự suy yếu và tan rã của một quốc gia, bao gồm tham nhũng, xung đột nội bộ, và thách thức kinh tế. Điều này phản ánh niềm tin vào chu kỳ hưng thịnh và suy vong của các cường quốc.

Các yếu tố của sự suy thoái

Trong văn hóa phương Tây, 'suy thoái quốc gia' không chỉ giới hạn ở các yếu tố kinh tế hay quân sự mà còn bao gồm sự suy giảm về đạo đức, giá trị xã hội, hoặc ảnh hưởng văn hóa. Các cuộc tranh luận về 'suy thoái' thường liên quan đến những lo ngại về sự mất mát bản sắc, sự chia rẽ trong xã hội, hoặc sự xuống cấp của các thể chế, điều mà nhiều người tin rằng có thể làm suy yếu nền tảng của một quốc gia.