national sentiment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of patriotism, loyalty, and pride in one's nation, often accompanied by a desire to protect and promote its interests.
Vietnamese Meaning
Một cảm giác yêu nước, lòng trung thành và tự hào về quốc gia của một người, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government needs to take national sentiment into account when making important decisions."
"Chính phủ cần phải xem xét tình cảm dân tộc khi đưa ra các quyết định quan trọng."
-
"Rising national sentiment fueled the demand for stricter border controls."
"Tình cảm dân tộc đang lên cao đã thúc đẩy nhu cầu kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn."
-
"The politician appealed to national sentiment in his speech."
"Chính trị gia đã kêu gọi tình cảm dân tộc trong bài phát biểu của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationalism | Chủ nghĩa dân tộc |
| Noun | nationalist | Người theo chủ nghĩa dân tộc |
| Adjective | nationalist | Thuộc chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | Quốc hữu hóa |
| Adverb | nationally | Trên toàn quốc, về mặt quốc gia |
| Adjective | sentimental | Đa cảm, ủy mị (dễ xúc động) |
| Noun | sentimentality | Sự đa cảm, tính ủy mị |
| Adverb | sentimentally | Một cách đa cảm, một cách ủy mị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tâm trạng chung của dân chúng đối với các vấn đề liên quan đến quốc gia, có thể là chính trị, kinh tế, xã hội, hoặc văn hóa. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ sự ủng hộ chính sách của chính phủ đến sự phản đối các hành động từ bên ngoài có thể gây hại cho quốc gia. 'National sentiment' mạnh mẽ có thể dẫn đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Cần phân biệt với 'public opinion', là ý kiến của công chúng về một vấn đề cụ thể, trong khi 'national sentiment' mang tính chất cảm xúc và gắn bó sâu sắc hơn với quốc gia.
Prepositions
* **regarding**: Liên quan đến (national sentiment regarding immigration). * **towards**: Hướng tới (national sentiment towards a particular political party). * **about**: Về (national sentiment about the economy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong national sentiment (tình cảm dân tộc mạnh mẽ)
-
deep deep national sentiment (tình cảm dân tộc sâu sắc)
-
widespread widespread national sentiment (tình cảm dân tộc lan rộng)
-
prevailing prevailing national sentiment (tình cảm dân tộc thịnh hành/chiếm ưu thế)
-
anti-national anti-national sentiment (tình cảm chống đối quốc gia/dân tộc)
-
express express national sentiment (bày tỏ tình cảm dân tộc)
-
evoke evoke national sentiment (khơi dậy tình cảm dân tộc)
-
arouse arouse national sentiment (đánh thức tình cảm dân tộc)
-
stir (up) stir up national sentiment (khuấy động tình cảm dân tộc)
-
reflect reflect national sentiment (phản ánh tình cảm dân tộc)
-
appeal to appeal to national sentiment (kêu gọi/đánh vào tình cảm dân tộc)
-
runs high national sentiment runs high (tình cảm dân tộc dâng cao)
-
deepens national sentiment deepens (tình cảm dân tộc trở nên sâu sắc hơn)
-
shifts national sentiment shifts (tình cảm dân tộc thay đổi/chuyển dịch)
-
a wave of a wave of national sentiment (một làn sóng tình cảm dân tộc)
Idioms
-
to ride a wave of national sentiment
Tận dụng/cưỡi lên làn sóng tình cảm dân tộc (thường để đạt mục đích cá nhân/chính trị)
"The politician tried to ride a wave of national sentiment after the sports victory to gain popularity."
(Chính trị gia đã cố gắng tận dụng làn sóng tình cảm dân tộc sau chiến thắng thể thao để giành được sự ủng hộ.)
-
to fan national sentiment
Thổi bùng/kích động tình cảm dân tộc (thường mang hàm ý tiêu cực, quá khích)
"Some media outlets are accused of fanning national sentiment against foreign competitors."
(Một số phương tiện truyền thông bị cáo buộc là thổi bùng tình cảm dân tộc chống lại các đối thủ nước ngoài.)
-
a groundswell of national sentiment
Một làn sóng/phong trào tình cảm dân tộc mạnh mẽ từ công chúng
"There was a groundswell of national sentiment supporting stricter environmental laws."
(Có một làn sóng tình cảm dân tộc mạnh mẽ từ công chúng ủng hộ luật bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national sentiment
NounMột cảm giác yêu nước, lòng trung thành và tự hào về quốc gia của một người, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia đó.
"The government needs to take national sentiment into account when making important decisions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national sentiment".
