(Top Banner Ad)
national sentiment
C1
Noun C1 Chính trị, Xã hội học

national sentiment

UK: /ˈnæʃənəl ˈsɛntɪmənt/ • US: /ˈnæʃənəl ˈsɛntɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tình cảm dân tộc tinh thần dân tộc ý thức dân tộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of patriotism, loyalty, and pride in one's nation, often accompanied by a desire to protect and promote its interests.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác yêu nước, lòng trung thành và tự hào về quốc gia của một người, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government needs to take national sentiment into account when making important decisions."

    "Chính phủ cần phải xem xét tình cảm dân tộc khi đưa ra các quyết định quan trọng."

  • "Rising national sentiment fueled the demand for stricter border controls."

    "Tình cảm dân tộc đang lên cao đã thúc đẩy nhu cầu kiểm soát biên giới chặt chẽ hơn."

  • "The politician appealed to national sentiment in his speech."

    "Chính trị gia đã kêu gọi tình cảm dân tộc trong bài phát biểu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Noun nationalism Chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalist Người theo chủ nghĩa dân tộc
Adjective nationalist Thuộc chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize Quốc hữu hóa
Adverb nationally Trên toàn quốc, về mặt quốc gia
Adjective sentimental Đa cảm, ủy mị (dễ xúc động)
Noun sentimentality Sự đa cảm, tính ủy mị
Adverb sentimentally Một cách đa cảm, một cách ủy mị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Latin
sentire
Old French
sentement
Middle English
sentiment
English
sentiment
English
national sentiment

Nguồn gốc của 'quốc gia' và 'tình cảm'

Cụm từ 'national sentiment' được ghép từ hai từ riêng biệt. Từ 'national' có gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự ra đời, chủng tộc', sau đó phát triển thành 'nation' (quốc gia, dân tộc) trong tiếng Anh, và 'national' (thuộc về quốc gia) là tính từ của nó. Từ 'sentiment' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'sentire', có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức', rồi qua tiếng Pháp cổ thành 'sentement', cuối cùng thành 'sentiment' trong tiếng Anh, mang nghĩa là 'cảm xúc, quan điểm'. Khi ghép lại, 'national sentiment' diễn tả những cảm xúc, quan điểm chung sâu sắc của một quốc gia, dân tộc đối với một vấn đề, sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tâm trạng chung của dân chúng đối với các vấn đề liên quan đến quốc gia, có thể là chính trị, kinh tế, xã hội, hoặc văn hóa. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ sự ủng hộ chính sách của chính phủ đến sự phản đối các hành động từ bên ngoài có thể gây hại cho quốc gia. 'National sentiment' mạnh mẽ có thể dẫn đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan. Cần phân biệt với 'public opinion', là ý kiến của công chúng về một vấn đề cụ thể, trong khi 'national sentiment' mang tính chất cảm xúc và gắn bó sâu sắc hơn với quốc gia.

Prepositions

regarding towards about

* **regarding**: Liên quan đến (national sentiment regarding immigration). * **towards**: Hướng tới (national sentiment towards a particular political party). * **about**: Về (national sentiment about the economy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national sentiment
  • strong strong national sentiment
    (tình cảm dân tộc mạnh mẽ)
  • deep deep national sentiment
    (tình cảm dân tộc sâu sắc)
  • widespread widespread national sentiment
    (tình cảm dân tộc lan rộng)
  • prevailing prevailing national sentiment
    (tình cảm dân tộc thịnh hành/chiếm ưu thế)
  • anti-national anti-national sentiment
    (tình cảm chống đối quốc gia/dân tộc)
Verb + national sentiment
  • express express national sentiment
    (bày tỏ tình cảm dân tộc)
  • evoke evoke national sentiment
    (khơi dậy tình cảm dân tộc)
  • arouse arouse national sentiment
    (đánh thức tình cảm dân tộc)
  • stir (up) stir up national sentiment
    (khuấy động tình cảm dân tộc)
  • reflect reflect national sentiment
    (phản ánh tình cảm dân tộc)
  • appeal to appeal to national sentiment
    (kêu gọi/đánh vào tình cảm dân tộc)
national sentiment + Verb/Noun
  • runs high national sentiment runs high
    (tình cảm dân tộc dâng cao)
  • deepens national sentiment deepens
    (tình cảm dân tộc trở nên sâu sắc hơn)
  • shifts national sentiment shifts
    (tình cảm dân tộc thay đổi/chuyển dịch)
  • a wave of a wave of national sentiment
    (một làn sóng tình cảm dân tộc)

Idioms

  • to ride a wave of national sentiment

    Tận dụng/cưỡi lên làn sóng tình cảm dân tộc (thường để đạt mục đích cá nhân/chính trị)

    "The politician tried to ride a wave of national sentiment after the sports victory to gain popularity."

    (Chính trị gia đã cố gắng tận dụng làn sóng tình cảm dân tộc sau chiến thắng thể thao để giành được sự ủng hộ.)

  • to fan national sentiment

    Thổi bùng/kích động tình cảm dân tộc (thường mang hàm ý tiêu cực, quá khích)

    "Some media outlets are accused of fanning national sentiment against foreign competitors."

    (Một số phương tiện truyền thông bị cáo buộc là thổi bùng tình cảm dân tộc chống lại các đối thủ nước ngoài.)

  • a groundswell of national sentiment

    Một làn sóng/phong trào tình cảm dân tộc mạnh mẽ từ công chúng

    "There was a groundswell of national sentiment supporting stricter environmental laws."

    (Có một làn sóng tình cảm dân tộc mạnh mẽ từ công chúng ủng hộ luật bảo vệ môi trường nghiêm ngặt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national sentiment

Noun
Lật mặt

Một cảm giác yêu nước, lòng trung thành và tự hào về quốc gia của một người, thường đi kèm với mong muốn bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của quốc gia đó.

"The government needs to take national sentiment into account when making important decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national sentiment".

Vai trò trong Chính trị và Xã hội

Tình cảm dân tộc (national sentiment) là một yếu tố mạnh mẽ trong đời sống chính trị và xã hội của nhiều quốc gia. Nó có thể được các nhà lãnh đạo chính trị sử dụng để đoàn kết người dân, khuyến khích sự ủng hộ đối với các chính sách trong nước hoặc đối ngoại, hoặc thậm chí là một lực lượng thúc đẩy thay đổi xã hội. Tuy nhiên, nếu bị lạm dụng hoặc thổi bùng quá mức, nó cũng có thể dẫn đến chủ nghĩa dân tộc cực đoan hoặc các xung đột.

Biểu hiện qua các Sự kiện lớn

Tình cảm dân tộc thường được bộc lộ rõ ràng và mạnh mẽ nhất trong các sự kiện lớn như Thế vận hội, các giải đấu thể thao quốc tế, các cuộc khủng hoảng quốc gia, hoặc kỷ niệm các ngày lễ trọng đại. Trong những dịp này, người dân thể hiện lòng yêu nước và sự đoàn kết dân tộc thông qua các hoạt động như diễu hành, treo cờ, cổ vũ đội tuyển quốc gia hoặc cùng tưởng niệm các sự kiện lịch sử.