(Top Banner Ad)
national service
B2
Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Xã hội

national service

UK: /ˌnæʃənəl ˈsɜːvɪs/ • US: /ˌnæʃənəl ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa vụ quân sự nghĩa vụ quốc gia chế độ quân dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of compulsory military or other service required of citizens by a country's government.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn phục vụ quân sự hoặc các hình thức phục vụ khác bắt buộc đối với công dân theo yêu cầu của chính phủ một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young men in South Korea are required to perform national service."

    "Nhiều thanh niên ở Hàn Quốc được yêu cầu thực hiện nghĩa vụ quân sự."

  • "National service is seen by some as a way to instill patriotism."

    "Nghĩa vụ quân sự được một số người xem là một cách để thấm nhuần lòng yêu nước."

  • "Debates continue over whether national service should be reinstated."

    "Các cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu nghĩa vụ quân sự có nên được phục hồi hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Noun nationality quốc tịch
Adjective national thuộc về quốc gia
Verb serve phục vụ, làm nghĩa vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ, nghĩa vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
national
English
service
English
national service

Nguồn gốc từ 'national service'

Cụm từ 'national service' (nghĩa vụ quốc gia) được hình thành trong tiếng Anh hiện đại vào đầu thế kỷ 20. Từ 'national' (thuộc về quốc gia) bắt nguồn từ tiếng Latin 'natio' (sự sinh ra, chủng tộc) qua tiếng Pháp cổ. Từ 'service' (phục vụ, nghĩa vụ) đến từ tiếng Latin 'servitium' (tình trạng nô lệ, sự phục vụ) cũng qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, 'national service' dùng để chỉ nghĩa vụ phục vụ đất nước, thường là nghĩa vụ quân sự bắt buộc, trong bối cảnh các cuộc chiến tranh và sự cần thiết phải huy động người dân.

Usage Note

National service thường ám chỉ việc phục vụ trong quân đội, nhưng cũng có thể bao gồm các hình thức phục vụ cộng đồng khác như làm việc trong các bệnh viện, trường học, hoặc tham gia vào các dự án phát triển quốc gia. Sự bắt buộc là yếu tố then chốt; nó khác với 'voluntary service' (phục vụ tình nguyện). Khái niệm này thường liên quan đến nghĩa vụ công dân và sự đóng góp cho quốc gia.

Prepositions

in for

Ví dụ:
- 'in national service' - chỉ sự tham gia vào dịch vụ, ví dụ: 'He is in national service.' (Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
- 'for national service' - chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'He signed up for national service.' (Anh ấy đăng ký nghĩa vụ quân sự.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + national service
  • compulsory compulsory national service
    (nghĩa vụ quốc gia bắt buộc)
  • military military national service
    (nghĩa vụ quân sự quốc gia)
  • universal universal national service
    (nghĩa vụ quốc gia phổ quát (áp dụng cho tất cả))
Verb + national service
  • do do national service
    (thực hiện nghĩa vụ quốc gia)
  • undergo undergo national service
    (trải qua nghĩa vụ quốc gia)
  • introduce introduce national service
    (ban hành nghĩa vụ quốc gia)
  • avoid avoid national service
    (trốn tránh nghĩa vụ quốc gia)
Phrases with national service
  • be called up for be called up for national service
    (được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia)
  • exempt from exempt from national service
    (được miễn nghĩa vụ quốc gia)
  • period of period of national service
    (thời gian làm nghĩa vụ quốc gia)

Idioms

  • do national service

    thực hiện nghĩa vụ quốc gia

    "He did his national service right after university."

    (Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ quốc gia ngay sau đại học.)

  • be called up for national service

    được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia

    "Many young men were called up for national service during the war."

    (Nhiều thanh niên đã được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia trong chiến tranh.)

  • exempt from national service

    được miễn nghĩa vụ quốc gia

    "Due to his medical condition, he was exempt from national service."

    (Vì tình trạng sức khỏe của mình, anh ấy được miễn nghĩa vụ quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national service

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn phục vụ quân sự hoặc các hình thức phục vụ khác bắt buộc đối với công dân theo yêu cầu của chính phủ một quốc gia.

"Many young men in South Korea are required to perform national service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
National service is compulsory in some countries.
Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia.
Phủ định
National service is not always the best path for every young citizen.
Nghĩa vụ quân sự không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất cho mọi công dân trẻ.
Nghi vấn
Is national service beneficial for the development of a young person's character?
Liệu nghĩa vụ quân sự có lợi cho sự phát triển nhân cách của một người trẻ tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national service".

Nghĩa vụ công dân

'National service' thường gắn liền với khái niệm nghĩa vụ công dân, nơi các cá nhân được kỳ vọng đóng góp cho đất nước của mình, dù là thông qua quân đội hoặc các hình thức phục vụ cộng đồng khác. Nó thể hiện trách nhiệm của công dân đối với sự an toàn và phát triển của quốc gia.

Lịch sử và Hiện tại

Nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai, đã áp dụng nghĩa vụ quốc gia bắt buộc. Ngày nay, phần lớn các nước đã chuyển sang hình thức quân đội tình nguyện, nhưng một số vẫn duy trì nghĩa vụ bắt buộc (như Hàn Quốc, Singapore, Thụy Sĩ), hoặc có các hình thức phục vụ cộng đồng thay thế.