national service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of compulsory military or other service required of citizens by a country's government.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn phục vụ quân sự hoặc các hình thức phục vụ khác bắt buộc đối với công dân theo yêu cầu của chính phủ một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young men in South Korea are required to perform national service."
"Nhiều thanh niên ở Hàn Quốc được yêu cầu thực hiện nghĩa vụ quân sự."
-
"National service is seen by some as a way to instill patriotism."
"Nghĩa vụ quân sự được một số người xem là một cách để thấm nhuần lòng yêu nước."
-
"Debates continue over whether national service should be reinstated."
"Các cuộc tranh luận tiếp tục về việc liệu nghĩa vụ quân sự có nên được phục hồi hay không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Noun | nationality | quốc tịch |
| Adjective | national | thuộc về quốc gia |
| Verb | serve | phục vụ, làm nghĩa vụ |
| Noun | service | dịch vụ, sự phục vụ, nghĩa vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
National service thường ám chỉ việc phục vụ trong quân đội, nhưng cũng có thể bao gồm các hình thức phục vụ cộng đồng khác như làm việc trong các bệnh viện, trường học, hoặc tham gia vào các dự án phát triển quốc gia. Sự bắt buộc là yếu tố then chốt; nó khác với 'voluntary service' (phục vụ tình nguyện). Khái niệm này thường liên quan đến nghĩa vụ công dân và sự đóng góp cho quốc gia.
Prepositions
Ví dụ:
- 'in national service' - chỉ sự tham gia vào dịch vụ, ví dụ: 'He is in national service.' (Anh ấy đang thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
- 'for national service' - chỉ mục đích hoặc lý do, ví dụ: 'He signed up for national service.' (Anh ấy đăng ký nghĩa vụ quân sự.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
compulsory compulsory national service (nghĩa vụ quốc gia bắt buộc)
-
military military national service (nghĩa vụ quân sự quốc gia)
-
universal universal national service (nghĩa vụ quốc gia phổ quát (áp dụng cho tất cả))
-
do do national service (thực hiện nghĩa vụ quốc gia)
-
undergo undergo national service (trải qua nghĩa vụ quốc gia)
-
introduce introduce national service (ban hành nghĩa vụ quốc gia)
-
avoid avoid national service (trốn tránh nghĩa vụ quốc gia)
-
be called up for be called up for national service (được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia)
-
exempt from exempt from national service (được miễn nghĩa vụ quốc gia)
-
period of period of national service (thời gian làm nghĩa vụ quốc gia)
Idioms
-
do national service
thực hiện nghĩa vụ quốc gia
"He did his national service right after university."
(Anh ấy đã thực hiện nghĩa vụ quốc gia ngay sau đại học.)
-
be called up for national service
được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia
"Many young men were called up for national service during the war."
(Nhiều thanh niên đã được gọi nhập ngũ làm nghĩa vụ quốc gia trong chiến tranh.)
-
exempt from national service
được miễn nghĩa vụ quốc gia
"Due to his medical condition, he was exempt from national service."
(Vì tình trạng sức khỏe của mình, anh ấy được miễn nghĩa vụ quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national service
Danh từMột giai đoạn phục vụ quân sự hoặc các hình thức phục vụ khác bắt buộc đối với công dân theo yêu cầu của chính phủ một quốc gia.
"Many young men in South Korea are required to perform national service."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | National service is compulsory in some countries. |
Nghĩa vụ quân sự là bắt buộc ở một số quốc gia. |
| Phủ định | National service is not always the best path for every young citizen. |
Nghĩa vụ quân sự không phải lúc nào cũng là con đường tốt nhất cho mọi công dân trẻ. |
| Nghi vấn | Is national service beneficial for the development of a young person's character? |
Liệu nghĩa vụ quân sự có lợi cho sự phát triển nhân cách của một người trẻ tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national service".
