(Top Banner Ad)
adopted town
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Địa lý, Quan hệ quốc tế

adopted town

UK: əˈdɒptɪd taʊn • US: əˈdɑːptɪd taʊn

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn được nhận nuôi thị trấn gắn bó thị trấn thứ hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that a person or organization has chosen to support, often through charitable donations or volunteer work. It can also refer to a town where someone has chosen to live and integrate into the community, embracing its culture and values.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn mà một người hoặc tổ chức đã chọn để hỗ trợ, thường thông qua các khoản quyên góp từ thiện hoặc công việc tình nguyện. Nó cũng có thể đề cập đến một thị trấn nơi ai đó đã chọn để sống và hòa nhập vào cộng đồng, chấp nhận văn hóa và các giá trị của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After retiring, he moved to a small coastal village and considers it his adopted town."

    "Sau khi nghỉ hưu, ông chuyển đến một ngôi làng nhỏ ven biển và coi nó là thị trấn được nhận nuôi của mình."

  • "The charity has focused its efforts on supporting several adopted towns in the region."

    "Tổ chức từ thiện đã tập trung nỗ lực vào việc hỗ trợ một số thị trấn được nhận nuôi trong khu vực."

  • "She has become deeply involved in the local community of her adopted town."

    "Cô ấy đã tham gia sâu sắc vào cộng đồng địa phương của thị trấn được nhận nuôi của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adopt nhận nuôi, chọn làm của mình
Noun adoption sự nhận nuôi, sự chấp nhận
Adjective adoptive có tính chất nhận nuôi (thường dùng cho cha mẹ)
Noun adopter người nhận nuôi, người lựa chọn cái mới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
op- (to choose) / dhu- (to enclose)
Latin/Old English
adoptare (to choose for oneself) / tun (enclosure/village)
Middle English
adopten / toun
Modern English
adopted town

Sự lựa chọn của con tim

Cụm từ này kết hợp giữa 'adopted' (được nhận nuôi/lựa chọn) từ gốc Latin 'adoptare' và 'town' (thị trấn) từ gốc Germanic. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ rằng một người không sinh ra ở đó nhưng đã chủ động 'nhận' nơi đó làm quê hương mới, thể hiện sự gắn bó mật thiết về tình cảm.

Usage Note

Cụm từ 'adopted town' thường mang ý nghĩa về sự gắn bó và trách nhiệm đối với một cộng đồng cụ thể. Khác với 'home town' (quê nhà) là nơi một người sinh ra và lớn lên, 'adopted town' là nơi một người lựa chọn để gắn bó và đóng góp. Sắc thái này nhấn mạnh sự chủ động và tình cảm đặc biệt dành cho địa phương đó.

Prepositions

in of

Khi nói về việc sinh sống hoặc hòa nhập: 'He is now a resident in his adopted town.' Khi nói về việc hỗ trợ một thị trấn: 'The organization has helped several adopted towns of war-torn countries.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adopted town
  • beloved beloved adopted town
    (thành phố thân yêu nơi mình chọn định cư)
  • new new adopted town
    (thành phố mới nơi mình vừa chuyển đến sống)
Verb + adopted town
  • settle in settle in one's adopted town
    (an cư tại thành phố quê hương thứ hai)
  • champion champion one's adopted town
    (vận động, ủng hộ hết mình cho thành phố mình đang sống)
  • give back to give back to one's adopted town
    (đóng góp, cống hiến cho thành phố nơi mình định cư)

Idioms

  • Home is where the heart is

    Nhà là nơi trái tim thuộc về (Quê hương là nơi ta thấy gắn bó, không nhất thiết là nơi ta sinh ra)

    "I was born in London, but I've lived in Paris for 20 years. It's my adopted town because home is where the heart is."

    (Tôi sinh ra ở London, nhưng đã sống ở Paris 20 năm rồi. Đó là thành phố quê hương thứ hai của tôi vì nhà là nơi trái tim thuộc về.)

  • Make oneself at home

    Cứ tự nhiên như ở nhà (Thường dùng khi một người bắt đầu hòa nhập vào nơi ở mới)

    "It took a while, but he finally made himself at home in his adopted town."

    (Mất một thời gian, nhưng cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy thoải mái như ở nhà tại thành phố mà anh ấy chọn định cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adopted town

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn mà một người hoặc tổ chức đã chọn để hỗ trợ, thường thông qua các khoản quyên góp từ thiện hoặc công việc tình nguyện. Nó cũng có thể đề cập đến một thị trấn nơi ai đó đã chọn để sống và hòa nhập vào cộng đồng, chấp nhận văn hóa và các giá trị của nó.

"After retiring, he moved to a small coastal village and considers it his adopted town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our adopted town: a place where everyone knows your name, welcomes you with open arms, and makes you feel at home.
Thị trấn được nhận nuôi của chúng tôi: một nơi mà mọi người đều biết tên bạn, chào đón bạn với vòng tay rộng mở và khiến bạn cảm thấy như ở nhà.
Phủ định
This isn't just another adopted town: it's a vibrant community filled with unique traditions, delicious food, and friendly people.
Đây không chỉ là một thị trấn được nhận nuôi khác: mà là một cộng đồng sôi động với những truyền thống độc đáo, đồ ăn ngon và những người thân thiện.
Nghi vấn
Is this the adopted town: the one celebrated for its historical landmarks, beautiful parks, and thriving arts scene?
Đây có phải là thị trấn được nhận nuôi: thị trấn nổi tiếng với các địa danh lịch sử, công viên tuyệt đẹp và nền nghệ thuật phát triển mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adopted town".

Khái niệm 'Quê hương thứ hai'

Trong văn hóa phương Tây, 'adopted town' nhấn mạnh sự hội nhập chủ động. Khác với 'hometown' (nơi sinh ra), 'adopted town' thường gắn liền với niềm tự hào của những người di cư hoặc người chuyển đến vì công việc, thể hiện sự đóng góp tích cực của họ cho cộng đồng địa phương.

Sự gắn kết cộng đồng

Tại các nước như Mỹ hoặc Canada, việc gọi một nơi là 'adopted town' là cách để thể hiện lòng trung thành và sự tri ân đối với nơi đã dang tay đón nhận mình, xóa bỏ khoảng cách giữa người bản địa và người mới đến.