(Top Banner Ad)
glam makeup
B1
Danh từ B1 Thời trang và Làm đẹp

glam makeup

UK: /ɡlæm ˈmeɪkˌʌp/ • US: /ɡlæm ˈmeɪkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm lộng lẫy trang điểm cầu kỳ trang điểm đậm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of makeup that is dramatic, elaborate, and often associated with special occasions or performance. It typically involves bold colors, contouring, highlighting, and the use of products like glitter or false eyelashes.

Vietnamese Meaning

Một phong cách trang điểm lộng lẫy, cầu kỳ, thường gắn liền với những dịp đặc biệt hoặc biểu diễn. Nó thường bao gồm màu sắc đậm, tạo khối, làm nổi bật và sử dụng các sản phẩm như nhũ hoặc lông mi giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spent hours creating her glam makeup look for the awards ceremony."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để tạo nên vẻ ngoài trang điểm lộng lẫy cho lễ trao giải."

  • "Glam makeup is all about making a statement."

    "Trang điểm lộng lẫy là tất cả về việc tạo nên một tuyên bố (về phong cách)."

  • "She watched tutorials on YouTube to learn how to do glam makeup."

    "Cô ấy xem các hướng dẫn trên YouTube để học cách trang điểm lộng lẫy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glamour vẻ quyến rũ, sự lộng lẫy
Adjective glamorous quyến rũ, lộng lẫy, hào nhoáng
Verb glamorize làm cho trở nên quyến rũ/lộng lẫy; thần thánh hóa
Noun makeup artist chuyên gia trang điểm, thợ trang điểm
Noun makeover sự thay đổi diện mạo, lột xác (bao gồm cả trang điểm, kiểu tóc, quần áo)

Synonyms

full glam (trang điểm lộng lẫy toàn diện)red carpet makeup (trang điểm thảm đỏ)

Antonyms

natural makeup (trang điểm tự nhiên)no makeup look (trang điểm như không trang điểm)

Related Words

Subject Area

Thời trang và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gramaire
Scots
gramarye
Scots
glamour
English
glamour
English
glam
Old English
macian
Old English
upp
English
makeup
English
glam makeup

Nguồn gốc từ 'ma thuật'

Từ 'glam' là dạng rút gọn của 'glamour', có nguồn gốc khá bất ngờ. Ban đầu, 'glamour' là một biến thể của từ 'grammar' (ngữ pháp) trong tiếng Scots cổ, 'gramarye'. Vào thời Trung cổ, ngữ pháp thường được liên kết với những kiến thức bí truyền, ma thuật và bói toán. Vì vậy, 'glamour' ban đầu mang nghĩa là 'phép thuật' hoặc 'bùa mê'. Sau này, nó dần phát triển để chỉ vẻ đẹp quyến rũ, có sức hút 'mê hoặc' người khác, giống như một phép thuật.

Sự kết hợp hiện đại

Trong khi 'glam' mang ý nghĩa về sự quyến rũ và lộng lẫy, từ 'makeup' (trang điểm) là một danh từ ghép hiện đại, xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, từ động từ 'make up' (tô điểm, trang điểm). Sự kết hợp giữa 'glam' và 'makeup' tạo ra 'glam makeup' để mô tả một phong cách trang điểm đặc trưng: nhấn mạnh sự nổi bật, lấp lánh và vẻ đẹp rực rỡ, thường dành cho các sự kiện đặc biệt.

Usage Note

"Glam makeup" nhấn mạnh vào sự nổi bật và quyến rũ, thường được sử dụng trong các sự kiện lớn hoặc khi muốn tạo ấn tượng mạnh. Khác với trang điểm tự nhiên (natural makeup) vốn hướng đến vẻ đẹp nhẹ nhàng, "glam makeup" tập trung vào việc biến đổi diện mạo một cách rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glam makeup
  • full full glam makeup
    (trang điểm glam hoàn chỉnh/đậm nét)
  • soft soft glam makeup
    (trang điểm glam nhẹ nhàng)
  • dramatic dramatic glam makeup
    (trang điểm glam ấn tượng/kịch tính)
  • everyday everyday glam makeup
    (trang điểm glam hàng ngày (kiểu nhẹ nhàng))
Verb + glam makeup
  • wear wear glam makeup
    (diện/đánh lớp trang điểm glam)
  • apply apply glam makeup
    (thoa/đánh lớp trang điểm glam)
  • do do one's glam makeup
    (tự trang điểm glam cho mình)
  • create create a glam makeup look
    (tạo một phong cách trang điểm glam)
Noun + glam makeup
  • wedding wedding glam makeup
    (trang điểm glam cô dâu)
  • party party glam makeup
    (trang điểm glam đi tiệc)
  • red carpet red carpet glam makeup
    (trang điểm glam kiểu thảm đỏ)

Idioms

  • go for a glam makeup look

    chọn phong cách trang điểm glam

    "She decided to go for a bold glam makeup look for her birthday party."

    (Cô ấy quyết định chọn phong cách trang điểm glam đậm nét cho bữa tiệc sinh nhật của mình.)

  • rock glam makeup

    tự tin diện/khoe lớp trang điểm glam

    "With her new dress, she was ready to rock glam makeup and steal the show."

    (Với chiếc váy mới, cô ấy đã sẵn sàng tự tin diện lớp trang điểm glam và tỏa sáng.)

  • get your glam makeup done

    đi làm/nhờ người khác trang điểm glam

    "For the photoshoot, she needed to get her glam makeup done professionally."

    (Để chụp ảnh, cô ấy cần được trang điểm glam một cách chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glam makeup

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách trang điểm lộng lẫy, cầu kỳ, thường gắn liền với những dịp đặc biệt hoặc biểu diễn. Nó thường bao gồm màu sắc đậm, tạo khối, làm nổi bật và sử dụng các sản phẩm như nhũ hoặc lông mi giả.

"She spent hours creating her glam makeup look for the awards ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be applying glam makeup for the party tonight.
Cô ấy sẽ đang trang điểm lộng lẫy cho bữa tiệc tối nay.
Phủ định
I won't be needing glam makeup for the casual gathering tomorrow.
Tôi sẽ không cần trang điểm lộng lẫy cho buổi tụ tập bình thường vào ngày mai.
Nghi vấn
Will you be wearing glam makeup to the event?
Bạn sẽ trang điểm lộng lẫy đến sự kiện chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glam makeup".

Biểu tượng của sự kiện đặc biệt

'Glam makeup' thường gắn liền với những sự kiện quan trọng và lộng lẫy như thảm đỏ Hollywood, các buổi tiệc gala, đám cưới hoặc lễ hội. Nó không chỉ là cách trang điểm mà còn là tuyên bố về phong cách, sự tự tin và mong muốn tỏa sáng trong những dịp đặc biệt, giúp người diện cảm thấy mình là tâm điểm chú ý.

Xu hướng làm đẹp và mạng xã hội

Trong kỷ nguyên số, 'glam makeup' đã trở thành một xu hướng làm đẹp mạnh mẽ, đặc biệt trên các nền tảng mạng xã hội như Instagram, YouTube và TikTok. Các chuyên gia trang điểm, người nổi tiếng và beauty blogger thường xuyên chia sẻ các hướng dẫn (tutorials) và hình ảnh về phong cách 'full glam', khuyến khích mọi người khám phá và thử nghiệm vẻ ngoài lấp lánh, ấn tượng này.