(Top Banner Ad)
nature tourism
B2
Noun B2 Du lịch, Môi trường

nature tourism

UK: /ˈneɪ.tʃə ˌtʊə.rɪ.zəm/ • US: /ˈneɪ.tʃɚ ˌtʊr.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch thiên nhiên du lịch sinh thái tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tourism directed towards natural environments, intended to support conservation efforts and observe wildlife.

Vietnamese Meaning

Hình thức du lịch hướng đến các môi trường tự nhiên, có mục đích hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quan sát động vật hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many countries are promoting nature tourism as a way to boost their economies while protecting their natural resources."

    "Nhiều quốc gia đang quảng bá du lịch sinh thái như một cách để thúc đẩy nền kinh tế của họ đồng thời bảo vệ tài nguyên thiên nhiên."

  • "Costa Rica is a popular destination for nature tourism."

    "Costa Rica là một điểm đến phổ biến cho du lịch sinh thái."

  • "Nature tourism can provide valuable income for local communities."

    "Du lịch sinh thái có thể mang lại thu nhập có giá trị cho cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adjective natural tự nhiên, thuộc về thiên nhiên
Adverb naturally một cách tự nhiên
Noun naturalist nhà tự nhiên học
Noun tourism ngành du lịch, sự du lịch
Noun tourist khách du lịch
Verb tour đi du lịch, tham quan
Adjective touristic thuộc về du lịch

Synonyms

ecotourism (du lịch sinh thái)wildlife tourism (du lịch động vật hoang dã)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ģen- (to produce, beget, related to 'nature')
Latin
natūra (birth, quality, character, natural order)
Old French
nature (essence, creation)
Middle English
nature (inherent character, the physical world)
Old French
torner (to turn)
French
tour (a turn, a trip, an excursion)
English
tourist (first recorded 1811)
English
tourism (first recorded 1840)
English
nature tourism (compound term, emerged late 20th century)

Nguồn gốc của từ "nature"

Từ "nature" trong tiếng Anh bắt nguồn từ "natura" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sinh nở", "bản chất" hoặc "trật tự tự nhiên". Nó liên quan đến ý tưởng về mọi thứ được sinh ra và phát triển theo quy luật tự nhiên, bao gồm cả thế giới tự nhiên xung quanh chúng ta.

Sự ra đời của "tourism" và "nature tourism"

Từ "tourism" xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, phát triển từ từ "tour" (chuyến đi, chuyến du lịch) có gốc từ tiếng Pháp và Latin. "Tour" ban đầu mang nghĩa là "xoay vòng" hoặc "một chuyến đi có điểm khởi đầu và kết thúc tại cùng một nơi". Khi con người bắt đầu khám phá thế giới rộng lớn hơn, "tour" dần trở thành chuyến đi giải trí, và "tourism" là hoạt động du lịch nói chung. "Nature tourism" là sự kết hợp của hai từ này, chỉ loại hình du lịch tập trung vào thiên nhiên và được phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 20.

Usage Note

Nature tourism nhấn mạnh tính bền vững và trách nhiệm với môi trường. Nó khác với 'ecotourism' ở chỗ ít tập trung vào các khía cạnh giáo dục và diễn giải hơn, nhưng vẫn ưu tiên bảo vệ thiên nhiên. So với 'mass tourism' (du lịch đại trà), nature tourism có quy mô nhỏ hơn và tác động môi trường thấp hơn.

Prepositions

in for of

Ví dụ:
- Nature tourism *in* national parks is growing. (Du lịch sinh thái trong các công viên quốc gia đang phát triển.)
- The need *for* sustainable nature tourism is crucial. (Sự cần thiết cho du lịch sinh thái bền vững là rất quan trọng.)
- The benefits *of* nature tourism are significant for local communities. (Lợi ích của du lịch sinh thái là rất đáng kể cho cộng đồng địa phương.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nature tourism
  • sustainable sustainable nature tourism
    (du lịch thiên nhiên bền vững)
  • responsible responsible nature tourism
    (du lịch thiên nhiên có trách nhiệm)
  • immersive immersive nature tourism
    (du lịch thiên nhiên trải nghiệm sâu sắc)
  • community-based community-based nature tourism
    (du lịch thiên nhiên dựa vào cộng đồng)
Verb + nature tourism
  • promote promote nature tourism
    (thúc đẩy du lịch thiên nhiên)
  • develop develop nature tourism
    (phát triển du lịch thiên nhiên)
  • engage in engage in nature tourism
    (tham gia du lịch thiên nhiên)
  • experience experience nature tourism
    (trải nghiệm du lịch thiên nhiên)
Noun + of nature tourism
  • impact impact of nature tourism
    (tác động của du lịch thiên nhiên)
  • benefits benefits of nature tourism
    (lợi ích của du lịch thiên nhiên)
  • development development of nature tourism
    (sự phát triển của du lịch thiên nhiên)
  • future future of nature tourism
    (tương lai của du lịch thiên nhiên)

Idioms

  • the rise of nature tourism

    sự trỗi dậy của du lịch thiên nhiên

    "The rise of nature tourism has brought significant economic benefits to many rural areas."

    (Sự trỗi dậy của du lịch thiên nhiên đã mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho nhiều vùng nông thôn.)

  • a boom in nature tourism

    sự bùng nổ trong du lịch thiên nhiên

    "There's been a boom in nature tourism as more people seek outdoor experiences."

    (Đã có một sự bùng nổ trong du lịch thiên nhiên khi ngày càng nhiều người tìm kiếm trải nghiệm ngoài trời.)

  • to embrace nature tourism

    đón nhận/phát triển du lịch thiên nhiên

    "Local communities are encouraged to embrace nature tourism as a sustainable livelihood."

    (Các cộng đồng địa phương được khuyến khích đón nhận du lịch thiên nhiên như một sinh kế bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nature tourism

Noun
Lật mặt

Hình thức du lịch hướng đến các môi trường tự nhiên, có mục đích hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn và quan sát động vật hoang dã.

"Many countries are promoting nature tourism as a way to boost their economies while protecting their natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more people understood the importance of responsible nature tourism.
Tôi ước nhiều người hiểu được tầm quan trọng của du lịch sinh thái có trách nhiệm.
Phủ định
If only the government wouldn't prioritize economic gains over sustainable nature tourism.
Giá như chính phủ không ưu tiên lợi ích kinh tế hơn du lịch sinh thái bền vững.
Nghi vấn
If only the tour operators would promote ethical nature tourism, what a difference it would make!
Giá như các nhà điều hành tour du lịch thúc đẩy du lịch sinh thái có đạo đức, điều đó sẽ tạo ra sự khác biệt lớn biết bao!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nature tourism".

Ecotourism và nguyên tắc "Leave No Trace"

Du lịch thiên nhiên thường gắn liền với khái niệm "ecotourism" (du lịch sinh thái), nhấn mạnh việc bảo tồn môi trường và phúc lợi của cộng đồng địa phương. Một nguyên tắc quan trọng là "Leave No Trace" (không để lại dấu vết), khuyến khích du khách giảm thiểu tác động đến môi trường tự nhiên, chỉ "lấy đi những bức ảnh và để lại những dấu chân".

Kết nối lại với thiên nhiên

Trong xã hội hiện đại, với nhịp sống hối hả và sự phụ thuộc vào công nghệ, du lịch thiên nhiên mang lại cơ hội quý giá để con người kết nối lại với thiên nhiên. Nhiều người tìm kiếm những trải nghiệm này để giảm căng thẳng, cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, cũng như nuôi dưỡng ý thức về trách nhiệm bảo vệ môi trường, phản ánh xu hướng toàn cầu về tìm kiếm sự cân bằng và chữa lành từ thiên nhiên.