(Top Banner Ad)
nearly extinct
B2
Tính từ B2 Sinh học, Môi trường

nearly extinct

UK: /ˈnɪəli ɪkˈstɪŋkt/ • US: /ˈnɪrli ɪkˈstɪŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

gần như tuyệt chủng sắp tuyệt chủng có nguy cơ tuyệt chủng rất cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Close to being completely gone; almost no longer in existence.

Vietnamese Meaning

Gần như tuyệt chủng; sắp sửa biến mất hoàn toàn; gần như không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sumatran rhino is nearly extinct due to poaching and habitat loss."

    "Tê giác Sumatra gần như tuyệt chủng do nạn săn bắn trộm và mất môi trường sống."

  • "Many languages are nearly extinct, with only a few speakers left."

    "Nhiều ngôn ngữ gần như tuyệt chủng, chỉ còn lại một vài người nói."

  • "The species is nearly extinct in the wild, but there are some individuals in captivity."

    "Loài này gần như tuyệt chủng trong tự nhiên, nhưng có một số cá thể trong điều kiện nuôi nhốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective near gần
Adverb near gần
Noun nearness sự gần gũi, sự gần
Noun extinction sự tuyệt chủng
Verb extinguish dập tắt, làm cho tuyệt chủng
Adjective extinguishable có thể dập tắt được, có thể làm tuyệt chủng được

Synonyms

almost extinct (gần như tuyệt chủng)critically endangered (cực kỳ nguy cấp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēah
Old English
nēalīċ
Modern English
nearly
Latin
ex- + stinguere
Latin
extinctus
Old French
exstinct
Modern English
extinct

Nguồn gốc của 'nearly'

Từ 'nearly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Phần 'near' xuất phát từ 'nēah' (có nghĩa là 'gần'), và hậu tố '-ly' từ 'līċ' (tương tự như 'like' hay 'form'). Ghép lại, 'nēalīċ' ban đầu có nghĩa là 'tương tự, gần giống', sau đó phát triển thành 'nearly' với nghĩa 'gần như, hầu như' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'extinct'

Từ 'extinct' có rễ từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'extinguere', ghép bởi tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'stinguere' (nghĩa là 'dập tắt, làm tắt'). Từ đó hình thành 'extinctus' (quá khứ phân từ của 'extinguere') nghĩa là 'đã bị dập tắt, đã bị hủy diệt'. Qua tiếng Pháp cổ ('exstinct'), từ này du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, mang nghĩa 'đã tuyệt chủng, không còn tồn tại'.

Usage Note

Cụm từ 'nearly extinct' thường được dùng để mô tả các loài động vật, thực vật hoặc các thực thể sống khác mà số lượng của chúng đã giảm xuống mức cực kỳ thấp, đến mức có nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Mức độ nghiêm trọng thấp hơn so với 'extinct' (tuyệt chủng) nhưng cao hơn so với 'endangered' (nguy cấp) và 'vulnerable' (dễ bị tổn thương). Cần phân biệt với 'functionally extinct', chỉ tình trạng một loài còn tồn tại nhưng số lượng cá thể quá ít để duy trì vai trò của chúng trong hệ sinh thái hoặc sinh sản thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + nearly extinct
  • become become nearly extinct
    (trở nên gần như tuyệt chủng)
  • be be nearly extinct
    (gần như tuyệt chủng)
  • declare declare (something) nearly extinct
    (tuyên bố (cái gì đó) gần như tuyệt chủng)
  • render render (something) nearly extinct
    (làm cho (cái gì đó) gần như tuyệt chủng)
Danh từ được mô tả là nearly extinct
  • species a nearly extinct species
    (một loài gần như tuyệt chủng)
  • language a nearly extinct language
    (một ngôn ngữ gần như tuyệt chủng)
  • animal a nearly extinct animal
    (một loài động vật gần như tuyệt chủng)
  • population a nearly extinct population
    (một quần thể gần như tuyệt chủng)

Idioms

  • a nearly extinct species/language/tradition

    một loài/ngôn ngữ/truyền thống gần như tuyệt chủng

    "The Javan rhino is a nearly extinct species due to habitat loss and poaching."

    (Tê giác Java là một loài gần như tuyệt chủng do mất môi trường sống và nạn săn trộm.)

  • to be driven nearly extinct

    bị đẩy đến bờ vực gần như tuyệt chủng

    "Pollution has driven several marine animals nearly extinct in this region."

    (Ô nhiễm đã đẩy một số loài động vật biển ở khu vực này đến bờ vực gần như tuyệt chủng.)

  • on the path to being nearly extinct

    trên con đường gần như tuyệt chủng

    "Without immediate intervention, the white rhinoceros is on the path to being nearly extinct."

    (Nếu không có sự can thiệp ngay lập tức, tê giác trắng đang trên con đường gần như tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nearly extinct

Tính từ
Lật mặt

Gần như tuyệt chủng; sắp sửa biến mất hoàn toàn; gần như không còn tồn tại.

"The Sumatran rhino is nearly extinct due to poaching and habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nearly extinct".

Bảo tồn các loài bị đe dọa

Khái niệm 'nearly extinct' thường gắn liền với những nỗ lực bảo tồn trên toàn thế giới nhằm cứu vãn các loài động thực vật quý hiếm khỏi nguy cơ biến mất vĩnh viễn. Các tổ chức như WWF (Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên) và IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) thường xuyên công bố 'Sách Đỏ' liệt kê các loài đang đứng trước bờ vực tuyệt chủng để kêu gọi hành động và bảo vệ. Đây là một vấn đề môi trường toàn cầu quan trọng.

Sự mất mát ngôn ngữ và văn hóa

'Nearly extinct' không chỉ áp dụng cho sinh vật mà còn cho các ngôn ngữ bản địa và truyền thống văn hóa. Khi một ngôn ngữ biến mất, một phần kiến thức, lịch sử và cách nhìn thế giới độc đáo của một cộng đồng cũng biến mất vĩnh viễn. Trên thế giới, có rất nhiều chương trình đang nỗ lực phục hồi và duy trì các ngôn ngữ bản địa gần như tuyệt chủng để bảo tồn di sản văn hóa nhân loại.