(Top Banner Ad)
needing external comfort
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học/Phát triển cá nhân

needing external comfort

UK: /ˈniːdɪŋ eksˈtɜːnl ˈkʌmfət/ • US: /ˈniːdɪŋ ɪkˈstɜːrnəl ˈkʌmfərt/

Nghĩa tiếng Việt

cần sự an ủi từ bên ngoài cần được vỗ về tìm kiếm sự hỗ trợ tinh thần từ bên ngoài mong muốn được xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Desiring or requiring reassurance, support, or relief from sources outside oneself.

Vietnamese Meaning

Mong muốn hoặc cần sự trấn an, hỗ trợ hoặc giải tỏa từ các nguồn bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the stressful exam, she was needing external comfort from her friends and family."

    "Sau kỳ thi căng thẳng, cô ấy cần sự an ủi từ bạn bè và gia đình."

  • "The child was needing external comfort after falling and scraping his knee."

    "Đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài sau khi bị ngã và trầy đầu gối."

  • "In times of crisis, many people find themselves needing external comfort to cope with the overwhelming emotions."

    "Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều người cảm thấy cần sự an ủi từ bên ngoài để đối phó với những cảm xúc tràn ngập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun need Nhu cầu, sự cần thiết
Verb need Cần, có nhu cầu
Adjective needy Túng thiếu, cần sự giúp đỡ (thường tiêu cực)
Adjective external Bên ngoài, ngoại bộ
Noun externalities Các yếu tố bên ngoài (kinh tế)
Adverb externally Một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Noun comfort Sự an ủi, tiện nghi
Verb comfort An ủi, dỗ dành
Adjective comfortable Thoải mái, dễ chịu
Adverb comfortably Một cách thoải mái, dễ chịu

Synonyms

seeking reassurance (tìm kiếm sự trấn an)requiring external validation (yêu cầu sự công nhận từ bên ngoài)dependent on others for support (phụ thuộc vào người khác để được hỗ trợ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudiz
Old English
nied
Modern English
need
Latin
externus
Old French
externel
Modern English
external
Latin
confortare
Old French
conforter
Middle English
comfort
Modern English
comfort

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ "needing external comfort" không phải là một từ đơn có nguồn gốc lịch sử riêng biệt, mà là một mô tả ghép từ ba từ phổ biến: 'need' (nhu cầu), 'external' (bên ngoài), và 'comfort' (sự an ủi/thoải mái). Nó miêu tả một trạng thái tâm lý hoặc thể chất khi một người cần sự hỗ trợ, vỗ về hoặc xoa dịu từ bên ngoài bản thân để cảm thấy tốt hơn. Khái niệm này xuất hiện tự nhiên từ việc kết hợp ý nghĩa của từng từ, phản ánh một nhu cầu cơ bản của con người.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý mà một người cảm thấy cần sự giúp đỡ, an ủi, hoặc xoa dịu từ người khác hoặc môi trường xung quanh để đối phó với căng thẳng, lo lắng, hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó thường liên quan đến việc thiếu khả năng tự xoa dịu hoặc giải quyết vấn đề một mình.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + needing external comfort
  • a child a child needing external comfort
    (một đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài)
  • a patient a patient needing external comfort
    (một bệnh nhân cần sự hỗ trợ tinh thần từ bên ngoài)
  • someone someone needing external comfort
    (một ai đó cần sự vỗ về từ bên ngoài)
Adverbs modifying 'needing'
  • deeply deeply needing external comfort
    (cần sự an ủi từ bên ngoài một cách sâu sắc)
  • desperately desperately needing external comfort
    (cần sự an ủi từ bên ngoài một cách tuyệt vọng)
  • constantly constantly needing external comfort
    (liên tục cần sự vỗ về từ bên ngoài)
Verbs preceding 'needing external comfort'
  • is is needing external comfort
    (đang cần sự an ủi từ bên ngoài)
  • seems seems needing external comfort
    (dường như đang cần sự an ủi từ bên ngoài)
  • appears appears needing external comfort
    (có vẻ đang cần sự an ủi từ bên ngoài)

Idioms

  • A shoulder to cry on

    Một bờ vai để tựa vào khóc (người lắng nghe và an ủi)

    "After the breakup, she really needed a shoulder to cry on."

    (Sau cuộc chia tay, cô ấy thực sự cần một bờ vai để tựa vào khóc.)

  • Lean on someone

    Dựa dẫm, nương tựa vào ai đó (để được hỗ trợ, an ủi)

    "When times are tough, it's good to have friends you can lean on."

    (Khi gặp khó khăn, thật tốt khi có những người bạn mà bạn có thể nương tựa.)

  • Seek solace

    Tìm kiếm sự an ủi, sự khuây khỏa

    "He sought solace in music after losing his job."

    (Anh ấy tìm kiếm sự an ủi trong âm nhạc sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needing external comfort

Cụm động từ
Lật mặt

Mong muốn hoặc cần sự trấn an, hỗ trợ hoặc giải tỏa từ các nguồn bên ngoài.

"After the stressful exam, she was needing external comfort from her friends and family."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His inclination was clear: he needed external comfort after the stressful event.
Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy cần sự an ủi từ bên ngoài sau sự kiện căng thẳng.
Phủ định
She denied the necessity: she didn't need external validation to feel complete.
Cô ấy phủ nhận sự cần thiết: cô ấy không cần sự xác nhận từ bên ngoài để cảm thấy trọn vẹn.
Nghi vấn
Is that what you seek: needing external comfort from others?
Đó có phải là điều bạn tìm kiếm: cần sự an ủi từ người khác?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a child needs external comfort, they often cry.
Nếu một đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài, chúng thường khóc.
Phủ định
When someone needs external comfort, they don't always express it verbally.
Khi ai đó cần sự an ủi từ bên ngoài, họ không phải lúc nào cũng diễn đạt điều đó bằng lời nói.
Nghi vấn
If someone needs external comfort, do they usually seek physical affection?
Nếu ai đó cần sự an ủi từ bên ngoài, họ có thường tìm kiếm sự vuốt ve thể xác không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was needing external comfort after the accident.
Cô ấy đã cần sự an ủi từ bên ngoài sau tai nạn.
Phủ định
He wasn't needing external comfort; he was strong and independent.
Anh ấy không cần sự an ủi từ bên ngoài; anh ấy mạnh mẽ và độc lập.
Nghi vấn
Were they needing external comfort, or were they just pretending?
Họ có cần sự an ủi từ bên ngoài không, hay họ chỉ đang giả vờ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's need for external comfort was evident in their constant requests for blankets and reassurance.
Nhu cầu được an ủi từ bên ngoài của bệnh nhân thể hiện rõ qua những yêu cầu liên tục về chăn và sự trấn an.
Phủ định
My boss's need for external validation wasn't satisfied, even after receiving praise from the entire team.
Nhu cầu được công nhận từ bên ngoài của sếp tôi vẫn không được thỏa mãn, ngay cả sau khi nhận được lời khen ngợi từ toàn bộ nhóm.
Nghi vấn
Is that student's need for external help preventing them from developing self-reliance?
Phải chăng nhu cầu được giúp đỡ từ bên ngoài của học sinh đó đang cản trở họ phát triển khả năng tự lập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needing external comfort".

Sự An ủi Xã hội và Văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự cần thiết được an ủi từ bên ngoài, đặc biệt trong thời điểm đau buồn hoặc căng thẳng, là điều hoàn toàn được chấp nhận. Các nghi thức xã hội như ôm, vỗ vai, tặng hoa hay thiệp chia buồn đều là những hình thức cung cấp 'sự an ủi bên ngoài'. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hỗ trợ cộng đồng và sự đồng cảm giữa con người.

Vật Dụng An ủi (Comfort Objects)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa trẻ em, 'vật dụng an ủi' (comfort objects) như chăn, gấu bông, hoặc đồ chơi mềm là phổ biến. Chúng cung cấp một nguồn 'an ủi bên ngoài' phi con người, giúp trẻ em cảm thấy an toàn và được bảo vệ, đặc biệt khi phải đối mặt với những tình huống mới hoặc xa lạ. Điều này phản ánh nhu cầu tự nhiên của con người về sự an toàn và ổn định, ngay cả khi còn nhỏ.