needing external comfort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Desiring or requiring reassurance, support, or relief from sources outside oneself.
Vietnamese Meaning
Mong muốn hoặc cần sự trấn an, hỗ trợ hoặc giải tỏa từ các nguồn bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the stressful exam, she was needing external comfort from her friends and family."
"Sau kỳ thi căng thẳng, cô ấy cần sự an ủi từ bạn bè và gia đình."
-
"The child was needing external comfort after falling and scraping his knee."
"Đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài sau khi bị ngã và trầy đầu gối."
-
"In times of crisis, many people find themselves needing external comfort to cope with the overwhelming emotions."
"Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều người cảm thấy cần sự an ủi từ bên ngoài để đối phó với những cảm xúc tràn ngập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | need | Nhu cầu, sự cần thiết |
| Verb | need | Cần, có nhu cầu |
| Adjective | needy | Túng thiếu, cần sự giúp đỡ (thường tiêu cực) |
| Adjective | external | Bên ngoài, ngoại bộ |
| Noun | externalities | Các yếu tố bên ngoài (kinh tế) |
| Adverb | externally | Một cách bên ngoài, từ bên ngoài |
| Noun | comfort | Sự an ủi, tiện nghi |
| Verb | comfort | An ủi, dỗ dành |
| Adjective | comfortable | Thoải mái, dễ chịu |
| Adverb | comfortably | Một cách thoải mái, dễ chịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trạng thái cảm xúc hoặc tâm lý mà một người cảm thấy cần sự giúp đỡ, an ủi, hoặc xoa dịu từ người khác hoặc môi trường xung quanh để đối phó với căng thẳng, lo lắng, hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó thường liên quan đến việc thiếu khả năng tự xoa dịu hoặc giải quyết vấn đề một mình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a child a child needing external comfort (một đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài)
-
a patient a patient needing external comfort (một bệnh nhân cần sự hỗ trợ tinh thần từ bên ngoài)
-
someone someone needing external comfort (một ai đó cần sự vỗ về từ bên ngoài)
-
deeply deeply needing external comfort (cần sự an ủi từ bên ngoài một cách sâu sắc)
-
desperately desperately needing external comfort (cần sự an ủi từ bên ngoài một cách tuyệt vọng)
-
constantly constantly needing external comfort (liên tục cần sự vỗ về từ bên ngoài)
-
is is needing external comfort (đang cần sự an ủi từ bên ngoài)
-
seems seems needing external comfort (dường như đang cần sự an ủi từ bên ngoài)
-
appears appears needing external comfort (có vẻ đang cần sự an ủi từ bên ngoài)
Idioms
-
A shoulder to cry on
Một bờ vai để tựa vào khóc (người lắng nghe và an ủi)
"After the breakup, she really needed a shoulder to cry on."
(Sau cuộc chia tay, cô ấy thực sự cần một bờ vai để tựa vào khóc.)
-
Lean on someone
Dựa dẫm, nương tựa vào ai đó (để được hỗ trợ, an ủi)
"When times are tough, it's good to have friends you can lean on."
(Khi gặp khó khăn, thật tốt khi có những người bạn mà bạn có thể nương tựa.)
-
Seek solace
Tìm kiếm sự an ủi, sự khuây khỏa
"He sought solace in music after losing his job."
(Anh ấy tìm kiếm sự an ủi trong âm nhạc sau khi mất việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
needing external comfort
Cụm động từMong muốn hoặc cần sự trấn an, hỗ trợ hoặc giải tỏa từ các nguồn bên ngoài.
"After the stressful exam, she was needing external comfort from her friends and family."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His inclination was clear: he needed external comfort after the stressful event. |
Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng: anh ấy cần sự an ủi từ bên ngoài sau sự kiện căng thẳng. |
| Phủ định | She denied the necessity: she didn't need external validation to feel complete. |
Cô ấy phủ nhận sự cần thiết: cô ấy không cần sự xác nhận từ bên ngoài để cảm thấy trọn vẹn. |
| Nghi vấn | Is that what you seek: needing external comfort from others? |
Đó có phải là điều bạn tìm kiếm: cần sự an ủi từ người khác? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a child needs external comfort, they often cry. |
Nếu một đứa trẻ cần sự an ủi từ bên ngoài, chúng thường khóc. |
| Phủ định | When someone needs external comfort, they don't always express it verbally. |
Khi ai đó cần sự an ủi từ bên ngoài, họ không phải lúc nào cũng diễn đạt điều đó bằng lời nói. |
| Nghi vấn | If someone needs external comfort, do they usually seek physical affection? |
Nếu ai đó cần sự an ủi từ bên ngoài, họ có thường tìm kiếm sự vuốt ve thể xác không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was needing external comfort after the accident. |
Cô ấy đã cần sự an ủi từ bên ngoài sau tai nạn. |
| Phủ định | He wasn't needing external comfort; he was strong and independent. |
Anh ấy không cần sự an ủi từ bên ngoài; anh ấy mạnh mẽ và độc lập. |
| Nghi vấn | Were they needing external comfort, or were they just pretending? |
Họ có cần sự an ủi từ bên ngoài không, hay họ chỉ đang giả vờ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The patient's need for external comfort was evident in their constant requests for blankets and reassurance. |
Nhu cầu được an ủi từ bên ngoài của bệnh nhân thể hiện rõ qua những yêu cầu liên tục về chăn và sự trấn an. |
| Phủ định | My boss's need for external validation wasn't satisfied, even after receiving praise from the entire team. |
Nhu cầu được công nhận từ bên ngoài của sếp tôi vẫn không được thỏa mãn, ngay cả sau khi nhận được lời khen ngợi từ toàn bộ nhóm. |
| Nghi vấn | Is that student's need for external help preventing them from developing self-reliance? |
Phải chăng nhu cầu được giúp đỡ từ bên ngoài của học sinh đó đang cản trở họ phát triển khả năng tự lập? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needing external comfort".
