(Top Banner Ad)
needn't
B1
Modal Auxiliary Verb (Động từ khuyết thiếu) B1 Ngữ pháp

needn't

UK: /ˈniːdənt/ • US: /ˈniːdənt/

Nghĩa tiếng Việt

không cần phải không cần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contraction of 'need not', expressing lack of necessity or obligation.

Vietnamese Meaning

Dạng rút gọn của 'need not', diễn tả sự không cần thiết hoặc không bắt buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You needn't worry about the exam; you're well-prepared."

    "Bạn không cần phải lo lắng về kỳ thi; bạn đã chuẩn bị kỹ rồi."

  • "She needn't come to the meeting if she's feeling unwell."

    "Cô ấy không cần phải đến cuộc họp nếu cô ấy cảm thấy không khỏe."

  • "We needn't rush; we have plenty of time."

    "Chúng ta không cần phải vội; chúng ta có nhiều thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb need cần, đòi hỏi, phải
Noun need nhu cầu, sự cần thiết
Adjective needy nghèo khó, thiếu thốn, cần giúp đỡ
Adjective needless không cần thiết, vô ích
Noun necessity sự cần thiết, nhu yếu phẩm

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*naudi-
Old English
nēd, nēod
Middle English
nede
Modern English
need
Old English
nāwiht (for 'not')
Middle English
noȝt, not (for 'not')
Modern English
not
Modern English
needn't (contraction of 'need not')

Nguồn gốc của 'needn't'

Từ 'needn't' là dạng rút gọn của 'need not'. 'Need' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*naudi-), mang ý nghĩa về sự bắt buộc hoặc cần thiết. Khi kết hợp với 'not' (không) và rút gọn lại thành 'needn't', nó trở thành một cách diễn đạt gọn gàng và tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại để chỉ sự không cần thiết hoặc không bắt buộc phải làm gì.

Usage Note

'Needn't' là một động từ khuyết thiếu bán phần (semi-modal), nghĩa là nó hoạt động giống như một động từ khuyết thiếu nhưng cũng có một số đặc điểm của động từ thường. Nó thường được dùng để diễn tả việc không cần thiết phải làm gì đó. Nó chủ yếu được sử dụng trong câu hỏi và câu phủ định. Lưu ý rằng việc sử dụng 'needn't' có thể trang trọng hơn so với việc sử dụng 'don't need to'. Trong tiếng Anh-Anh (British English), 'needn't' được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh-Mỹ (American English).

Collocations (Từ đi kèm)

Needn't + Verb (nguyên mẫu không 'to')
  • worry You needn't worry.
    (Bạn không cần phải lo lắng đâu.)
  • bother We needn't bother.
    (Chúng ta không cần phải bận tâm/làm phiền đâu.)
  • apologize She needn't apologize.
    (Cô ấy không cần phải xin lỗi đâu.)
  • rush You needn't rush.
    (Bạn không cần phải vội vàng đâu.)
Needn't have + Past Participle (cho hành động trong quá khứ)
  • come They needn't have come.
    (Họ đáng lẽ ra không cần phải đến (nhưng đã đến rồi).)
  • bought You needn't have bought me anything.
    (Bạn đáng lẽ ra không cần phải mua gì cho tôi đâu (nhưng đã mua rồi).)
  • told You needn't have told him everything.
    (Bạn đáng lẽ không cần phải kể hết mọi chuyện cho anh ấy (nhưng đã kể rồi).)

Idioms

  • needn't bother

    Không cần phải làm gì đó, đừng bận tâm, vô ích

    "You needn't bother trying to convince him; he's made up his mind."

    (Bạn không cần bận tâm cố gắng thuyết phục anh ấy đâu; anh ấy đã quyết định rồi.)

  • needn't have done something

    Đáng lẽ ra không cần phải làm gì đó (thường dùng để thể hiện sự hối tiếc hoặc rằng việc đó là không cần thiết sau khi nó đã xảy ra)

    "Oh, you needn't have bought me flowers, but thank you!"

    (Ồ, bạn đáng lẽ không cần phải mua hoa cho tôi đâu, nhưng cảm ơn nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

needn't

Modal Auxiliary Verb (Động từ khuyết thiếu)
Lật mặt

Dạng rút gọn của 'need not', diễn tả sự không cần thiết hoặc không bắt buộc.

"You needn't worry about the exam; you're well-prepared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You needn't worry about the exam; it's already passed.
Bạn không cần phải lo lắng về kỳ thi; nó đã qua rồi.
Phủ định
Under no circumstances need you feel obliged to attend.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không cần cảm thấy bắt buộc phải tham dự.
Nghi vấn
Need I remind you of the consequences?
Tôi có cần phải nhắc bạn về những hậu quả không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I needn't go to work today.
Tôi ước gì hôm nay tôi không cần phải đi làm.
Phủ định
If only I needn't have worried so much about the exam.
Giá mà tôi không cần phải lo lắng quá nhiều về kỳ thi.
Nghi vấn
I wish you wouldn't keep asking if you needn't do it.
Tôi ước bạn đừng cứ hỏi mãi nếu bạn không cần phải làm điều đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "needn't".

Sự khác biệt giữa 'needn't' và 'mustn't'

'Needn't' thể hiện sự không cần thiết, tức là bạn có lựa chọn làm hay không làm. Ví dụ, 'You needn't go' nghĩa là bạn không bắt buộc phải đi, bạn có thể ở lại. Ngược lại, 'mustn't' lại thể hiện sự cấm đoán, bắt buộc không được làm gì đó. Ví dụ, 'You mustn't go' nghĩa là bạn bị cấm đi, tuyệt đối không được đi. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh giao tiếp chính xác hơn về mức độ bắt buộc hoặc tự do trong một tình huống.

Sắc thái lịch sự trong giao tiếp

Trong giao tiếp tiếng Anh, việc sử dụng 'You needn't worry' (Bạn không cần phải lo lắng) thường được xem là nhẹ nhàng và lịch sự hơn so với mệnh lệnh trực tiếp 'Don't worry' (Đừng lo). Nó truyền tải ý rằng bạn đang giải tỏa gánh nặng cho người nghe, khẳng định rằng tình huống không đòi hỏi họ phải hành động hoặc cảm thấy phiền muộn, thể hiện sự quan tâm và trấn an một cách khéo léo.