major part
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or substantial portion of something.
Vietnamese Meaning
Một phần quan trọng hoặc đáng kể của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The major part of the funding came from private donations."
"Phần lớn nguồn tài trợ đến từ các khoản quyên góp tư nhân."
-
"The major part of the work has already been completed."
"Phần lớn công việc đã được hoàn thành."
-
"Education plays a major part in the development of a country."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | major | chính, chủ yếu, lớn |
| Noun | majority | đa số, phần lớn |
| Verb | participate | tham gia |
| Noun | part | phần |
| Verb | partake | tham gia, ăn chia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phần lớn nhất hoặc phần có ảnh hưởng lớn nhất trong một tổng thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của phần đó. Khác với 'minor part', 'major part' thể hiện sự ưu thế và vai trò quyết định.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa 'major part' và toàn bộ, ví dụ: 'the major part of the project'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
integral integral major part (phần quan trọng không thể thiếu)
-
essential essential major part (phần chủ yếu, thiết yếu)
-
play play a major part (đóng một vai trò quan trọng)
-
constitute constitute a major part (chiếm một phần lớn)
-
form form a major part (tạo thành một phần lớn)
-
in in major part (phần lớn, chủ yếu)
Idioms
-
play a major part in something
đóng một vai trò quan trọng trong việc gì
"Technology plays a major part in modern education."
(Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)
-
form the major part of something
tạo thành phần lớn của cái gì đó
"Water forms the major part of the human body."
(Nước tạo thành phần lớn của cơ thể con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major part
Danh từMột phần quan trọng hoặc đáng kể của cái gì đó.
"The major part of the funding came from private donations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major part".
