(Top Banner Ad)
major part
B1
Danh từ B1 Tổng quát

major part

UK: /ˈmeɪdʒə pɑːt/ • US: /ˈmeɪdʒər pɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

phần lớn phần quan trọng vai trò chính đa phần
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or substantial portion of something.

Vietnamese Meaning

Một phần quan trọng hoặc đáng kể của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The major part of the funding came from private donations."

    "Phần lớn nguồn tài trợ đến từ các khoản quyên góp tư nhân."

  • "The major part of the work has already been completed."

    "Phần lớn công việc đã được hoàn thành."

  • "Education plays a major part in the development of a country."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, chủ yếu, lớn
Noun majority đa số, phần lớn
Verb participate tham gia
Noun part phần
Verb partake tham gia, ăn chia

Synonyms

Antonyms

minor part (phần nhỏ)small part (phần bé)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
English
major
English
part

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' xuất phát từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc quan trọng hơn. Qua thời gian, nó mang ý nghĩa 'chính' hoặc 'quan trọng nhất' như chúng ta thường dùng ngày nay. Trong cụm từ 'major part', nó nhấn mạnh phần lớn hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'part'

Từ 'part' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', có nghĩa là 'một phần'. Nó được sử dụng để chỉ một đoạn hoặc một thành phần của một toàn thể. Trong cụm từ 'major part', nó kết hợp với 'major' để chỉ một phần lớn và quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ phần lớn nhất hoặc phần có ảnh hưởng lớn nhất trong một tổng thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và mức độ ảnh hưởng của phần đó. Khác với 'minor part', 'major part' thể hiện sự ưu thế và vai trò quyết định.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ giữa 'major part' và toàn bộ, ví dụ: 'the major part of the project'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major part
  • integral integral major part
    (phần quan trọng không thể thiếu)
  • essential essential major part
    (phần chủ yếu, thiết yếu)
Verb + major part
  • play play a major part
    (đóng một vai trò quan trọng)
  • constitute constitute a major part
    (chiếm một phần lớn)
  • form form a major part
    (tạo thành một phần lớn)
Preposition + major part
  • in in major part
    (phần lớn, chủ yếu)

Idioms

  • play a major part in something

    đóng một vai trò quan trọng trong việc gì

    "Technology plays a major part in modern education."

    (Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.)

  • form the major part of something

    tạo thành phần lớn của cái gì đó

    "Water forms the major part of the human body."

    (Nước tạo thành phần lớn của cơ thể con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major part

Danh từ
Lật mặt

Một phần quan trọng hoặc đáng kể của cái gì đó.

"The major part of the funding came from private donations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major part".

Tầm quan trọng của sự phân công

Trong nhiều xã hội và tổ chức, việc xác định và phân công 'major part' (phần chính) cho mỗi cá nhân hoặc bộ phận là rất quan trọng để đạt được hiệu quả và năng suất cao. Điều này giúp mọi người tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng nhất và đóng góp tốt nhất vào mục tiêu chung.

Vai trò của số đông

Khái niệm 'major part' liên quan mật thiết đến 'majority' (đa số). Trong các hệ thống dân chủ, quyết định thường được đưa ra dựa trên ý kiến của 'major part' (phần lớn) dân số, thể hiện tầm quan trọng của việc lắng nghe và tôn trọng ý kiến của số đông.