(Top Banner Ad)
negotiated
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

negotiated

UK: /nɪˈɡəʊʃieɪtɪd/ • US: /nɪˈɡoʊʃieɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đàm phán đã thương lượng đã thỏa thuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'negotiate': to obtain or bring about by discussion or bargaining.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'negotiate': đạt được hoặc mang lại bằng thảo luận hoặc thương lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They negotiated a peace treaty after months of conflict."

    "Họ đã đàm phán một hiệp ước hòa bình sau nhiều tháng xung đột."

  • "The contract was carefully negotiated to protect both parties' interests."

    "Hợp đồng đã được đàm phán cẩn thận để bảo vệ lợi ích của cả hai bên."

  • "The hostage negotiator successfully negotiated the release of the prisoners."

    "Nhà đàm phán con tin đã đàm phán thành công việc thả các tù nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiation cuộc đàm phán, sự thương lượng
Noun negotiator người đàm phán, nhà thương thuyết
Adjective negotiable có thể đàm phán, có thể thương lượng được
Adjective non-negotiable không thể đàm phán, không thể thương lượng được

Synonyms

bargained (mặc cả, thương lượng)mediated (hòa giải)brokered (làm trung gian)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
negotium
Latin
negotiari
Latin
negotiatus
English
negotiate
English
negotiated

Nguồn gốc từ 'Không Nhàn Rỗi'

Từ 'negotiated' bắt nguồn từ động từ 'negotiate' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ 'negotiari' trong tiếng Latin. 'Negotiari' có nghĩa là 'thực hiện công việc kinh doanh, giao dịch'. Điều thú vị là 'negotiari' lại xuất phát từ 'negotium', một từ ghép của 'nec' (không) và 'otium' (sự nhàn rỗi). Vì vậy, 'negotium' nghĩa đen là 'không nhàn rỗi' hay 'kinh doanh, công việc'. Điều này phản ánh bản chất của việc đàm phán: đó là một hoạt động đòi hỏi sự nỗ lực, tập trung chứ không phải sự thư thái.

Usage Note

Diễn tả hành động thương lượng, đàm phán đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Thường dùng để mô tả các thỏa thuận, hợp đồng, hoặc các điều khoản đã được thống nhất thông qua quá trình đàm phán.

Prepositions

with for on

Giải thích:
* **negotiated with (someone):** Đàm phán với ai đó. Ví dụ: The company negotiated with the union. (Công ty đã đàm phán với công đoàn.)
* **negotiated for (something):** Đàm phán để có được cái gì đó. Ví dụ: The government negotiated for better trade terms. (Chính phủ đã đàm phán để có các điều khoản thương mại tốt hơn.)
* **negotiated on (something):** Đàm phán về vấn đề gì đó. Ví dụ: The parties negotiated on the terms of the agreement. (Các bên đã đàm phán về các điều khoản của thỏa thuận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + negotiated (quá khứ phân từ)
  • successfully successfully negotiated
    (được đàm phán thành công)
  • carefully carefully negotiated
    (được đàm phán cẩn thận)
  • mutually mutually negotiated
    (được đàm phán song phương/cùng có lợi)
Trợ động từ + negotiated (bị động)
  • was was negotiated
    (đã được đàm phán)
  • has been has been negotiated
    (đã được đàm phán (cho đến nay))
  • could be could be negotiated
    (có thể được đàm phán)
Negotiated + Danh từ
  • agreement negotiated agreement
    (thỏa thuận đã được đàm phán)
  • settlement negotiated settlement
    (sự dàn xếp/giải quyết đã được đàm phán)
  • terms negotiated terms
    (các điều khoản đã được đàm phán)
  • deal negotiated deal
    (thương vụ đã được đàm phán)

Idioms

  • a negotiated peace

    một nền hòa bình đạt được thông qua đàm phán (thay vì chiến tranh)

    "After years of conflict, the two nations finally sought a negotiated peace."

    (Sau nhiều năm xung đột, hai quốc gia cuối cùng đã tìm kiếm một nền hòa bình thông qua đàm phán.)

  • a negotiated settlement

    một giải pháp hoặc dàn xếp đạt được thông qua đàm phán (thường cho tranh chấp)

    "The workers hoped for a negotiated settlement to their wage dispute."

    (Các công nhân hy vọng vào một giải pháp đàm phán cho tranh chấp tiền lương của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negotiated

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'negotiate': đạt được hoặc mang lại bằng thảo luận hoặc thương lượng.

"They negotiated a peace treaty after months of conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negotiated".

Tầm quan trọng của đàm phán trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh và ngoại giao phương Tây, kỹ năng đàm phán được đánh giá rất cao. Nó thường được coi là một phương pháp hiệu quả để giải quyết mâu thuẫn, đạt được thỏa thuận và xây dựng mối quan hệ. Khác với một số nền văn hóa có thể ưu tiên sự hài hòa tuyệt đối hoặc quyền lực, đàm phán ở phương Tây thường khuyến khích sự trao đổi, nhượng bộ và tìm kiếm điểm chung để đi đến kết quả đôi bên cùng có lợi.

Mục tiêu 'Đôi bên cùng thắng' (Win-Win)

Một trong những khái niệm quan trọng trong các cuộc đàm phán hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh phương Tây, là 'đàm phán đôi bên cùng thắng' (win-win negotiation). Mục tiêu không chỉ là đạt được lợi ích tối đa cho bản thân mà còn đảm bảo rằng bên kia cũng cảm thấy đạt được điều gì đó có giá trị. Cách tiếp cận này giúp xây dựng lòng tin, duy trì mối quan hệ lâu dài và tạo ra các giải pháp bền vững hơn so với đàm phán 'một mất một còn' (win-lose).