negotiated
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Negotiated'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'negotiate': đạt được hoặc mang lại bằng thảo luận hoặc thương lượng.
Definition (English Meaning)
Past tense and past participle of 'negotiate': to obtain or bring about by discussion or bargaining.
Ví dụ Thực tế với 'Negotiated'
-
"They negotiated a peace treaty after months of conflict."
"Họ đã đàm phán một hiệp ước hòa bình sau nhiều tháng xung đột."
-
"The contract was carefully negotiated to protect both parties' interests."
"Hợp đồng đã được đàm phán cẩn thận để bảo vệ lợi ích của cả hai bên."
-
"The hostage negotiator successfully negotiated the release of the prisoners."
"Nhà đàm phán con tin đã đàm phán thành công việc thả các tù nhân."
Từ loại & Từ liên quan của 'Negotiated'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: negotiate
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Negotiated'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Diễn tả hành động thương lượng, đàm phán đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Thường dùng để mô tả các thỏa thuận, hợp đồng, hoặc các điều khoản đã được thống nhất thông qua quá trình đàm phán.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giải thích:
* **negotiated with (someone):** Đàm phán với ai đó. Ví dụ: The company negotiated with the union. (Công ty đã đàm phán với công đoàn.)
* **negotiated for (something):** Đàm phán để có được cái gì đó. Ví dụ: The government negotiated for better trade terms. (Chính phủ đã đàm phán để có các điều khoản thương mại tốt hơn.)
* **negotiated on (something):** Đàm phán về vấn đề gì đó. Ví dụ: The parties negotiated on the terms of the agreement. (Các bên đã đàm phán về các điều khoản của thỏa thuận.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Negotiated'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.