network connection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or state of being connected to a computer network or telecommunications system.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc trạng thái được kết nối với một mạng máy tính hoặc hệ thống viễn thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am having trouble with my network connection."
"Tôi đang gặp rắc rối với kết nối mạng của mình."
-
"A stable network connection is essential for online gaming."
"Một kết nối mạng ổn định là rất cần thiết cho việc chơi game trực tuyến."
-
"Check your network connection before submitting the form."
"Kiểm tra kết nối mạng của bạn trước khi gửi biểu mẫu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | network | mạng lưới, hệ thống mạng (ví dụ: computer network) |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo dựng mạng lưới (ví dụ: network with colleagues) |
| Noun | networking | sự kết nối mạng lưới (công việc tạo dựng mối quan hệ hoặc quản lý mạng máy tính) |
| Verb | connect | kết nối, liên kết (ví dụ: connect to Wi-Fi) |
| Noun | connection | sự kết nối, mối liên hệ (ví dụ: a strong connection) |
| Adjective | connected | được kết nối, có liên quan (ví dụ: stay connected) |
| Verb | disconnect | ngắt kết nối (ví dụ: disconnect the power) |
| Noun | disconnection | sự ngắt kết nối (ví dụ: a brief disconnection) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập hoặc duy trì một kết nối với mạng. Nó có thể ám chỉ cả kết nối vật lý (như cáp Ethernet) hoặc kết nối không dây (như Wi-Fi). 'Connection' nhấn mạnh trạng thái kết nối, trong khi 'network connectivity' có thể nhấn mạnh khả năng kết nối.
Prepositions
'Connection to' chỉ đích đến của kết nối. Ví dụ: 'a connection to the internet'. 'Connection with' thường chỉ mối quan hệ hoặc tương tác với mạng. Ví dụ: 'problems with the network connection'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable network connection (kết nối mạng đáng tin cậy)
-
stable stable network connection (kết nối mạng ổn định)
-
fast fast network connection (kết nối mạng nhanh)
-
slow slow network connection (kết nối mạng chậm)
-
poor poor network connection (kết nối mạng kém)
-
wireless wireless network connection (kết nối mạng không dây)
-
wired wired network connection (kết nối mạng có dây)
-
lost lost network connection (mất kết nối mạng)
-
establish establish a network connection (thiết lập kết nối mạng)
-
lose lose a network connection (mất kết nối mạng)
-
drop drop a network connection (rớt kết nối mạng)
-
restore restore a network connection (khôi phục kết nối mạng)
-
check check your network connection (kiểm tra kết nối mạng của bạn)
-
troubleshoot troubleshoot a network connection (khắc phục sự cố kết nối mạng)
-
speed network connection speed (tốc độ kết nối mạng)
-
status network connection status (trạng thái kết nối mạng)
-
issues network connection issues (các vấn đề về kết nối mạng)
-
problems network connection problems (các sự cố về kết nối mạng)
Idioms
-
lose your network connection
mất kết nối mạng (không thể truy cập internet hoặc mạng nội bộ do gián đoạn)
"I can't access the website; I think I lost my network connection."
(Tôi không thể truy cập trang web; tôi nghĩ mình đã mất kết nối mạng.)
-
establish a network connection
thiết lập kết nối mạng (tạo ra một liên kết hoạt động với mạng một cách thành công)
"Please ensure you establish a secure network connection before starting work."
(Vui lòng đảm bảo bạn thiết lập kết nối mạng an toàn trước khi bắt đầu làm việc.)
-
check your network connection
kiểm tra kết nối mạng của bạn (hành động xác minh trạng thái hoặc khắc phục sự cố kết nối)
"The streaming is buffering a lot. You should check your network connection."
(Video đang tải rất chậm. Bạn nên kiểm tra kết nối mạng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
network connection
Danh từQuá trình hoặc trạng thái được kết nối với một mạng máy tính hoặc hệ thống viễn thông.
"I am having trouble with my network connection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network connection".
