(Top Banner Ad)
network connection
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

network connection

UK: /ˈnetwɜːk kəˈnekʃən/ • US: /ˈnetwɜːrk kəˈnekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối mạng đường truyền mạng kết nối internet
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of being connected to a computer network or telecommunications system.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái được kết nối với một mạng máy tính hoặc hệ thống viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am having trouble with my network connection."

    "Tôi đang gặp rắc rối với kết nối mạng của mình."

  • "A stable network connection is essential for online gaming."

    "Một kết nối mạng ổn định là rất cần thiết cho việc chơi game trực tuyến."

  • "Check your network connection before submitting the form."

    "Kiểm tra kết nối mạng của bạn trước khi gửi biểu mẫu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun network mạng lưới, hệ thống mạng (ví dụ: computer network)
Verb network kết nối mạng, tạo dựng mạng lưới (ví dụ: network with colleagues)
Noun networking sự kết nối mạng lưới (công việc tạo dựng mối quan hệ hoặc quản lý mạng máy tính)
Verb connect kết nối, liên kết (ví dụ: connect to Wi-Fi)
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ (ví dụ: a strong connection)
Adjective connected được kết nối, có liên quan (ví dụ: stay connected)
Verb disconnect ngắt kết nối (ví dụ: disconnect the power)
Noun disconnection sự ngắt kết nối (ví dụ: a brief disconnection)

Synonyms

network connectivity (khả năng kết nối mạng)internet access (truy cập internet)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
net (lưới)
Old English
weorc (công việc, cấu trúc)
English (16th Century)
network (mạng lưới vật lý)
Latin
conectere (kết nối, buộc lại)
English (17th Century)
connection (sự kết nối, mối liên hệ)
English (late 20th Century)
network connection (kết nối mạng máy tính)

Nguồn gốc của 'network'

Từ 'network' ban đầu xuất hiện vào thế kỷ 16 để chỉ một cấu trúc vật lý đan xen như lưới đánh cá hay mạng lưới dệt. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng sang các hệ thống phức tạp như mạng lưới đường sắt, và sau này là mạng lưới điện thoại, cuối cùng là mạng máy tính mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'connection'

Từ 'connection' có gốc từ tiếng Latin 'conectere', có nghĩa là 'buộc lại với nhau' hoặc 'kết nối'. Ban đầu, nó chỉ sự ràng buộc vật lý hoặc mối quan hệ giữa người với người. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ sự kết nối giữa các thiết bị hoặc hệ thống, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ.

Sự ra đời của 'network connection'

Cụm từ 'network connection' (kết nối mạng) trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của internet và máy tính cá nhân vào cuối thế kỷ 20. Nó mô tả trạng thái một thiết bị được liên kết với một mạng lưới máy tính, cho phép truyền tải dữ liệu và truy cập thông tin, trở thành thuật ngữ quen thuộc trong đời sống số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc thiết lập hoặc duy trì một kết nối với mạng. Nó có thể ám chỉ cả kết nối vật lý (như cáp Ethernet) hoặc kết nối không dây (như Wi-Fi). 'Connection' nhấn mạnh trạng thái kết nối, trong khi 'network connectivity' có thể nhấn mạnh khả năng kết nối.

Prepositions

to with

'Connection to' chỉ đích đến của kết nối. Ví dụ: 'a connection to the internet'. 'Connection with' thường chỉ mối quan hệ hoặc tương tác với mạng. Ví dụ: 'problems with the network connection'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + network connection
  • reliable reliable network connection
    (kết nối mạng đáng tin cậy)
  • stable stable network connection
    (kết nối mạng ổn định)
  • fast fast network connection
    (kết nối mạng nhanh)
  • slow slow network connection
    (kết nối mạng chậm)
  • poor poor network connection
    (kết nối mạng kém)
  • wireless wireless network connection
    (kết nối mạng không dây)
  • wired wired network connection
    (kết nối mạng có dây)
  • lost lost network connection
    (mất kết nối mạng)
Verb + network connection
  • establish establish a network connection
    (thiết lập kết nối mạng)
  • lose lose a network connection
    (mất kết nối mạng)
  • drop drop a network connection
    (rớt kết nối mạng)
  • restore restore a network connection
    (khôi phục kết nối mạng)
  • check check your network connection
    (kiểm tra kết nối mạng của bạn)
  • troubleshoot troubleshoot a network connection
    (khắc phục sự cố kết nối mạng)
Network connection + Noun/Verb
  • speed network connection speed
    (tốc độ kết nối mạng)
  • status network connection status
    (trạng thái kết nối mạng)
  • issues network connection issues
    (các vấn đề về kết nối mạng)
  • problems network connection problems
    (các sự cố về kết nối mạng)

Idioms

  • lose your network connection

    mất kết nối mạng (không thể truy cập internet hoặc mạng nội bộ do gián đoạn)

    "I can't access the website; I think I lost my network connection."

    (Tôi không thể truy cập trang web; tôi nghĩ mình đã mất kết nối mạng.)

  • establish a network connection

    thiết lập kết nối mạng (tạo ra một liên kết hoạt động với mạng một cách thành công)

    "Please ensure you establish a secure network connection before starting work."

    (Vui lòng đảm bảo bạn thiết lập kết nối mạng an toàn trước khi bắt đầu làm việc.)

  • check your network connection

    kiểm tra kết nối mạng của bạn (hành động xác minh trạng thái hoặc khắc phục sự cố kết nối)

    "The streaming is buffering a lot. You should check your network connection."

    (Video đang tải rất chậm. Bạn nên kiểm tra kết nối mạng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

network connection

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái được kết nối với một mạng máy tính hoặc hệ thống viễn thông.

"I am having trouble with my network connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "network connection".

Sự phụ thuộc toàn cầu vào Kết nối Mạng

Trong thế giới hiện đại, kết nối mạng (đặc biệt là internet) đã trở thành một phần không thể thiếu trong hầu hết mọi khía cạnh của cuộc sống hàng ngày. Từ làm việc từ xa, học trực tuyến, giải trí, đến giao tiếp xã hội và thương mại điện tử, mọi người phụ thuộc rất lớn vào một kết nối mạng ổn định và đáng tin cậy. Việc mất kết nối có thể gây ra gián đoạn nghiêm trọng và tác động tiêu cực đến năng suất cũng như đời sống cá nhân.

Khoảng cách số (Digital Divide) và Kết nối Mạng

Khái niệm 'khoảng cách số' (digital divide) đề cập đến sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin, bao gồm cả kết nối mạng, giữa các nhóm người khác nhau. Điều này thường xảy ra do sự khác biệt về kinh tế, địa lý, tuổi tác hoặc trình độ học vấn. Các cộng đồng có kết nối mạng kém hoặc không có kết nối có thể bị tụt hậu trong việc tiếp cận giáo dục, việc làm và thông tin thiết yếu, làm gia tăng bất bình đẳng xã hội.