(Top Banner Ad)
new company
A2
Cụm danh từ A2 Kinh tế

new company

UK: /njuː ˈkʌmpənɪ/ • US: /nuː ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty mới doanh nghiệp mới công ty non trẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A recently established business organization.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức kinh doanh mới được thành lập gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He just started a new company focusing on renewable energy."

    "Anh ấy vừa mới bắt đầu một công ty mới tập trung vào năng lượng tái tạo."

  • "The new company is looking for investors."

    "Công ty mới đang tìm kiếm các nhà đầu tư."

  • "A lot of people are excited about working at this new company."

    "Rất nhiều người hào hứng làm việc tại công ty mới này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Adverb newly một cách mới mẻ, vừa mới
Verb renew làm mới, đổi mới
Noun companion người đồng hành, bạn đồng nghiệp (từ cùng gốc 'company')
Adjective corporate thuộc về công ty/doanh nghiệp
Noun corporation tập đoàn, công ty lớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos (nguồn gốc của 'new')
Proto-Germanic
*niwjaz (từ 'new' trong tiếng Đức cổ)
Old English
nīwe (tiếng Anh cổ của 'new')
Latin
com-panis (nguồn gốc của 'company', nghĩa là 'cùng bánh mì')
Old French
companie (tiếng Pháp cổ của 'company')
Middle English
newe, companie (các từ 'new' và 'company' trong tiếng Anh trung cổ)
Modern English
new company (sự kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *newos, mang ý nghĩa về sự tươi mới, chưa từng có. Từ này đã đi qua các giai đoạn ngôn ngữ như Proto-Germanic và Old English trước khi trở thành 'new' trong tiếng Anh hiện đại, giữ vững ý nghĩa cốt lõi của sự khởi đầu, sự hiện đại hoặc sự thay thế.

Câu chuyện của 'Company'

Từ 'company' có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'com-panis', nghĩa đen là 'cùng bánh mì'. Nó ám chỉ những người 'cùng ăn bánh mì', tức là những người đi cùng nhau, chia sẻ cuộc sống hoặc công việc. Qua tiếng Old French 'companie', nó phát triển thành ý nghĩa một nhóm người tụ họp hoặc một tổ chức kinh doanh như chúng ta hiểu ngày nay. Khi kết hợp với 'new', nó tạo thành một thực thể kinh doanh vừa mới ra đời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một công ty vừa mới bắt đầu hoạt động hoặc một công ty đã được tái cấu trúc gần đây. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, tiềm năng phát triển và có thể cả những rủi ro đi kèm với một doanh nghiệp non trẻ. So sánh với 'established company' (công ty lâu đời) để thấy sự khác biệt về uy tín và kinh nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new company
  • promising promising new company
    (công ty mới đầy hứa hẹn)
  • innovative innovative new company
    (công ty mới đầy đổi mới/sáng tạo)
  • fledgling fledgling new company
    (công ty mới thành lập/còn non trẻ)
  • struggling struggling new company
    (công ty mới đang gặp khó khăn)
Verb + new company
  • launch launch a new company
    (ra mắt một công ty mới)
  • establish establish a new company
    (thành lập một công ty mới)
  • join join a new company
    (tham gia/đầu quân cho một công ty mới)
  • invest in invest in a new company
    (đầu tư vào một công ty mới)

Idioms

  • a new company on the block

    một công ty mới trên thị trường/trong lĩnh vực (ám chỉ sự mới mẻ, đang tìm cách khẳng định mình)

    "The tech industry welcomed a new company on the block that promised revolutionary AI solutions."

    (Ngành công nghệ chào đón một công ty mới trên thị trường, hứa hẹn những giải pháp AI mang tính cách mạng.)

  • start a new company from scratch

    bắt đầu một công ty mới từ con số không/từ đầu

    "He decided to start a new company from scratch after years of working in a corporate job."

    (Anh ấy quyết định thành lập một công ty mới từ đầu sau nhiều năm làm việc ở một công việc văn phòng.)

  • spin off a new company

    tách ra/thành lập một công ty mới (từ một công ty mẹ hoặc bộ phận)

    "The R&D department decided to spin off a new company to commercialize their latest invention."

    (Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển đã quyết định tách ra thành lập một công ty mới để thương mại hóa phát minh mới nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new company

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tổ chức kinh doanh mới được thành lập gần đây.

"He just started a new company focusing on renewable energy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After months of planning, the new company, a tech startup, launched its first product.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, công ty mới, một công ty khởi nghiệp công nghệ, đã ra mắt sản phẩm đầu tiên của mình.
Phủ định
Despite the initial challenges, the new company, not willing to give up, persevered through hard times.
Mặc dù gặp phải những thách thức ban đầu, công ty mới, không hề muốn bỏ cuộc, đã kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn.
Nghi vấn
John, will the new company, and its innovative approach, revolutionize the market?
John, liệu công ty mới, và cách tiếp cận sáng tạo của nó, sẽ cách mạng hóa thị trường không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we invest in this new company, we will see a significant return on investment.
Nếu chúng ta đầu tư vào công ty mới này, chúng ta sẽ thấy lợi nhuận đầu tư đáng kể.
Phủ định
If the new company doesn't innovate, it won't be competitive in the market.
Nếu công ty mới không đổi mới, nó sẽ không cạnh tranh được trên thị trường.
Nghi vấn
Will their profits increase if the new company launches a successful product?
Liệu lợi nhuận của họ có tăng lên nếu công ty mới ra mắt một sản phẩm thành công không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I invested in that new company last year, I would be rich now.
Nếu tôi đầu tư vào công ty mới đó năm ngoái, bây giờ tôi đã giàu có rồi.
Phủ định
If she didn't join the new company, she wouldn't have learned so much about startups.
Nếu cô ấy không gia nhập công ty mới, cô ấy đã không học được nhiều về các công ty khởi nghiệp đến vậy.
Nghi vấn
Would they be more successful if the new company had better management?
Họ có thành công hơn không nếu công ty mới có sự quản lý tốt hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to launch a new company next year.
Họ sẽ ra mắt một công ty mới vào năm tới.
Phủ định
She isn't going to invest in a new company right now.
Cô ấy sẽ không đầu tư vào một công ty mới ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you going to apply for a job at the new company?
Bạn có định xin việc vào công ty mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new company".

Văn hóa khởi nghiệp (Startup Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, việc thành lập các "công ty mới" (thường gọi là "startup") với tiềm năng tăng trưởng cao, thường dựa trên công nghệ và tìm cách đổi mới thị trường hiện có, được khuyến khích mạnh mẽ. Văn hóa khởi nghiệp này đề cao sự sáng tạo, chấp nhận rủi ro và tìm kiếm giải pháp đột phá cho các vấn đề.

Tinh thần doanh nhân và "Giấc mơ Mỹ"

"Giấc mơ Mỹ" thường bao gồm ý tưởng xây dựng thành công từ hai bàn tay trắng. Việc thành lập một công ty mới tượng trưng cho tinh thần doanh nhân này, nơi các cá nhân có thể tạo ra cơ hội riêng và đạt được độc lập tài chính thông qua làm việc chăm chỉ, đổi mới và dám nghĩ dám làm.