new company
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một tổ chức kinh doanh mới được thành lập gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He just started a new company focusing on renewable energy."
"Anh ấy vừa mới bắt đầu một công ty mới tập trung vào năng lượng tái tạo."
-
"The new company is looking for investors."
"Công ty mới đang tìm kiếm các nhà đầu tư."
-
"A lot of people are excited about working at this new company."
"Rất nhiều người hào hứng làm việc tại công ty mới này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một công ty vừa mới bắt đầu hoạt động hoặc một công ty đã được tái cấu trúc gần đây. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, tiềm năng phát triển và có thể cả những rủi ro đi kèm với một doanh nghiệp non trẻ. So sánh với 'established company' (công ty lâu đời) để thấy sự khác biệt về uy tín và kinh nghiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promising promising new company (công ty mới đầy hứa hẹn)
-
innovative innovative new company (công ty mới đầy đổi mới/sáng tạo)
-
fledgling fledgling new company (công ty mới thành lập/còn non trẻ)
-
struggling struggling new company (công ty mới đang gặp khó khăn)
-
launch launch a new company (ra mắt một công ty mới)
-
establish establish a new company (thành lập một công ty mới)
-
join join a new company (tham gia/đầu quân cho một công ty mới)
-
invest in invest in a new company (đầu tư vào một công ty mới)
Idioms
-
a new company on the block
một công ty mới trên thị trường/trong lĩnh vực (ám chỉ sự mới mẻ, đang tìm cách khẳng định mình)
"The tech industry welcomed a new company on the block that promised revolutionary AI solutions."
(Ngành công nghệ chào đón một công ty mới trên thị trường, hứa hẹn những giải pháp AI mang tính cách mạng.)
-
start a new company from scratch
bắt đầu một công ty mới từ con số không/từ đầu
"He decided to start a new company from scratch after years of working in a corporate job."
(Anh ấy quyết định thành lập một công ty mới từ đầu sau nhiều năm làm việc ở một công việc văn phòng.)
-
spin off a new company
tách ra/thành lập một công ty mới (từ một công ty mẹ hoặc bộ phận)
"The R&D department decided to spin off a new company to commercialize their latest invention."
(Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển đã quyết định tách ra thành lập một công ty mới để thương mại hóa phát minh mới nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new company
Cụm danh từMột tổ chức kinh doanh mới được thành lập gần đây.
"He just started a new company focusing on renewable energy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After months of planning, the new company, a tech startup, launched its first product. |
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, công ty mới, một công ty khởi nghiệp công nghệ, đã ra mắt sản phẩm đầu tiên của mình. |
| Phủ định | Despite the initial challenges, the new company, not willing to give up, persevered through hard times. |
Mặc dù gặp phải những thách thức ban đầu, công ty mới, không hề muốn bỏ cuộc, đã kiên trì vượt qua những thời điểm khó khăn. |
| Nghi vấn | John, will the new company, and its innovative approach, revolutionize the market? |
John, liệu công ty mới, và cách tiếp cận sáng tạo của nó, sẽ cách mạng hóa thị trường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we invest in this new company, we will see a significant return on investment. |
Nếu chúng ta đầu tư vào công ty mới này, chúng ta sẽ thấy lợi nhuận đầu tư đáng kể. |
| Phủ định | If the new company doesn't innovate, it won't be competitive in the market. |
Nếu công ty mới không đổi mới, nó sẽ không cạnh tranh được trên thị trường. |
| Nghi vấn | Will their profits increase if the new company launches a successful product? |
Liệu lợi nhuận của họ có tăng lên nếu công ty mới ra mắt một sản phẩm thành công không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I invested in that new company last year, I would be rich now. |
Nếu tôi đầu tư vào công ty mới đó năm ngoái, bây giờ tôi đã giàu có rồi. |
| Phủ định | If she didn't join the new company, she wouldn't have learned so much about startups. |
Nếu cô ấy không gia nhập công ty mới, cô ấy đã không học được nhiều về các công ty khởi nghiệp đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they be more successful if the new company had better management? |
Họ có thành công hơn không nếu công ty mới có sự quản lý tốt hơn? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to launch a new company next year. |
Họ sẽ ra mắt một công ty mới vào năm tới. |
| Phủ định | She isn't going to invest in a new company right now. |
Cô ấy sẽ không đầu tư vào một công ty mới ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Are you going to apply for a job at the new company? |
Bạn có định xin việc vào công ty mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new company".
