(Top Banner Ad)
new shoes
A1
Tính từ (new) A1 Thời trang, Sinh hoạt

new shoes

Nghĩa tiếng Việt

giày mới đôi giày mới
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Recently made, discovered, or experienced.

Vietnamese Meaning

Mới được làm, phát hiện hoặc trải nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's wearing her new shoes."

    "Cô ấy đang đi đôi giày mới của mình."

  • "I bought some new shoes yesterday."

    "Hôm qua tôi đã mua một vài đôi giày mới."

  • "These new shoes are hurting my feet."

    "Đôi giày mới này làm chân tôi bị đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb newly mới, gần đây (ví dụ: newly built - mới xây)
Noun newness sự mới mẻ, tính mới
Verb renew làm mới, gia hạn, phục hồi
Noun renewal sự đổi mới, sự gia hạn, sự phục hồi
Adjective shoeless không mang giày, chân trần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*néwos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
Middle English
neue
Modern English
new

Nguồn gốc của 'New'

Từ 'new' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*néwos', mang nghĩa 'mới'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic (*niwjaz), tiếng Old English (nīwe), và tiếng Middle English (neue) trước khi trở thành 'new' trong tiếng Anh hiện đại. Sự nhất quán về ngữ nghĩa qua hàng ngàn năm cho thấy ý nghĩa 'mới mẻ, chưa từng có' là một khái niệm cơ bản của loài người.

Nguồn gốc của 'Shoe'

Từ 'shoe' (giày) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skōhaz', sau đó phát triển thành 'scōh' trong tiếng Old English và 'scho' trong tiếng Middle English. Mặc dù có nguồn gốc khác biệt với 'new', hai từ này kết hợp với nhau trong tiếng Anh hiện đại thành 'new shoes' để mô tả một đôi giày mới hoàn toàn.

Usage Note

Trong cụm 'new shoes', 'new' chỉ trạng thái mới, chưa qua sử dụng của đôi giày. Nó khác với 'modern shoes' (giày hiện đại) chỉ kiểu dáng thiết kế, hoặc 'original shoes' (giày độc đáo) chỉ tính nguyên bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + new shoes
  • shiny shiny new shoes
    (đôi giày mới sáng bóng)
  • comfortable comfortable new shoes
    (đôi giày mới thoải mái)
  • stylish stylish new shoes
    (đôi giày mới sành điệu)
  • expensive expensive new shoes
    (đôi giày mới đắt tiền)
Verb + new shoes
  • buy buy new shoes
    (mua giày mới)
  • wear wear new shoes
    (mang giày mới)
  • try on try on new shoes
    (thử giày mới)
  • break in break in new shoes
    (đi giày mới cho quen chân, làm mềm giày)
  • get get new shoes
    (có được giày mới, mua giày mới)
Noun + new shoes
  • pair of a pair of new shoes
    (một đôi giày mới)
  • smell of the smell of new shoes
    (mùi của giày mới)

Idioms

  • break in new shoes

    đi giày mới cho quen chân, làm mềm giày cho thoải mái; thường cần một thời gian để giày mới không còn cứng và vừa vặn hơn với chân.

    "I need to break in my new shoes before the marathon."

    (Tôi cần đi đôi giày mới của mình cho quen chân trước cuộc thi marathon.)

  • get new shoes

    mua giày mới; cụm từ này thường gợi lên cảm giác háo hức, mong chờ khi có được một món đồ mới.

    "She was so excited to get new shoes for her birthday."

    (Cô ấy rất háo hức khi được mua giày mới vào dịp sinh nhật.)

  • show off new shoes

    khoe giày mới; thể hiện sự tự hào hoặc vui sướng với đôi giày mới của mình trước người khác.

    "He walked around the office, subtly trying to show off his new shoes."

    (Anh ta đi quanh văn phòng, ngấm ngầm khoe đôi giày mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

new shoes

Tính từ (new)
Lật mặt

Mới được làm, phát hiện hoặc trải nghiệm.

"She's wearing her new shoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I buy new shoes, I usually wear them immediately.
Nếu tôi mua giày mới, tôi thường đi chúng ngay lập tức.
Phủ định
If new shoes are uncomfortable, I don't wear them.
Nếu giày mới không thoải mái, tôi sẽ không đi chúng.
Nghi vấn
If you wear new shoes, do they usually hurt your feet?
Nếu bạn đi giày mới, chúng có thường làm đau chân bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new shoes".

Niềm vui và sự tự tin từ giày mới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có một đôi giày mới thường gắn liền với cảm giác vui sướng, hứng khởi và tự tin. Giày mới không chỉ là một món đồ cần thiết mà còn có thể mang lại cảm giác 'bước đi cao hơn', biểu tượng cho một khởi đầu mới hoặc sự thay đổi tích cực.

Mê tín về giày mới

Có một số mê tín phổ biến liên quan đến giày mới. Ví dụ, một số người tin rằng việc đặt giày mới lên bàn sẽ mang lại điều xui xẻo. Ngược lại, việc đeo một đôi giày mới trong một dịp quan trọng (như phỏng vấn, thi cử) lại được xem là mang lại may mắn hoặc giúp bạn có một khởi đầu thuận lợi.