new shoes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Recently made, discovered, or experienced.
Vietnamese Meaning
Mới được làm, phát hiện hoặc trải nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's wearing her new shoes."
"Cô ấy đang đi đôi giày mới của mình."
-
"I bought some new shoes yesterday."
"Hôm qua tôi đã mua một vài đôi giày mới."
-
"These new shoes are hurting my feet."
"Đôi giày mới này làm chân tôi bị đau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'new shoes', 'new' chỉ trạng thái mới, chưa qua sử dụng của đôi giày. Nó khác với 'modern shoes' (giày hiện đại) chỉ kiểu dáng thiết kế, hoặc 'original shoes' (giày độc đáo) chỉ tính nguyên bản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny new shoes (đôi giày mới sáng bóng)
-
comfortable comfortable new shoes (đôi giày mới thoải mái)
-
stylish stylish new shoes (đôi giày mới sành điệu)
-
expensive expensive new shoes (đôi giày mới đắt tiền)
-
buy buy new shoes (mua giày mới)
-
wear wear new shoes (mang giày mới)
-
try on try on new shoes (thử giày mới)
-
break in break in new shoes (đi giày mới cho quen chân, làm mềm giày)
-
get get new shoes (có được giày mới, mua giày mới)
-
pair of a pair of new shoes (một đôi giày mới)
-
smell of the smell of new shoes (mùi của giày mới)
Idioms
-
break in new shoes
đi giày mới cho quen chân, làm mềm giày cho thoải mái; thường cần một thời gian để giày mới không còn cứng và vừa vặn hơn với chân.
"I need to break in my new shoes before the marathon."
(Tôi cần đi đôi giày mới của mình cho quen chân trước cuộc thi marathon.)
-
get new shoes
mua giày mới; cụm từ này thường gợi lên cảm giác háo hức, mong chờ khi có được một món đồ mới.
"She was so excited to get new shoes for her birthday."
(Cô ấy rất háo hức khi được mua giày mới vào dịp sinh nhật.)
-
show off new shoes
khoe giày mới; thể hiện sự tự hào hoặc vui sướng với đôi giày mới của mình trước người khác.
"He walked around the office, subtly trying to show off his new shoes."
(Anh ta đi quanh văn phòng, ngấm ngầm khoe đôi giày mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
new shoes
Tính từ (new)Mới được làm, phát hiện hoặc trải nghiệm.
"She's wearing her new shoes."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I buy new shoes, I usually wear them immediately. |
Nếu tôi mua giày mới, tôi thường đi chúng ngay lập tức. |
| Phủ định | If new shoes are uncomfortable, I don't wear them. |
Nếu giày mới không thoải mái, tôi sẽ không đi chúng. |
| Nghi vấn | If you wear new shoes, do they usually hurt your feet? |
Nếu bạn đi giày mới, chúng có thường làm đau chân bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "new shoes".
