(Top Banner Ad)
old shoes
A1
Danh từ A1 Chung (General)

old shoes

UK: /əʊld ʃuːz/ • US: /oʊld ʃuz/

Nghĩa tiếng Việt

giày cũ giày sờn giày mòn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shoes that are old, worn, or no longer new.

Vietnamese Meaning

Giày cũ, đã mòn hoặc không còn mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore his old shoes to the garden because he didn't want to ruin his new ones."

    "Anh ấy đi đôi giày cũ ra vườn vì không muốn làm hỏng đôi giày mới."

  • "These old shoes have seen better days."

    "Đôi giày cũ này đã từng đẹp hơn."

  • "I am comfortable with my old shoes."

    "Tôi cảm thấy thoải mái với đôi giày cũ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oldness sự cũ kỹ, tình trạng đã cũ
Noun shoelace dây giày
Noun shoemaker thợ đóng giày
Adjective old-fashioned lỗi thời, kiểu cũ
Adjective worn-out mòn rách, cũ nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eltos
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Middle English
old
Modern English
old
Proto-Indo-European
*skewH-
Proto-Germanic
*skōh-az
Old English
scōh
Middle English
scho
Modern English
shoe

Nguồn gốc của 'Old' và 'Shoe'

Từ 'old' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic 'aldaz', có nghĩa là 'đã trưởng thành, cũ kỹ', và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European 'h₂eltos' (có nghĩa là 'được nuôi dưỡng, phát triển'). Từ 'shoe' (giày) cũng có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic 'skōh-az', liên quan đến hành động 'che phủ' (từ gốc Proto-Indo-European 'skewH-'). Hai từ đơn giản này đã cùng nhau tạo nên một cụm từ quen thuộc mô tả những vật dụng đã trải qua nhiều thời gian và câu chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'old shoes' mang nghĩa đen chỉ những đôi giày đã qua sử dụng và có thể bị sờn, rách. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể ngụ ý sự thoải mái, quen thuộc (ví dụ: 'as comfortable as old shoes'), hoặc sự không còn giá trị, lỗi thời (tùy thuộc vào ngữ cảnh). Cần phân biệt với 'vintage shoes' (giày cổ điển) vốn mang sắc thái tích cực hơn về mặt thẩm mỹ và giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old shoes
  • comfortable comfortable old shoes
    (đôi giày cũ thoải mái)
  • battered battered old shoes
    (đôi giày cũ nát, rách bươm)
  • worn-out worn-out old shoes
    (đôi giày cũ mòn, rách rưới)
  • smelly smelly old shoes
    (đôi giày cũ có mùi)
Verb + old shoes
  • wear wear old shoes
    (mang giày cũ)
  • throw away throw away old shoes
    (vứt bỏ giày cũ)
  • replace replace old shoes
    (thay giày cũ)
Noun + old shoes
  • a pair of a pair of old shoes
    (một đôi giày cũ)

Idioms

  • in someone's old shoes

    ở vào hoàn cảnh của ai đó (thường là khó khăn hoặc đã trải qua nhiều thăng trầm)

    "After losing his job, he found himself in his father's old shoes, struggling to make ends meet."

    (Sau khi mất việc, anh ta thấy mình ở vào hoàn cảnh của bố, phải vật lộn để kiếm sống.)

  • fill someone's old shoes

    kế nhiệm hoặc đảm nhận vị trí của ai đó một cách thành công (đặc biệt là người có năng lực xuất chúng)

    "It will be hard for anyone to fill the chairman's old shoes; he was truly exceptional."

    (Sẽ rất khó để ai đó kế nhiệm vị trí của chủ tịch; ông ấy thực sự xuất chúng.)

  • an old shoe

    một người hoặc vật rất thoải mái, quen thuộc và không cầu kỳ; một người đáng tin cậy

    "He's like an old shoe; you can always count on him for a good laugh and no fuss."

    (Anh ấy giống như một người bạn cũ thân thuộc; bạn luôn có thể tin tưởng anh ấy sẽ mang lại tiếng cười vui vẻ và không cầu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old shoes

Danh từ
Lật mặt

Giày cũ, đã mòn hoặc không còn mới.

"He wore his old shoes to the garden because he didn't want to ruin his new ones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a pair of old shoes that I wear for gardening.
Tôi có một đôi giày cũ mà tôi dùng để làm vườn.
Phủ định
She doesn't want to throw away her old shoes because they are comfortable.
Cô ấy không muốn vứt đôi giày cũ của mình vì chúng rất thoải mái.
Nghi vấn
Are those your old shoes by the door?
Đó có phải là đôi giày cũ của bạn ở ngoài cửa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old shoes".

Sự thoải mái và Giá trị tình cảm

Giày cũ thường được giữ lại không chỉ vì sự thoải mái mà chúng mang lại (đã vừa chân và mềm mại), mà còn vì giá trị tình cảm. Chúng có thể gợi nhớ những kỷ niệm về một chuyến đi, một sự kiện quan trọng hoặc một giai đoạn trong cuộc đời. Việc giữ những đôi giày cũ kỹ, dù đã sờn rách, phản ánh một khía cạnh của sự gắn bó và hoài niệm.

Biểu tượng của Hành trình và Khó khăn

Những đôi giày mòn rách có thể là một biểu tượng mạnh mẽ cho một hành trình dài, công việc vất vả hoặc một cuộc đời đầy thử thách. Trong nhiều nền văn hóa, chúng đại diện cho sự khiêm tốn, sức chịu đựng và những trải nghiệm đã qua. Nghệ thuật và văn học thường sử dụng hình ảnh giày cũ để kể câu chuyện về cuộc sống của người lao động hoặc những người đã trải qua nhiều gian truân.

Văn hóa Tái chế và Từ thiện

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, việc quyên góp hoặc tái chế giày cũ là một hành động phổ biến, phản ánh văn hóa cho đi và tính bền vững. Thay vì vứt bỏ, những đôi giày còn dùng được sẽ được trao tặng cho người kém may mắn hoặc đưa vào quy trình tái chế để giảm thiểu rác thải, góp phần bảo vệ môi trường.