newly coined term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase that has been recently invented or created.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ mới được phát minh hoặc tạo ra gần đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The term 'blockchain' is a newly coined term in the field of computer science."
"Thuật ngữ 'blockchain' là một thuật ngữ mới được tạo ra trong lĩnh vực khoa học máy tính."
-
"The marketing team introduced a newly coined term to describe their latest product."
"Đội ngũ marketing đã giới thiệu một thuật ngữ mới được tạo ra để mô tả sản phẩm mới nhất của họ."
-
"Many newly coined terms emerge from the tech industry each year."
"Nhiều thuật ngữ mới được tạo ra xuất hiện từ ngành công nghệ mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | new | mới |
| Noun | newness | sự mới lạ |
| Verb | renew | làm mới, gia hạn |
| Noun | renewal | sự làm mới, sự gia hạn |
| Noun | coin | đồng xu |
| Verb | coin | đúc tiền, tạo ra từ mới |
| Noun | coinage | sự đúc tiền, từ mới được tạo ra |
| Noun | termer | thuật ngữ |
| Verb | term | gọi tên, định nghĩa |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
| Verb | terminate | chấm dứt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ mới xuất hiện do sự phát triển của công nghệ, văn hóa, hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Khác với 'neologism' (từ mới) vốn là một thuật ngữ rộng hơn, 'newly coined term' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra từ mới và thường đi kèm với một mục đích hoặc bối cảnh cụ thể.
Prepositions
Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng của từ mới (ví dụ: 'referred to as a newly coined term'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà từ mới được sử dụng (ví dụ: 'a newly coined term for a specific phenomenon').
Collocations (Từ đi kèm)
-
controversial a controversial newly coined term (một thuật ngữ mới gây tranh cãi)
-
popular a popular newly coined term (một thuật ngữ mới phổ biến)
-
scientific a scientific newly coined term (một thuật ngữ khoa học mới được đặt ra)
-
technical a technical newly coined term (một thuật ngữ kỹ thuật mới được đặt ra)
-
introduce to introduce a newly coined term (giới thiệu một thuật ngữ mới được đặt ra)
-
use to use a newly coined term (sử dụng một thuật ngữ mới được đặt ra)
-
explain to explain a newly coined term (giải thích một thuật ngữ mới được đặt ra)
-
encounter to encounter a newly coined term (gặp phải một thuật ngữ mới được đặt ra)
-
adopt to adopt a newly coined term (chấp nhận, sử dụng một thuật ngữ mới được đặt ra)
Idioms
-
a newly coined term that gains traction
một thuật ngữ mới được đặt ra đang dần trở nên phổ biến/được chấp nhận rộng rãi.
""Metaverse" is a newly coined term that is rapidly gaining traction in the tech world."
("Metaverse" là một thuật ngữ mới được đặt ra đang nhanh chóng trở nên phổ biến trong thế giới công nghệ.)
-
to introduce a newly coined term
giới thiệu một thuật ngữ mới được đặt ra (trong văn bản, bài nói).
"The author took care to introduce each newly coined term with a clear definition."
(Tác giả đã cẩn thận giới thiệu từng thuật ngữ mới được đặt ra với định nghĩa rõ ràng.)
-
struggle with newly coined terms
gặp khó khăn với các thuật ngữ mới.
"Many people struggle with newly coined terms when first learning about a specialized subject."
(Nhiều người gặp khó khăn với các thuật ngữ mới khi mới tìm hiểu về một chủ đề chuyên ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
newly coined term
nounMột từ hoặc cụm từ mới được phát minh hoặc tạo ra gần đây.
"The term 'blockchain' is a newly coined term in the field of computer science."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly coined term".
