(Top Banner Ad)
newly coined term
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

newly coined term

Nghĩa tiếng Việt

thuật ngữ mới từ ngữ mới được tạo ra cụm từ mới được đặt ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that has been recently invented or created.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ mới được phát minh hoặc tạo ra gần đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The term 'blockchain' is a newly coined term in the field of computer science."

    "Thuật ngữ 'blockchain' là một thuật ngữ mới được tạo ra trong lĩnh vực khoa học máy tính."

  • "The marketing team introduced a newly coined term to describe their latest product."

    "Đội ngũ marketing đã giới thiệu một thuật ngữ mới được tạo ra để mô tả sản phẩm mới nhất của họ."

  • "Many newly coined terms emerge from the tech industry each year."

    "Nhiều thuật ngữ mới được tạo ra xuất hiện từ ngành công nghệ mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective new mới
Noun newness sự mới lạ
Verb renew làm mới, gia hạn
Noun renewal sự làm mới, sự gia hạn
Noun coin đồng xu
Verb coin đúc tiền, tạo ra từ mới
Noun coinage sự đúc tiền, từ mới được tạo ra
Noun termer thuật ngữ
Verb term gọi tên, định nghĩa
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ
Verb terminate chấm dứt

Synonyms

Antonyms

Related Words

innovation (sự đổi mới)invention (sự phát minh)language evolution (sự tiến hóa ngôn ngữ)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*niwjaz (new)
Old English
nīwe (new)
Middle English
newe (new)
English
newly (from new + -ly)
Latin
cuneus (wedge, die for stamping)
Old French
coigne (die, corner)
English
coin (verb, 'to invent a word', 16th century)
Latin
terminus (end, boundary)
Old French
terme
English
term (meaning 'word or expression')

Ẩn dụ về sự 'đúc' ngôn ngữ

Cụm từ 'newly coined term' (thuật ngữ mới được đặt ra) mang một ẩn dụ thú vị từ việc 'đúc' (coin) tiền. Giống như người thợ đúc tiền tạo ra một đồng xu mới với dấu ấn riêng, khi chúng ta 'coin' một từ hay cụm từ, chúng ta đang tạo ra một đơn vị ngôn ngữ mới với ý nghĩa độc đáo và đưa nó vào 'lưu thông' trong giao tiếp. Từ 'newly' (mới) nhấn mạnh rằng quá trình sáng tạo này vừa mới diễn ra.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những từ ngữ mới xuất hiện do sự phát triển của công nghệ, văn hóa, hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ và sự sáng tạo trong việc sử dụng ngôn ngữ. Khác với 'neologism' (từ mới) vốn là một thuật ngữ rộng hơn, 'newly coined term' nhấn mạnh vào quá trình tạo ra từ mới và thường đi kèm với một mục đích hoặc bối cảnh cụ thể.

Prepositions

as for

Sử dụng 'as' để chỉ vai trò hoặc chức năng của từ mới (ví dụ: 'referred to as a newly coined term'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà từ mới được sử dụng (ví dụ: 'a newly coined term for a specific phenomenon').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newly coined term
  • controversial a controversial newly coined term
    (một thuật ngữ mới gây tranh cãi)
  • popular a popular newly coined term
    (một thuật ngữ mới phổ biến)
  • scientific a scientific newly coined term
    (một thuật ngữ khoa học mới được đặt ra)
  • technical a technical newly coined term
    (một thuật ngữ kỹ thuật mới được đặt ra)
Verb + newly coined term
  • introduce to introduce a newly coined term
    (giới thiệu một thuật ngữ mới được đặt ra)
  • use to use a newly coined term
    (sử dụng một thuật ngữ mới được đặt ra)
  • explain to explain a newly coined term
    (giải thích một thuật ngữ mới được đặt ra)
  • encounter to encounter a newly coined term
    (gặp phải một thuật ngữ mới được đặt ra)
  • adopt to adopt a newly coined term
    (chấp nhận, sử dụng một thuật ngữ mới được đặt ra)

Idioms

  • a newly coined term that gains traction

    một thuật ngữ mới được đặt ra đang dần trở nên phổ biến/được chấp nhận rộng rãi.

    ""Metaverse" is a newly coined term that is rapidly gaining traction in the tech world."

    ("Metaverse" là một thuật ngữ mới được đặt ra đang nhanh chóng trở nên phổ biến trong thế giới công nghệ.)

  • to introduce a newly coined term

    giới thiệu một thuật ngữ mới được đặt ra (trong văn bản, bài nói).

    "The author took care to introduce each newly coined term with a clear definition."

    (Tác giả đã cẩn thận giới thiệu từng thuật ngữ mới được đặt ra với định nghĩa rõ ràng.)

  • struggle with newly coined terms

    gặp khó khăn với các thuật ngữ mới.

    "Many people struggle with newly coined terms when first learning about a specialized subject."

    (Nhiều người gặp khó khăn với các thuật ngữ mới khi mới tìm hiểu về một chủ đề chuyên ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newly coined term

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ mới được phát minh hoặc tạo ra gần đây.

"The term 'blockchain' is a newly coined term in the field of computer science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newly coined term".

Sự Ra Đời Của Thuật Ngữ Mới trong Thời Đại Số

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, đặc biệt là với sự phát triển của internet và mạng xã hội, các thuật ngữ mới được tạo ra và lan truyền nhanh chóng hơn bao giờ hết. Chúng phản ánh những xu hướng xã hội, công nghệ, hoặc các hiện tượng văn hóa mới (ví dụ: 'selfie', 'unfriend', 'woke'). Việc nắm bắt các thuật ngữ này là chìa khóa để hiểu ngôn ngữ hiện đại và văn hóa đang thay đổi.

'Từ của Năm' và Ngôn Ngữ Thay Đổi

Các từ điển lớn như Oxford hay Merriam-Webster hàng năm thường chọn 'Từ của năm' (Word of the Year), trong đó có nhiều thuật ngữ mới được đặt ra hoặc trở nên nổi bật trong năm đó. Điều này không chỉ cho thấy sự thay đổi liên tục của ngôn ngữ mà còn phản ánh những sự kiện, mối quan tâm, và giá trị văn hóa của xã hội trong thời điểm đó, từ chính trị đến công nghệ và đời sống thường ngày.