(Top Banner Ad)
power center
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

power center

UK: /ˈpaʊə ˌsɛntə/ • US: /ˈpaʊər ˌsɛntər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm quyền lực đầu não quyền lực cường quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place, organization, or group that has a significant amount of influence or control.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has become a power center for the technology industry."

    "Thành phố đã trở thành một trung tâm quyền lực cho ngành công nghiệp công nghệ."

  • "Silicon Valley is a major power center in the global technology market."

    "Thung lũng Silicon là một trung tâm quyền lực lớn trong thị trường công nghệ toàn cầu."

  • "The European Union is increasingly becoming a power center on the world stage."

    "Liên minh châu Âu ngày càng trở thành một trung tâm quyền lực trên trường quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có sức mạnh
Noun center trung tâm
Adjective central thuộc trung tâm, chủ chốt, trọng tâm
Verb centralize tập trung hóa, quy về trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Old French
pou(veir)
English
power
Ancient Greek
κέντρον (kentron)
Latin
centrum
Old French
centre
English
center
English Compound
power center

Nguồn gốc của 'power center'

Từ 'power center' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố chính: 'power' (quyền lực, sức mạnh) và 'center' (trung tâm). 'Power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' (có thể, có quyền), qua tiếng Pháp cổ 'pou(veir)'. Trong khi đó, 'center' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'kentron' (điểm nhọn, trung tâm), rồi qua tiếng Latin 'centrum' và tiếng Pháp cổ 'centre'. Khi kết hợp lại, 'power center' mang ý nghĩa là một nơi tập trung quyền lực, ảnh hưởng hoặc năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'power center' thường dùng để chỉ những thực thể có khả năng tác động lớn đến các quyết định và diễn biến trong một lĩnh vực cụ thể. Nó có thể là một cơ quan chính phủ, một tập đoàn kinh tế lớn, một tổ chức xã hội có ảnh hưởng, hoặc thậm chí là một cá nhân có quyền lực.

Prepositions

in at

'in' thường dùng để chỉ sự tồn tại của power center trong một lĩnh vực (e.g., 'a power center in the tech industry'). 'at' có thể dùng để chỉ vị trí địa lý của power center (e.g., 'the power center at the White House').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power center
  • global global power center
    (trung tâm quyền lực toàn cầu)
  • economic economic power center
    (trung tâm kinh tế quyền lực)
  • political
  • political political power center
    (trung tâm chính trị quyền lực)
  • regional regional power center
    (trung tâm quyền lực khu vực)
Verb + power center (as object)
  • establish establish a power center
    (thiết lập một trung tâm quyền lực)
  • become become a power center
    (trở thành một trung tâm quyền lực)
  • challenge challenge a power center
    (thách thức một trung tâm quyền lực)

Idioms

  • to be the power center of X

    là trung tâm quyền lực, nơi ra quyết định chính của X

    "Washington D.C. is often considered the power center of the United States."

    (Washington D.C. thường được coi là trung tâm quyền lực của Hoa Kỳ.)

  • a shift in power centers

    sự thay đổi hoặc chuyển dịch các trung tâm quyền lực

    "The rise of China represents a significant shift in global power centers."

    (Sự trỗi dậy của Trung Quốc thể hiện một sự chuyển dịch đáng kể trong các trung tâm quyền lực toàn cầu.)

  • at the power center

    ở vị trí trung tâm quyền lực, nơi đưa ra các quyết định quan trọng

    "Those who work at the power center often have a significant influence on national policy."

    (Những người làm việc tại trung tâm quyền lực thường có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power center

noun
Lật mặt

Một địa điểm, tổ chức hoặc nhóm có ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát đáng kể.

"The city has become a power center for the technology industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power center".

Thủ đô như trung tâm quyền lực

Trong nhiều quốc gia, thủ đô không chỉ là trung tâm hành chính mà còn được xem là 'power center' (trung tâm quyền lực). Đây là nơi tập trung các cơ quan chính phủ, trụ sở các tập đoàn lớn, và các tổ chức có ảnh hưởng, tạo nên một khu vực có khả năng chi phối mạnh mẽ đến đời sống chính trị, kinh tế và xã hội của cả nước.

Sức mạnh kinh tế và văn hóa

Một 'power center' không nhất thiết phải là trung tâm chính trị. Nó có thể là một thành phố hay khu vực có sức mạnh kinh tế hoặc văn hóa vượt trội. Ví dụ, Thung lũng Silicon ở Mỹ được coi là trung tâm quyền lực về công nghệ toàn cầu, còn Hollywood là trung tâm quyền lực của ngành công nghiệp giải trí, định hình xu hướng và ảnh hưởng đến văn hóa thế giới.