nice person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Pleasant or attractive; good.
Vietnamese Meaning
Dễ chịu, tốt bụng, tử tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a really nice person, always willing to help."
"Cô ấy là một người thực sự tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ."
-
"It was nice meeting you."
"Rất vui được gặp bạn."
-
"She's a nice person to work with."
"Cô ấy là một người dễ chịu để làm việc cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | nicely | Một cách tử tế, dễ chịu; đẹp mắt |
| Noun | niceness | Sự tử tế, sự dễ chịu, sự tốt bụng |
| Adjective | personal | Riêng tư, cá nhân |
| Verb | personalize | Cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân |
| Noun | personality | Tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | Cá nhân, đích thân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Nice" là một từ phổ biến dùng để diễn tả một người có phẩm chất tốt, thân thiện và dễ gần. Nó có thể chỉ sự lịch sự, tử tế, hoặc đơn giản là dễ chịu khi ở gần. Tuy nhiên, vì tính phổ biến, đôi khi nó có thể thiếu sắc thái mạnh mẽ như các từ đồng nghĩa khác (ví dụ: kind, friendly, generous).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly nice person (một người thực sự tử tế)
-
genuinely a genuinely nice person (một người tốt bụng một cách chân thật)
-
really a really nice person (một người rất tử tế)
-
exceptionally an exceptionally nice person (một người đặc biệt tử tế)
-
be to be a nice person (là một người tử tế)
-
seem to seem like a nice person (có vẻ là một người tử tế)
-
consider to consider someone a nice person (coi ai đó là một người tử tế)
-
a nice person to be around She's a nice person to be around. (Cô ấy là một người dễ chịu khi ở gần.)
-
not a nice person He's really not a nice person sometimes. (Đôi khi anh ta thực sự không phải là người tử tế.)
Idioms
-
a nice person to have around
Một người mà sự hiện diện của họ mang lại niềm vui hoặc lợi ích; một người dễ chịu khi ở gần.
"She's always so positive; she's definitely a nice person to have around."
(Cô ấy luôn rất tích cực; cô ấy chắc chắn là một người dễ chịu khi ở gần.)
-
a nice person at heart
Một người về bản chất là tốt bụng, tử tế, dù đôi khi hành động có thể không thể hiện rõ điều đó.
"He might seem gruff, but he's a nice person at heart."
(Anh ấy có vẻ cục cằn, nhưng về bản chất anh ấy là một người tử tế.)
-
to be a nice person through and through
Là một người tốt bụng, tử tế hoàn toàn và ở mọi khía cạnh.
"My grandmother was a nice person through and through, loved by everyone."
(Bà tôi là một người tốt bụng từ trong ra ngoài, được mọi người yêu mến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nice person
Tính từDễ chịu, tốt bụng, tử tế.
"She's a really nice person, always willing to help."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My neighbor, who is a nice person, always helps me with my groceries. |
Người hàng xóm của tôi, người là một người tốt bụng, luôn giúp tôi mang đồ tạp hóa. |
| Phủ định | He is not a nice person who helps others when they need it. |
Anh ấy không phải là một người tốt bụng, người giúp đỡ người khác khi họ cần. |
| Nghi vấn | Is she the nice person who donated to the charity? |
Cô ấy có phải là người tốt bụng đã quyên góp cho tổ chức từ thiện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice person".
