(Top Banner Ad)
nice person
A2
Tính từ A2 Giao tiếp hàng ngày

nice person

UK: /naɪs/ • US: /naɪs/

Nghĩa tiếng Việt

người tốt người tử tế người dễ thương người dễ mến
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant or attractive; good.

Vietnamese Meaning

Dễ chịu, tốt bụng, tử tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a really nice person, always willing to help."

    "Cô ấy là một người thực sự tốt bụng, luôn sẵn lòng giúp đỡ."

  • "It was nice meeting you."

    "Rất vui được gặp bạn."

  • "She's a nice person to work with."

    "Cô ấy là một người dễ chịu để làm việc cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb nicely Một cách tử tế, dễ chịu; đẹp mắt
Noun niceness Sự tử tế, sự dễ chịu, sự tốt bụng
Adjective personal Riêng tư, cá nhân
Verb personalize Cá nhân hóa, làm cho mang tính cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Adverb personally Cá nhân, đích thân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nescius
Old French
nice
Middle English
nice
English
nice

Sự Thay Đổi Kỳ Lạ Của 'Nice'

Từ 'nice' có một lịch sử thú vị và bất ngờ. Ban đầu, vào thế kỷ 13, nó xuất phát từ tiếng Latin 'nescius' có nghĩa là 'ngu dốt' hoặc 'không biết gì'. Qua tiếng Pháp cổ 'nice', nó mang ý nghĩa 'ngu ngốc', 'rụt rè' hoặc 'kỹ tính'. Mãi đến thế kỷ 18, nghĩa của 'nice' mới chuyển sang 'dễ chịu', 'tử tế' và 'tốt bụng' như chúng ta hiểu ngày nay. Sự thay đổi này cho thấy cách ngôn ngữ có thể phát triển và biến đổi hoàn toàn ý nghĩa của một từ theo thời gian.

Nguồn Gốc Của 'Person'

Từ 'person' (người) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển để chỉ vai trò hoặc nhân vật mà một diễn viên thể hiện, và cuối cùng là bất kỳ cá nhân con người nào. Sự tiến hóa này phản ánh cách chúng ta nhìn nhận bản thân và vai trò của mình trong xã hội.

Usage Note

"Nice" là một từ phổ biến dùng để diễn tả một người có phẩm chất tốt, thân thiện và dễ gần. Nó có thể chỉ sự lịch sự, tử tế, hoặc đơn giản là dễ chịu khi ở gần. Tuy nhiên, vì tính phổ biến, đôi khi nó có thể thiếu sắc thái mạnh mẽ như các từ đồng nghĩa khác (ví dụ: kind, friendly, generous).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nice person
  • truly a truly nice person
    (một người thực sự tử tế)
  • genuinely a genuinely nice person
    (một người tốt bụng một cách chân thật)
  • really a really nice person
    (một người rất tử tế)
  • exceptionally an exceptionally nice person
    (một người đặc biệt tử tế)
Verb + nice person
  • be to be a nice person
    (là một người tử tế)
  • seem to seem like a nice person
    (có vẻ là một người tử tế)
  • consider to consider someone a nice person
    (coi ai đó là một người tử tế)
Phrases with 'nice person'
  • a nice person to be around She's a nice person to be around.
    (Cô ấy là một người dễ chịu khi ở gần.)
  • not a nice person He's really not a nice person sometimes.
    (Đôi khi anh ta thực sự không phải là người tử tế.)

Idioms

  • a nice person to have around

    Một người mà sự hiện diện của họ mang lại niềm vui hoặc lợi ích; một người dễ chịu khi ở gần.

    "She's always so positive; she's definitely a nice person to have around."

    (Cô ấy luôn rất tích cực; cô ấy chắc chắn là một người dễ chịu khi ở gần.)

  • a nice person at heart

    Một người về bản chất là tốt bụng, tử tế, dù đôi khi hành động có thể không thể hiện rõ điều đó.

    "He might seem gruff, but he's a nice person at heart."

    (Anh ấy có vẻ cục cằn, nhưng về bản chất anh ấy là một người tử tế.)

  • to be a nice person through and through

    Là một người tốt bụng, tử tế hoàn toàn và ở mọi khía cạnh.

    "My grandmother was a nice person through and through, loved by everyone."

    (Bà tôi là một người tốt bụng từ trong ra ngoài, được mọi người yêu mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nice person

Tính từ
Lật mặt

Dễ chịu, tốt bụng, tử tế.

"She's a really nice person, always willing to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor, who is a nice person, always helps me with my groceries.
Người hàng xóm của tôi, người là một người tốt bụng, luôn giúp tôi mang đồ tạp hóa.
Phủ định
He is not a nice person who helps others when they need it.
Anh ấy không phải là một người tốt bụng, người giúp đỡ người khác khi họ cần.
Nghi vấn
Is she the nice person who donated to the charity?
Cô ấy có phải là người tốt bụng đã quyên góp cho tổ chức từ thiện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nice person".

Ý Nghĩa Của Sự Tử Tế Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nice person' (người tử tế) thường được đánh giá cao, gắn liền với các phẩm chất như lịch sự, chu đáo, sẵn lòng giúp đỡ và tránh xung đột. Mặc dù sự tử tế được coi là một đức tính tích cực, đôi khi 'nice' cũng có thể ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc quá dễ dãi trong một số bối cảnh, như trong câu nói 'nice guys finish last' (người tử tế thường về chót), ám chỉ rằng những người quá hiền lành có thể bị lợi dụng hoặc ít thành công hơn trong cạnh tranh.

'Nice' và Khái Niệm Lịch Sự Xã Giao

Ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc được xem là một 'nice person' rất quan trọng trong các mối quan hệ xã hội và công việc. Nó thường đi kèm với các chuẩn mực về lịch sự, tôn trọng người khác, và thể hiện sự quan tâm. Điều này có thể bao gồm những hành động nhỏ như giữ cửa cho người khác, nói 'làm ơn' và 'cảm ơn', hoặc tránh những chủ đề gây tranh cãi để duy trì hòa khí. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự tử tế chân thành và sự lịch sự xã giao đôi khi khá mờ nhạt.