night entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or performances that provide enjoyment or amusement during the evening or night.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động hoặc buổi biểu diễn mang lại sự thích thú hoặc giải trí vào buổi tối hoặc ban đêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city offers a wide variety of night entertainment, from live music venues to comedy clubs."
"Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí về đêm, từ các địa điểm nhạc sống đến các câu lạc bộ hài kịch."
-
"We're looking for some good night entertainment while we're in town."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một vài hoạt động giải trí về đêm tốt khi chúng tôi ở trong thị trấn."
-
"The brochure lists the different options for night entertainment."
"Tờ rơi liệt kê các lựa chọn khác nhau cho giải trí về đêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entertain | giải trí, mua vui |
| Adjective | entertaining | có tính giải trí, vui nhộn |
| Noun | entertainer | nghệ sĩ giải trí, người mua vui |
| Adjective | nightly | hàng đêm, về đêm |
| Noun | nightlife | cuộc sống về đêm, các hoạt động giải trí ban đêm |
| Noun | nightclub | quán bar, vũ trường (hoạt động ban đêm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí có sẵn sau khi trời tối, như các buổi biểu diễn âm nhạc, quán bar, câu lạc bộ đêm, rạp chiếu phim hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh thời điểm diễn ra hoạt động giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant night entertainment (giải trí về đêm sôi động)
-
diverse diverse night entertainment (giải trí về đêm đa dạng)
-
quality quality night entertainment (giải trí về đêm chất lượng)
-
enjoy enjoy night entertainment (thưởng thức giải trí về đêm)
-
offer offer night entertainment (cung cấp/có hoạt động giải trí về đêm)
-
seek seek night entertainment (tìm kiếm hoạt động giải trí về đêm)
-
venues night entertainment venues (địa điểm giải trí về đêm)
-
options night entertainment options (các lựa chọn giải trí về đêm)
-
scene night entertainment scene (bức tranh/không khí giải trí về đêm)
Idioms
-
the night entertainment scene
bức tranh/không khí giải trí về đêm
"The city's night entertainment scene is vibrant and diverse."
(Bức tranh giải trí về đêm của thành phố rất sôi động và đa dạng.)
-
a hub of night entertainment
một trung tâm giải trí về đêm
"This district is known as a hub of night entertainment."
(Khu vực này được biết đến là một trung tâm giải trí về đêm.)
-
to delve into the night entertainment
đắm mình vào các hoạt động giải trí về đêm
"Tourists often delve into the night entertainment offered by the resorts."
(Du khách thường đắm mình vào các hoạt động giải trí về đêm do các khu nghỉ dưỡng cung cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
night entertainment
Noun PhraseCác hoạt động hoặc buổi biểu diễn mang lại sự thích thú hoặc giải trí vào buổi tối hoặc ban đêm.
"The city offers a wide variety of night entertainment, from live music venues to comedy clubs."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should explore the night entertainment options in the city. |
Chúng ta nên khám phá các lựa chọn giải trí về đêm trong thành phố. |
| Phủ định | They cannot afford night entertainment every weekend. |
Họ không thể chi trả cho việc giải trí về đêm vào mỗi cuối tuần. |
| Nghi vấn | Could she recommend some safe night entertainment venues? |
Cô ấy có thể giới thiệu một vài địa điểm giải trí về đêm an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night entertainment".
