(Top Banner Ad)
night entertainment
B1
Noun Phrase B1 Du lịch, Giải trí

night entertainment

UK: naɪt ˌentəˈteɪnmənt • US: naɪt ˌentərˈteɪnmənt

Nghĩa tiếng Việt

giải trí về đêm hoạt động giải trí ban đêm vui chơi giải trí buổi tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities or performances that provide enjoyment or amusement during the evening or night.

Vietnamese Meaning

Các hoạt động hoặc buổi biểu diễn mang lại sự thích thú hoặc giải trí vào buổi tối hoặc ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers a wide variety of night entertainment, from live music venues to comedy clubs."

    "Thành phố cung cấp nhiều loại hình giải trí về đêm, từ các địa điểm nhạc sống đến các câu lạc bộ hài kịch."

  • "We're looking for some good night entertainment while we're in town."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một vài hoạt động giải trí về đêm tốt khi chúng tôi ở trong thị trấn."

  • "The brochure lists the different options for night entertainment."

    "Tờ rơi liệt kê các lựa chọn khác nhau cho giải trí về đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entertain giải trí, mua vui
Adjective entertaining có tính giải trí, vui nhộn
Noun entertainer nghệ sĩ giải trí, người mua vui
Adjective nightly hàng đêm, về đêm
Noun nightlife cuộc sống về đêm, các hoạt động giải trí ban đêm
Noun nightclub quán bar, vũ trường (hoạt động ban đêm)

Synonyms

nightlife (cuộc sống về đêm)evening entertainment (giải trí buổi tối)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
night
English
entertainment
English
night entertainment

Nguồn gốc 'Night'

Từ 'night' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *nekʷt-, có nghĩa là 'đêm'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ German cổ như Proto-Germanic *nahts, rồi thành 'niht' trong tiếng Anh cổ, và cuối cùng là 'night' trong tiếng Anh hiện đại. Đây là một từ cơ bản, xuất hiện trong hầu hết các ngôn ngữ Ấn-Âu.

Nguồn gốc 'Entertainment'

Từ 'entertainment' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'entretenir', có nghĩa là 'duy trì', 'giữ gìn', hoặc 'chiếm hữu'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ với nghĩa 'duy trì' hoặc 'thu hút sự chú ý'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'entertain' (mua vui, giải trí) và danh từ 'entertainment' (sự giải trí, hoạt động giải trí) mà chúng ta biết ngày nay.

Sự kết hợp 'Night Entertainment'

'Night entertainment' là một cụm danh từ kép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ 'night' (đêm) và 'entertainment' (sự giải trí). Nó mô tả các hoạt động vui chơi, giải trí diễn ra sau khi mặt trời lặn, từ những buổi biểu diễn nghệ thuật đến các hoạt động xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các loại hình giải trí có sẵn sau khi trời tối, như các buổi biểu diễn âm nhạc, quán bar, câu lạc bộ đêm, rạp chiếu phim hoặc các sự kiện đặc biệt. Nó nhấn mạnh thời điểm diễn ra hoạt động giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + night entertainment
  • vibrant vibrant night entertainment
    (giải trí về đêm sôi động)
  • diverse diverse night entertainment
    (giải trí về đêm đa dạng)
  • quality quality night entertainment
    (giải trí về đêm chất lượng)
Verb + night entertainment
  • enjoy enjoy night entertainment
    (thưởng thức giải trí về đêm)
  • offer offer night entertainment
    (cung cấp/có hoạt động giải trí về đêm)
  • seek seek night entertainment
    (tìm kiếm hoạt động giải trí về đêm)
night entertainment + Noun
  • venues night entertainment venues
    (địa điểm giải trí về đêm)
  • options night entertainment options
    (các lựa chọn giải trí về đêm)
  • scene night entertainment scene
    (bức tranh/không khí giải trí về đêm)

Idioms

  • the night entertainment scene

    bức tranh/không khí giải trí về đêm

    "The city's night entertainment scene is vibrant and diverse."

    (Bức tranh giải trí về đêm của thành phố rất sôi động và đa dạng.)

  • a hub of night entertainment

    một trung tâm giải trí về đêm

    "This district is known as a hub of night entertainment."

    (Khu vực này được biết đến là một trung tâm giải trí về đêm.)

  • to delve into the night entertainment

    đắm mình vào các hoạt động giải trí về đêm

    "Tourists often delve into the night entertainment offered by the resorts."

    (Du khách thường đắm mình vào các hoạt động giải trí về đêm do các khu nghỉ dưỡng cung cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

night entertainment

Noun Phrase
Lật mặt

Các hoạt động hoặc buổi biểu diễn mang lại sự thích thú hoặc giải trí vào buổi tối hoặc ban đêm.

"The city offers a wide variety of night entertainment, from live music venues to comedy clubs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore the night entertainment options in the city.
Chúng ta nên khám phá các lựa chọn giải trí về đêm trong thành phố.
Phủ định
They cannot afford night entertainment every weekend.
Họ không thể chi trả cho việc giải trí về đêm vào mỗi cuối tuần.
Nghi vấn
Could she recommend some safe night entertainment venues?
Cô ấy có thể giới thiệu một vài địa điểm giải trí về đêm an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "night entertainment".

Sự phát triển của Giải trí về đêm

Khái niệm 'night entertainment' (giải trí về đêm) đã thay đổi đáng kể qua các thời đại. Trong quá khứ, giải trí ban đêm thường giới hạn ở các tầng lớp thượng lưu hoặc các buổi tụ tập bí mật. Ngày nay, nó đã trở thành một phần thiết yếu của đời sống xã hội và kinh tế ở nhiều thành phố lớn, thu hút đa dạng mọi đối tượng và mục đích, từ du lịch đến thư giãn cá nhân.

Các hình thức giải trí về đêm phổ biến

Ở các nước phương Tây, giải trí về đêm rất đa dạng, bao gồm các quán bar, vũ trường (nightclub), rạp hát, buổi hòa nhạc, nhà hàng mở muộn, và các sự kiện đặc biệt. Nó không chỉ là nơi vui chơi mà còn là không gian giao lưu xã hội, thể hiện phong cách sống và văn hóa của mỗi cộng đồng.