nighty night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách nói chúc ngủ ngon thân mật và gần gũi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Nighty night, sweetie! See you in the morning.""
""Ngủ ngon con yêu! Hẹn gặp lại con vào buổi sáng.""
-
"After reading a story, she kissed her daughter and said, "Nighty night.""
"Sau khi đọc xong một câu chuyện, cô ấy hôn con gái và nói, "Ngủ ngon nhé.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | night | Đêm, buổi tối |
| Adjective | nightly | Hàng đêm, về đêm |
| Adverb | nightly | Mỗi đêm, vào ban đêm |
| Noun | nighttime | Thời gian ban đêm |
| Interjection | good night | Chúc ngủ ngon (lời chào tạm biệt trang trọng hoặc phổ biến hơn) |
| Noun | nightie | Áo ngủ (dành cho phụ nữ hoặc trẻ em, thường dùng để chỉ quần áo ngủ thoải mái) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cách diễn đạt thân mật thường được sử dụng giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là với trẻ em. Nó mang sắc thái tình cảm và trìu mến hơn so với 'good night' thông thường. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
say say nighty night (nói 'nighty night' (chúc ngủ ngon một cách thân mật))
-
whisper whisper nighty night (thì thầm 'nighty night')
-
time for time for nighty night (đến giờ đi ngủ rồi (cách nói dễ thương với trẻ em))
-
read a story and say read a story and say nighty night (đọc truyện và chúc 'nighty night')
Idioms
-
Nighty night!
Ngủ ngon nhé! (lời chúc thân mật, đáng yêu)
"Mommy tucked him in and said, 'Nighty night!'"
(Mẹ đắp chăn cho cậu bé và nói, 'Ngủ ngon nhé!')
-
Time for nighty night.
Đến giờ đi ngủ rồi. (cách nói phổ biến khi cho trẻ em đi ngủ)
"It's getting late, time for nighty night."
(Trời tối rồi, đến giờ đi ngủ rồi.)
-
Say nighty night to someone.
Nói lời chúc ngủ ngon (kiểu 'nighty night') với ai đó.
"Don't forget to say nighty night to your teddy bear before bed."
(Đừng quên chúc gấu bông của con ngủ ngon nhé trước khi đi ngủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nighty night
Thành ngữMột cách nói chúc ngủ ngon thân mật và gần gũi.
""Nighty night, sweetie! See you in the morning.""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nighty night".
