(Top Banner Ad)
nighty night
A1
Thành ngữ A1 Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

nighty night

UK: ˈnaɪti ˈnaɪt • US: ˈnaɪti ˈnaɪt

Nghĩa tiếng Việt

ngủ ngon ngủ ngon nhé chúc ngủ ngon (một cách thân mật)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal and affectionate way of saying good night.

Vietnamese Meaning

Một cách nói chúc ngủ ngon thân mật và gần gũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Nighty night, sweetie! See you in the morning.""

    ""Ngủ ngon con yêu! Hẹn gặp lại con vào buổi sáng.""

  • "After reading a story, she kissed her daughter and said, "Nighty night.""

    "Sau khi đọc xong một câu chuyện, cô ấy hôn con gái và nói, "Ngủ ngon nhé.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun night Đêm, buổi tối
Adjective nightly Hàng đêm, về đêm
Adverb nightly Mỗi đêm, vào ban đêm
Noun nighttime Thời gian ban đêm
Interjection good night Chúc ngủ ngon (lời chào tạm biệt trang trọng hoặc phổ biến hơn)
Noun nightie Áo ngủ (dành cho phụ nữ hoặc trẻ em, thường dùng để chỉ quần áo ngủ thoải mái)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*nokʷt-
Proto-Germanic
*nahts
Old English
niht
Middle English
night
Modern English
night

Nguồn gốc đáng yêu của 'Nighty Night'

'Nighty night' là một cách nói rất đáng yêu và thân mật của 'good night'. Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' (thường dùng để tạo sự nhỏ bé, dễ thương hoặc thân mật, như trong 'doggy' hay 'mommy') vào từ 'night', rồi lặp lại để nhấn mạnh sự ấm áp và trìu mến. Cụm từ này đặc biệt phổ biến khi người lớn chúc trẻ em ngủ ngon, tạo cảm giác gần gũi và yêu thương.

Usage Note

Đây là một cách diễn đạt thân mật thường được sử dụng giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là với trẻ em. Nó mang sắc thái tình cảm và trìu mến hơn so với 'good night' thông thường. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động liên quan đến lời chúc ngủ ngon
  • say say nighty night
    (nói 'nighty night' (chúc ngủ ngon một cách thân mật))
  • whisper whisper nighty night
    (thì thầm 'nighty night')
  • time for time for nighty night
    (đến giờ đi ngủ rồi (cách nói dễ thương với trẻ em))
  • read a story and say read a story and say nighty night
    (đọc truyện và chúc 'nighty night')

Idioms

  • Nighty night!

    Ngủ ngon nhé! (lời chúc thân mật, đáng yêu)

    "Mommy tucked him in and said, 'Nighty night!'"

    (Mẹ đắp chăn cho cậu bé và nói, 'Ngủ ngon nhé!')

  • Time for nighty night.

    Đến giờ đi ngủ rồi. (cách nói phổ biến khi cho trẻ em đi ngủ)

    "It's getting late, time for nighty night."

    (Trời tối rồi, đến giờ đi ngủ rồi.)

  • Say nighty night to someone.

    Nói lời chúc ngủ ngon (kiểu 'nighty night') với ai đó.

    "Don't forget to say nighty night to your teddy bear before bed."

    (Đừng quên chúc gấu bông của con ngủ ngon nhé trước khi đi ngủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nighty night

Thành ngữ
Lật mặt

Một cách nói chúc ngủ ngon thân mật và gần gũi.

""Nighty night, sweetie! See you in the morning.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nighty night".

Lời chúc ngủ ngon thân mật và tình cảm

'Nighty night' là một cách nói rất thông dụng và trìu mến để chúc ai đó ngủ ngon, đặc biệt thường được người lớn dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ, thú cưng hoặc giữa những người rất thân thiết. Nó mang sắc thái ấm áp, nhẹ nhàng và ít trang trọng hơn so với 'Good night'.

Trong văn hóa thiếu nhi và giờ đi ngủ

Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các bài hát ru, truyện kể trước khi đi ngủ, phim hoạt hình hoặc chương trình truyền hình dành cho trẻ em. Việc sử dụng 'nighty night' giúp tạo ra một không khí dễ thương, an toàn và thoải mái, giúp trẻ em cảm thấy được yêu thương và dễ dàng đi vào giấc ngủ.