no second thoughts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without hesitation or regret; with complete conviction or certainty.
Vietnamese Meaning
Không chút do dự hay hối tiếc; với sự tin tưởng hoặc chắc chắn hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had no second thoughts about leaving my old job."
"Tôi không hề do dự khi bỏ công việc cũ."
-
"She accepted the offer with no second thoughts."
"Cô ấy chấp nhận lời đề nghị mà không chút do dự."
-
"He jumped into the water with no second thoughts."
"Anh ấy nhảy xuống nước mà không hề do dự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Verb | think | nghĩ, suy nghĩ, cân nhắc |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần, trầm tư |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách trầm tư |
| Adjective | thoughtless | thiếu suy nghĩ, vô tâm |
| Adjective | second | thứ hai |
| Noun | second | giây (đơn vị thời gian); người thứ hai; hàng thứ hai |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một quyết định đã được đưa ra và không có ý định thay đổi, thường thể hiện sự tự tin và quyết đoán. Nó ngụ ý rằng người nói không có bất kỳ sự nghi ngờ hoặc lo lắng nào về hành động hoặc quyết định của họ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have no second thoughts (không hề đắn đo, không hối tiếc (về một quyết định))
-
feel feel no second thoughts (không cảm thấy hối tiếc hay muốn thay đổi suy nghĩ)
-
with with no second thoughts (không hề đắn đo, không hối tiếc (khi làm gì đó))
Idioms
-
have no second thoughts
Không có bất kỳ sự hối tiếc, nghi ngờ hoặc ý định thay đổi quyết định ban đầu nào.
"I accepted the job offer immediately and had no second thoughts about it."
(Tôi đã chấp nhận lời mời làm việc ngay lập tức và không hề đắn đo gì về nó.)
-
make a decision with no second thoughts
Đưa ra một quyết định một cách dứt khoát, không do dự hay cần xem xét lại.
"She made the decision to move abroad with no second thoughts."
(Cô ấy đưa ra quyết định chuyển ra nước ngoài mà không hề do dự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no second thoughts
IdiomKhông chút do dự hay hối tiếc; với sự tin tưởng hoặc chắc chắn hoàn toàn.
"I had no second thoughts about leaving my old job."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to quit her job and move to Europe with no second thoughts. |
Cô ấy quyết định từ bỏ công việc và chuyển đến châu Âu mà không hề do dự. |
| Phủ định | They didn't invest in that company with no second thoughts; they researched thoroughly first. |
Họ không đầu tư vào công ty đó mà không hề do dự; họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng trước. |
| Nghi vấn | Did he really accept the offer with no second thoughts? |
Anh ấy có thực sự chấp nhận lời đề nghị mà không hề do dự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no second thoughts".
