(Top Banner Ad)
stay firm
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Cá nhân

stay firm

UK: /steɪ fɜːm/ • US: /steɪ fɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững kiên định vững vàng giữ vững lập trường không dao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain resolute, determined, and unwavering in the face of opposition or difficulty.

Vietnamese Meaning

Giữ vững, kiên định, không dao động trước sự phản đối hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the criticism, the company decided to stay firm on its new policy."

    "Mặc dù bị chỉ trích, công ty đã quyết định giữ vững chính sách mới của mình."

  • "The negotiator had to stay firm in order to get a good deal."

    "Nhà đàm phán phải giữ vững lập trường để có được một thỏa thuận tốt."

  • "The government is staying firm on its commitment to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang giữ vững cam kết giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective firm vững chắc, kiên quyết
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Noun firmness sự vững chắc, kiên định
Verb (Gerund/Participle) staying việc ở lại, việc duy trì
Adjective steadfast kiên định, vững vàng
Adverb steadfastly một cách kiên định, vững vàng
Noun steadfastness sự kiên định, vững vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sta-
Old French
ester
Middle English
stai
Modern English
stay
Latin
firmus
Old French
ferme
Middle English
ferme
Modern English
firm

Nguồn gốc của "Stay"

Từ "stay" có nguồn gốc từ tiếng German cổ (Proto-Germanic) *sta- nghĩa là "đứng", sau đó qua tiếng Pháp cổ *ester với nghĩa "đứng yên, ở lại". Đến tiếng Anh Trung đại, nó trở thành *stai và phát triển thành "stay" như ngày nay, mang ý nghĩa duy trì một vị trí, trạng thái hoặc không rời đi.

Lịch sử từ "Firm"

Từ "firm" bắt nguồn từ tiếng Latin *firmus, có nghĩa là "mạnh mẽ, kiên định, vững chắc". Qua tiếng Pháp cổ "ferme" rồi tiếng Anh Trung đại "ferme", nó giữ nguyên nghĩa về sự vững vàng, không dễ lay chuyển, cả về vật chất lẫn tinh thần. Khi kết hợp với "stay", nó nhấn mạnh việc giữ vững lập trường, kiên định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quyết tâm giữ vững lập trường, ý kiến hoặc cam kết, đặc biệt khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và không thay đổi ý định, quan điểm ban đầu. Khác với "be steadfast" (kiên định), "stay firm" thường mang ý nghĩa chủ động duy trì sự kiên định đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs before 'stay firm'
  • decide decide to stay firm
    (quyết định giữ vững lập trường)
  • resolve resolve to stay firm
    (kiên quyết duy trì sự vững vàng)
  • try try to stay firm
    (cố gắng giữ vững)
Adverbs modifying 'stay firm'
  • resolutely resolutely stay firm
    (kiên quyết giữ vững)
  • politically politically stay firm
    (kiên định về mặt chính trị)
  • financially financially stay firm
    (giữ vững ổn định tài chính)
Nouns indicating 'stay firm' as a goal/quality
  • commitment commitment to stay firm
    (cam kết giữ vững)
  • determination determination to stay firm
    (quyết tâm kiên định)

Idioms

  • stay firm on your decision

    kiên định với quyết định của mình

    "Despite the criticism, she decided to stay firm on her decision."

    (Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn quyết định kiên định với quyết định của mình.)

  • stay firm in your beliefs

    vững vàng trong niềm tin

    "It's important to stay firm in your beliefs, even when others disagree."

    (Điều quan trọng là phải vững vàng trong niềm tin của bạn, ngay cả khi người khác không đồng ý.)

  • stay firm against pressure

    kiên cường chống lại áp lực

    "The company had to stay firm against immense market pressure."

    (Công ty đã phải kiên cường chống lại áp lực thị trường cực lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay firm

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ vững, kiên định, không dao động trước sự phản đối hoặc khó khăn.

"Despite the criticism, the company decided to stay firm on its new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will stay firm on its economic policies despite the criticism.
Chính phủ sẽ giữ vững lập trường về các chính sách kinh tế của mình bất chấp những lời chỉ trích.
Phủ định
The company is not going to stay firm on its initial offer; they are willing to negotiate.
Công ty sẽ không giữ vững lời đề nghị ban đầu của mình; họ sẵn sàng thương lượng.
Nghi vấn
Will the protesters stay firm in their demands, or will they compromise?
Những người biểu tình sẽ kiên quyết với những yêu cầu của họ, hay họ sẽ thỏa hiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay firm".

Giá trị của sự kiên định và chính trực

Trong văn hóa phương Tây, "stay firm" thường được liên kết với các giá trị đạo đức quan trọng như sự chính trực, kiên định và lòng dũng cảm. Nó ám chỉ việc giữ vững nguyên tắc, lời hứa hoặc lập trường cá nhân/tổ chức, ngay cả khi đối mặt với khó khăn hay cám dỗ. Điều này thể hiện một phẩm chất đáng quý, được xem là nền tảng của sự tin cậy và tôn trọng.

Sự kiên cường trong kinh doanh và chính trị

Trong bối cảnh kinh doanh và chính trị, việc "stay firm" là cực kỳ quan trọng. Các nhà lãnh đạo hoặc doanh nghiệp thường cần "stay firm" trong các quyết định chiến lược, đàm phán, hoặc đối phó với khủng hoảng. Điều này không chỉ giúp duy trì sự ổn định mà còn thể hiện năng lực lãnh đạo và khả năng chịu đựng áp lực để đạt được mục tiêu dài hạn.