stay firm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain resolute, determined, and unwavering in the face of opposition or difficulty.
Vietnamese Meaning
Giữ vững, kiên định, không dao động trước sự phản đối hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the criticism, the company decided to stay firm on its new policy."
"Mặc dù bị chỉ trích, công ty đã quyết định giữ vững chính sách mới của mình."
-
"The negotiator had to stay firm in order to get a good deal."
"Nhà đàm phán phải giữ vững lập trường để có được một thỏa thuận tốt."
-
"The government is staying firm on its commitment to reduce carbon emissions."
"Chính phủ đang giữ vững cam kết giảm lượng khí thải carbon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | firm | vững chắc, kiên quyết |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên quyết |
| Noun | firmness | sự vững chắc, kiên định |
| Verb (Gerund/Participle) | staying | việc ở lại, việc duy trì |
| Adjective | steadfast | kiên định, vững vàng |
| Adverb | steadfastly | một cách kiên định, vững vàng |
| Noun | steadfastness | sự kiên định, vững vàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự quyết tâm giữ vững lập trường, ý kiến hoặc cam kết, đặc biệt khi đối mặt với áp lực hoặc cám dỗ. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và không thay đổi ý định, quan điểm ban đầu. Khác với "be steadfast" (kiên định), "stay firm" thường mang ý nghĩa chủ động duy trì sự kiên định đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
decide decide to stay firm (quyết định giữ vững lập trường)
-
resolve resolve to stay firm (kiên quyết duy trì sự vững vàng)
-
try try to stay firm (cố gắng giữ vững)
-
resolutely resolutely stay firm (kiên quyết giữ vững)
-
politically politically stay firm (kiên định về mặt chính trị)
-
financially financially stay firm (giữ vững ổn định tài chính)
-
commitment commitment to stay firm (cam kết giữ vững)
-
determination determination to stay firm (quyết tâm kiên định)
Idioms
-
stay firm on your decision
kiên định với quyết định của mình
"Despite the criticism, she decided to stay firm on her decision."
(Bất chấp những lời chỉ trích, cô ấy vẫn quyết định kiên định với quyết định của mình.)
-
stay firm in your beliefs
vững vàng trong niềm tin
"It's important to stay firm in your beliefs, even when others disagree."
(Điều quan trọng là phải vững vàng trong niềm tin của bạn, ngay cả khi người khác không đồng ý.)
-
stay firm against pressure
kiên cường chống lại áp lực
"The company had to stay firm against immense market pressure."
(Công ty đã phải kiên cường chống lại áp lực thị trường cực lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay firm
Cụm động từGiữ vững, kiên định, không dao động trước sự phản đối hoặc khó khăn.
"Despite the criticism, the company decided to stay firm on its new policy."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will stay firm on its economic policies despite the criticism. |
Chính phủ sẽ giữ vững lập trường về các chính sách kinh tế của mình bất chấp những lời chỉ trích. |
| Phủ định | The company is not going to stay firm on its initial offer; they are willing to negotiate. |
Công ty sẽ không giữ vững lời đề nghị ban đầu của mình; họ sẵn sàng thương lượng. |
| Nghi vấn | Will the protesters stay firm in their demands, or will they compromise? |
Những người biểu tình sẽ kiên quyết với những yêu cầu của họ, hay họ sẽ thỏa hiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay firm".
