(Top Banner Ad)
no-makeup look
B1
Danh từ B1 Thời trang, Làm đẹp

no-makeup look

UK: nəʊ ˈmeɪkˌʌp lʊk • US: noʊ ˈmeɪkˌʌp lʊk

Nghĩa tiếng Việt

phong cách trang điểm tự nhiên trang điểm như không trang điểm vẻ ngoài tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of makeup that aims to make the wearer look as if they are not wearing makeup.

Vietnamese Meaning

Một phong cách trang điểm hướng đến việc làm cho người trang điểm trông như thể họ không trang điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers the no-makeup look for work."

    "Cô ấy thích phong cách trang điểm tự nhiên khi đi làm."

  • "Many celebrities are embracing the no-makeup look."

    "Nhiều người nổi tiếng đang ưa chuộng phong cách trang điểm tự nhiên."

  • "Achieving the no-makeup look requires good skincare."

    "Để đạt được vẻ ngoài tự nhiên cần có một quy trình chăm sóc da tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup Mỹ phẩm, đồ trang điểm
Verb make up Trang điểm
Noun makeover Sự thay đổi diện mạo, lột xác
Noun look Vẻ ngoài, phong cách
Adjective natural Tự nhiên

Synonyms

Antonyms

full glam makeup (trang điểm lộng lẫy)heavy makeup (trang điểm đậm)

Related Words

Subject Area

Thời trang, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Middle English
no
English (19th century)
make up (verb)
English (late 19th/early 20th century)
makeup (noun)
Old English
lōcian (verb)
English (modern usage)
look (as appearance/style)
English (21st century)
no-makeup look (compound phrase)

Sự ra đời của vẻ đẹp tự nhiên

Cụm từ 'no-makeup look' (tạm dịch: phong cách không trang điểm) xuất hiện trong thời đại mà vẻ đẹp tự nhiên ngày càng được đề cao. Nó không có một nguồn gốc lịch sử sâu xa như nhiều từ khác, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng 'no' (không), 'makeup' (trang điểm) và 'look' (ngoại hình, phong cách). Cụm từ này mô tả một xu hướng trang điểm tinh tế, tạo ảo giác như bạn không hề dùng mỹ phẩm, nhưng vẫn tôn lên những đường nét đẹp nhất trên khuôn mặt.

Usage Note

Phong cách này tập trung vào việc làm nổi bật vẻ đẹp tự nhiên bằng cách sử dụng các sản phẩm trang điểm một cách nhẹ nhàng và tinh tế. Nó khác với các phong cách trang điểm đậm hoặc cầu kỳ, vốn nhằm mục đích thay đổi hoặc che giấu các đặc điểm.

Prepositions

for in

* **for:** Thường dùng để chỉ mục đích hoặc dịp. Ví dụ: "This no-makeup look is perfect for everyday wear." (Phong cách trang điểm tự nhiên này hoàn hảo để mặc hàng ngày.)
* **in:** Thường dùng để chỉ trong bối cảnh nào đó. Ví dụ: "She's an expert in creating a natural no-makeup look." (Cô ấy là một chuyên gia trong việc tạo ra một vẻ ngoài tự nhiên không trang điểm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + no-makeup look
  • achieve achieve a no-makeup look
    (Đạt được phong cách trang điểm tự nhiên)
  • sport sport a no-makeup look
    (Diện/tự tin với phong cách trang điểm tự nhiên)
  • perfect perfect a no-makeup look
    (Hoàn thiện phong cách trang điểm tự nhiên)
  • embrace embrace the no-makeup look
    (Đón nhận/ưa chuộng phong cách trang điểm tự nhiên)
Adjectives + no-makeup look
  • subtle a subtle no-makeup look
    (Phong cách trang điểm tự nhiên tinh tế)
  • effortless an effortless no-makeup look
    (Phong cách trang điểm tự nhiên không tốn nhiều công sức (trông như không))
  • flawless a flawless no-makeup look
    (Phong cách trang điểm tự nhiên hoàn hảo, không tì vết)

Idioms

  • rock the no-makeup look

    Tự tin diện/khoe phong cách trang điểm tự nhiên (thường ám chỉ nhìn rất đẹp dù không trang điểm)

    "She really knows how to rock the no-makeup look."

    (Cô ấy thực sự biết cách để tỏa sáng với phong cách trang điểm tự nhiên.)

  • go for the no-makeup look

    Chọn/theo đuổi phong cách trang điểm tự nhiên

    "Today, I decided to go for the no-makeup look."

    (Hôm nay, tôi quyết định chọn phong cách trang điểm tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-makeup look

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách trang điểm hướng đến việc làm cho người trang điểm trông như thể họ không trang điểm.

"She prefers the no-makeup look for work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-makeup look".

Xu hướng vẻ đẹp tự nhiên được tôn vinh

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'no-makeup look' đã trở thành một xu hướng làm đẹp nổi bật, phản ánh mong muốn về sự chân thực và tự tin vào vẻ đẹp tự nhiên của mỗi người. Nó không chỉ là một kiểu trang điểm mà còn là một tuyên bố về sự thoải mái với làn da của chính mình.

Sự thật đằng sau 'không trang điểm'

Mặc dù có tên là 'no-makeup look' nhưng thực tế, để đạt được vẻ ngoài này thường đòi hỏi một quy trình trang điểm khá tinh vi và sử dụng nhiều sản phẩm như kem nền mỏng nhẹ, che khuyết điểm, mascara, son dưỡng... Mục đích là tạo ra ảo giác về một làn da hoàn hảo tự nhiên, chứ không phải hoàn toàn không có mỹ phẩm nào.