(Top Banner Ad)
no more than
B1
Adverbial Phrase B1 General Usage

no more than

UK: /nəʊ mɔː(r) ðæn/ • US: /noʊ mɔːr ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

không quá chỉ tối đa là nhiều nhất là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to indicate a maximum limit or quantity.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để chỉ ra một giới hạn hoặc số lượng tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journey will take no more than an hour."

    "Chuyến đi sẽ mất không quá một giờ."

  • "The repairs should cost no more than £200."

    "Việc sửa chữa sẽ tốn không quá 200 bảng Anh."

  • "There were no more than ten people present."

    "Chỉ có không quá mười người có mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner no không, không có
Adverb no không, chẳng
Determiner more nhiều hơn, thêm
Adverb more hơn nữa, nhiều hơn
Determiner most nhiều nhất, hầu hết
Adverb most nhất, cực kỳ
Conjunction than hơn, so với

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nā (no)
Old English
māra (more)
Old English
þanne (than)

Nguồn gốc của 'No More Than'

Cụm từ 'no more than' không có một gốc từ đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh cổ: 'no' (không), 'more' (nhiều hơn) và 'than' (so với). Khi ghép lại, chúng tạo ra ý nghĩa giới hạn, chỉ ra một con số hoặc lượng tối đa. Nó giống như việc bạn nói 'không nhiều hơn cái này', nhấn mạnh rằng mọi thứ chỉ dừng lại ở mức đó hoặc ít hơn, truyền tải một ý nghĩa rất rõ ràng về sự hạn chế hoặc tối đa cho phép.

Usage Note

Cụm từ 'no more than' nhấn mạnh rằng số lượng hoặc mức độ không vượt quá một giá trị nhất định. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ một tuyên bố hoặc để chỉ một số lượng nhỏ một cách ngạc nhiên. Khác với 'at least', 'no more than' chỉ ra giới hạn trên. Ví dụ, 'He spent no more than 10 dollars' có nghĩa là anh ta đã chi tiêu tối đa 10 đô la, có thể ít hơn.
Trong trường hợp này, 'no more than' có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'đơn thuần là'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc không quan trọng của điều gì đó. Sự khác biệt với 'only' là 'no more than' có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc không tin vào sự nhỏ bé đó.

Collocations (Từ đi kèm)

No More Than + Số lượng/Đơn vị
  • ten no more than ten minutes
    (không quá mười phút)
  • a hundred no more than a hundred dollars
    (không quá một trăm đô la)
  • a few no more than a few people
    (chỉ một vài người)
  • half no more than half of the budget
    (không quá một nửa ngân sách)
No More Than + Danh từ (chỉ sự không đáng kể)
  • a child He was no more than a child.
    (Anh ấy chẳng khác gì một đứa trẻ. (ý nói còn non nớt, chưa trưởng thành))
  • a shadow The company is no more than a shadow of its former self.
    (Công ty chỉ còn là cái bóng mờ của chính nó ngày xưa. (ý nói đã suy yếu nhiều))
Động từ + No More Than
  • You should use You should use no more than 250 words.
    (Bạn không nên dùng quá 250 từ.)
  • I spent I spent no more than an hour on it.
    (Tôi chỉ dành không quá một giờ cho việc đó.)

Idioms

  • no more than X and no less than Y

    không ít hơn Y và không quá X (nằm trong một khoảng giới hạn cụ thể)

    "The project should take no more than three days and no less than two."

    (Dự án này sẽ mất không quá ba ngày và không ít hơn hai ngày.)

  • to be no more X than Y is X

    cũng chẳng X hơn Y là bao (dùng để phủ định mạnh mẽ một điều gì đó bằng cách so sánh với một điều khác cũng không phải)

    "He is no more a doctor than I am."

    (Anh ta không phải là bác sĩ, cũng như tôi không phải là bác sĩ vậy. (ám chỉ cả hai đều không phải là bác sĩ))

  • no more than a drop in the ocean

    chỉ là hạt muối bỏ bể, không đáng kể, không có nhiều ảnh hưởng

    "Our small donation was no more than a drop in the ocean for the huge relief effort."

    (Khoản quyên góp nhỏ của chúng tôi chỉ là hạt muối bỏ bể so với nỗ lực cứu trợ khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no more than

Adverbial Phrase
Lật mặt

Được sử dụng để chỉ ra một giới hạn hoặc số lượng tối đa.

"The journey will take no more than an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no more than".

Đặt Ra Giới Hạn và Quy Tắc

'No more than' thường được sử dụng trong các văn bản quy tắc, hướng dẫn, và hợp đồng để đặt ra giới hạn rõ ràng và không thể vượt qua. Ví dụ, trong các công thức nấu ăn ('use no more than two eggs'), các điều khoản pháp lý ('deliver no more than 30 days'), hay các quy định về số lượng. Điều này thể hiện tầm quan trọng của sự chính xác, tuân thủ và trách nhiệm trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây.

Diễn Đạt Sự Hạn Chế hoặc Tầm Thường

Trong giao tiếp xã hội, 'no more than' cũng có thể được dùng để giảm nhẹ tầm quan trọng, miêu tả một điều gì đó là nhỏ bé, không đáng kể, hoặc thậm chí là kém cỏi. Chẳng hạn, khi ai đó nói 'He's no more than a clerk', họ muốn ám chỉ rằng vị trí của người đó không cao, không quan trọng, hoặc khả năng của họ bị đánh giá thấp. Cách dùng này phản ánh sự nhạy cảm đối với địa vị xã hội hoặc vai trò cá nhân trong một số ngữ cảnh.