no more than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để chỉ ra một giới hạn hoặc số lượng tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journey will take no more than an hour."
"Chuyến đi sẽ mất không quá một giờ."
-
"The repairs should cost no more than £200."
"Việc sửa chữa sẽ tốn không quá 200 bảng Anh."
-
"There were no more than ten people present."
"Chỉ có không quá mười người có mặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no more than' nhấn mạnh rằng số lượng hoặc mức độ không vượt quá một giá trị nhất định. Nó thường được sử dụng để giảm nhẹ một tuyên bố hoặc để chỉ một số lượng nhỏ một cách ngạc nhiên. Khác với 'at least', 'no more than' chỉ ra giới hạn trên. Ví dụ, 'He spent no more than 10 dollars' có nghĩa là anh ta đã chi tiêu tối đa 10 đô la, có thể ít hơn.
Trong trường hợp này, 'no more than' có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'đơn thuần là'. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc không quan trọng của điều gì đó. Sự khác biệt với 'only' là 'no more than' có thể mang sắc thái ngạc nhiên hoặc không tin vào sự nhỏ bé đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ten no more than ten minutes (không quá mười phút)
-
a hundred no more than a hundred dollars (không quá một trăm đô la)
-
a few no more than a few people (chỉ một vài người)
-
half no more than half of the budget (không quá một nửa ngân sách)
-
a child He was no more than a child. (Anh ấy chẳng khác gì một đứa trẻ. (ý nói còn non nớt, chưa trưởng thành))
-
a shadow The company is no more than a shadow of its former self. (Công ty chỉ còn là cái bóng mờ của chính nó ngày xưa. (ý nói đã suy yếu nhiều))
-
You should use You should use no more than 250 words. (Bạn không nên dùng quá 250 từ.)
-
I spent I spent no more than an hour on it. (Tôi chỉ dành không quá một giờ cho việc đó.)
Idioms
-
no more than X and no less than Y
không ít hơn Y và không quá X (nằm trong một khoảng giới hạn cụ thể)
"The project should take no more than three days and no less than two."
(Dự án này sẽ mất không quá ba ngày và không ít hơn hai ngày.)
-
to be no more X than Y is X
cũng chẳng X hơn Y là bao (dùng để phủ định mạnh mẽ một điều gì đó bằng cách so sánh với một điều khác cũng không phải)
"He is no more a doctor than I am."
(Anh ta không phải là bác sĩ, cũng như tôi không phải là bác sĩ vậy. (ám chỉ cả hai đều không phải là bác sĩ))
-
no more than a drop in the ocean
chỉ là hạt muối bỏ bể, không đáng kể, không có nhiều ảnh hưởng
"Our small donation was no more than a drop in the ocean for the huge relief effort."
(Khoản quyên góp nhỏ của chúng tôi chỉ là hạt muối bỏ bể so với nỗ lực cứu trợ khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no more than
Adverbial PhraseĐược sử dụng để chỉ ra một giới hạn hoặc số lượng tối đa.
"The journey will take no more than an hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no more than".
