(Top Banner Ad)
no response
A2
Danh từ A2 Tổng quát

no response

UK: /nəʊ rɪˈspɒns/ • US: /noʊ rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

không phản hồi không trả lời im lặng không có hồi âm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of a reaction or answer.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu phản hồi, phản ứng hoặc câu trả lời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was no response when I called her name."

    "Không có phản hồi khi tôi gọi tên cô ấy."

  • "The doctor got no response from the patient."

    "Bác sĩ không nhận được phản hồi nào từ bệnh nhân."

  • "Despite repeated attempts, there was no response from the company."

    "Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, nhưng không có phản hồi nào từ công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb respond
Noun response
Adjective responsive
Noun responsibility
Adjective responsible

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ne
Old English
nā (ne + ā)
Latin
respondere (re- + spondere)
Old French
respons
Middle English
response
Modern English
no response

Nguồn gốc của “No response”

Cụm từ 'no response' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã hòa nhập vào tiếng Anh hiện đại. Từ 'no' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nā', một dạng phủ định mạnh mẽ, có nghĩa là 'không bao giờ' hoặc 'không một chút nào'. Nó liên quan đến gốc Ấn-Âu nguyên thủy 'ne-' dùng để phủ định. Trong khi đó, từ 'response' (phản hồi) đến từ tiếng Latin 'respondere', có nghĩa là 'trả lời' hoặc 'cam kết lại', được hình thành từ 're-' (trở lại) và 'spondere' (cam kết). Vì vậy, khi ghép lại, 'no response' có nghĩa đen là sự vắng mặt của một 'lời cam kết trở lại' hay một 'câu trả lời'.

Usage Note

Cụm từ 'no response' thường được sử dụng khi một người không trả lời một câu hỏi, yêu cầu, hoặc không phản ứng với một kích thích nào đó. Nó nhấn mạnh sự im lặng hoặc thiếu hành động đáp trả. Có thể so sánh với 'silence' (sự im lặng), nhưng 'no response' thường mang nghĩa cụ thể hơn về việc không có phản hồi đối với một hành động hoặc lời nói cụ thể.

Prepositions

to

Thường dùng 'no response to something' để chỉ việc không có phản hồi đối với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'There was no response to my email' (Không có phản hồi cho email của tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + no response
  • complete complete no response
    (hoàn toàn không có phản hồi)
  • total total no response
    (hoàn toàn không có phản hồi)
  • absolute absolute no response
    (tuyệt đối không có phản hồi)
  • utter utter no response
    (hoàn toàn không có phản hồi (thường ám chỉ sự thất vọng))
Verb + no response
  • receive receive no response
    (không nhận được phản hồi)
  • get get no response
    (không nhận được phản hồi)
  • draw draw no response
    (không khơi gợi được phản hồi)
  • elicit elicit no response
    (không khơi gợi được phản hồi)
  • meet with meet with no response
    (gặp phải sự im lặng, không nhận được phản hồi)
Prepositional Phrase + no response
  • after after no response
    (sau khi không có phản hồi)
  • with with no response
    (với sự không phản hồi)

Idioms

  • be met with no response

    gặp phải sự im lặng, không nhận được hồi âm

    "His urgent email was met with no response for days."

    (Email khẩn cấp của anh ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào trong nhiều ngày.)

  • draw no response

    không khơi gợi được bất kỳ phản hồi nào (dù đã cố gắng)

    "Her emotional appeal drew no response from the stubborn committee."

    (Lời kêu gọi đầy cảm xúc của cô ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào từ ủy ban cứng nhắc.)

  • a deafening no response

    sự im lặng đáng sợ/vang dội (khi một phản hồi được mong đợi nhưng không có)

    "When the boss asked who was responsible, there was a deafening no response from the team."

    (Khi sếp hỏi ai chịu trách nhiệm, cả đội chìm vào một sự im lặng đáng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no response

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu phản hồi, phản ứng hoặc câu trả lời.

"There was no response when I called her name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That there was no response to my email worried me.
Việc không có phản hồi cho email của tôi khiến tôi lo lắng.
Phủ định
Whether there will be no response is something I cannot predict.
Việc liệu có sự im lặng hay không là điều tôi không thể dự đoán.
Nghi vấn
Why there was no response is still a mystery.
Tại sao lại không có phản hồi vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Receiving no response after the proposal was disheartening.
Việc nhận được không có phản hồi sau đề xuất thật đáng thất vọng.
Phủ định
Avoiding no response from the client is crucial for closing the deal.
Tránh việc không nhận được phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để chốt giao dịch.
Nghi vấn
Is expecting no response from the board realistic at this stage?
Mong đợi không có phản hồi từ hội đồng quản trị có thực tế ở giai đoạn này không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had sent the email earlier, I would know if there was no response by now.
Nếu tôi gửi email sớm hơn, giờ tôi đã biết liệu có phản hồi hay không.
Phủ định
If they had received the package, they wouldn't have no response now.
Nếu họ đã nhận được gói hàng, giờ họ đã không im lặng (không có phản hồi) rồi.
Nghi vấn
If he had called her yesterday, would she have no response at this moment?
Nếu anh ấy đã gọi cho cô ấy hôm qua, liệu cô ấy có im lặng (không phản hồi) vào lúc này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He sent the email, didn't he, but received no response?
Anh ấy đã gửi email, phải không, nhưng không nhận được phản hồi?
Phủ định
She didn't expect no response, did she?
Cô ấy đã không mong đợi không có phản hồi, phải không?
Nghi vấn
There was no response, was there?
Không có phản hồi nào, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I call again, she will have been giving no response for five hours.
Vào thời điểm tôi gọi lại, cô ấy sẽ đã không phản hồi trong năm giờ.
Phủ định
They won't have been giving no response; they are always quick to reply.
Họ sẽ không không phản hồi đâu; họ luôn trả lời rất nhanh.
Nghi vấn
Will they have been giving no response for long when the manager arrives?
Liệu họ đã không phản hồi lâu chưa khi người quản lý đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no response".

“Ghosting” – Khi không phản hồi là một cách chấm dứt quan hệ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt trong hẹn hò và mạng xã hội, 'no response' có thể biểu hiện thành 'ghosting'. Đây là hành động đột ngột cắt đứt mọi liên lạc với một người mà không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào. Điều này thường được coi là thiếu tôn trọng và gây tổn thương, phản ánh sự thay đổi trong cách mọi người kết thúc các mối quan hệ xã hội.

Sự kỳ vọng về phản hồi trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một kỳ vọng ngầm về sự phản hồi, ngay cả khi đó chỉ là lời từ chối. Việc không phản hồi một email, tin nhắn, lời mời (như RSVP) hoặc câu hỏi có thể bị coi là thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng. Sự im lặng hoàn toàn thường được hiểu là một hình thức từ chối hoặc thờ ơ, thay vì chỉ đơn thuần là không có thông tin.