no response
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự thiếu phản hồi, phản ứng hoặc câu trả lời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was no response when I called her name."
"Không có phản hồi khi tôi gọi tên cô ấy."
-
"The doctor got no response from the patient."
"Bác sĩ không nhận được phản hồi nào từ bệnh nhân."
-
"Despite repeated attempts, there was no response from the company."
"Mặc dù đã cố gắng nhiều lần, nhưng không có phản hồi nào từ công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | respond | |
| Noun | response | |
| Adjective | responsive | |
| Noun | responsibility | |
| Adjective | responsible |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'no response' thường được sử dụng khi một người không trả lời một câu hỏi, yêu cầu, hoặc không phản ứng với một kích thích nào đó. Nó nhấn mạnh sự im lặng hoặc thiếu hành động đáp trả. Có thể so sánh với 'silence' (sự im lặng), nhưng 'no response' thường mang nghĩa cụ thể hơn về việc không có phản hồi đối với một hành động hoặc lời nói cụ thể.
Prepositions
Thường dùng 'no response to something' để chỉ việc không có phản hồi đối với một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'There was no response to my email' (Không có phản hồi cho email của tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete no response (hoàn toàn không có phản hồi)
-
total total no response (hoàn toàn không có phản hồi)
-
absolute absolute no response (tuyệt đối không có phản hồi)
-
utter utter no response (hoàn toàn không có phản hồi (thường ám chỉ sự thất vọng))
-
receive receive no response (không nhận được phản hồi)
-
get get no response (không nhận được phản hồi)
-
draw draw no response (không khơi gợi được phản hồi)
-
elicit elicit no response (không khơi gợi được phản hồi)
-
meet with meet with no response (gặp phải sự im lặng, không nhận được phản hồi)
-
after after no response (sau khi không có phản hồi)
-
with with no response (với sự không phản hồi)
Idioms
-
be met with no response
gặp phải sự im lặng, không nhận được hồi âm
"His urgent email was met with no response for days."
(Email khẩn cấp của anh ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào trong nhiều ngày.)
-
draw no response
không khơi gợi được bất kỳ phản hồi nào (dù đã cố gắng)
"Her emotional appeal drew no response from the stubborn committee."
(Lời kêu gọi đầy cảm xúc của cô ấy không nhận được bất kỳ phản hồi nào từ ủy ban cứng nhắc.)
-
a deafening no response
sự im lặng đáng sợ/vang dội (khi một phản hồi được mong đợi nhưng không có)
"When the boss asked who was responsible, there was a deafening no response from the team."
(Khi sếp hỏi ai chịu trách nhiệm, cả đội chìm vào một sự im lặng đáng sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no response
Danh từSự thiếu phản hồi, phản ứng hoặc câu trả lời.
"There was no response when I called her name."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That there was no response to my email worried me. |
Việc không có phản hồi cho email của tôi khiến tôi lo lắng. |
| Phủ định | Whether there will be no response is something I cannot predict. |
Việc liệu có sự im lặng hay không là điều tôi không thể dự đoán. |
| Nghi vấn | Why there was no response is still a mystery. |
Tại sao lại không có phản hồi vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Receiving no response after the proposal was disheartening. |
Việc nhận được không có phản hồi sau đề xuất thật đáng thất vọng. |
| Phủ định | Avoiding no response from the client is crucial for closing the deal. |
Tránh việc không nhận được phản hồi từ khách hàng là rất quan trọng để chốt giao dịch. |
| Nghi vấn | Is expecting no response from the board realistic at this stage? |
Mong đợi không có phản hồi từ hội đồng quản trị có thực tế ở giai đoạn này không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had sent the email earlier, I would know if there was no response by now. |
Nếu tôi gửi email sớm hơn, giờ tôi đã biết liệu có phản hồi hay không. |
| Phủ định | If they had received the package, they wouldn't have no response now. |
Nếu họ đã nhận được gói hàng, giờ họ đã không im lặng (không có phản hồi) rồi. |
| Nghi vấn | If he had called her yesterday, would she have no response at this moment? |
Nếu anh ấy đã gọi cho cô ấy hôm qua, liệu cô ấy có im lặng (không phản hồi) vào lúc này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He sent the email, didn't he, but received no response? |
Anh ấy đã gửi email, phải không, nhưng không nhận được phản hồi? |
| Phủ định | She didn't expect no response, did she? |
Cô ấy đã không mong đợi không có phản hồi, phải không? |
| Nghi vấn | There was no response, was there? |
Không có phản hồi nào, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time I call again, she will have been giving no response for five hours. |
Vào thời điểm tôi gọi lại, cô ấy sẽ đã không phản hồi trong năm giờ. |
| Phủ định | They won't have been giving no response; they are always quick to reply. |
Họ sẽ không không phản hồi đâu; họ luôn trả lời rất nhanh. |
| Nghi vấn | Will they have been giving no response for long when the manager arrives? |
Liệu họ đã không phản hồi lâu chưa khi người quản lý đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no response".
