(Top Banner Ad)
lack of reaction
B1
Danh từ (Noun) B1 Chung (General)

lack of reaction

UK: /læk ɒv riˈækʃən/ • US: /læk əv riˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu phản ứng không có phản ứng sự thờ ơ sự lãnh đạm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of not having or not having enough of something desirable or necessary; absence of a response.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có hoặc không có đủ một cái gì đó mong muốn hoặc cần thiết; sự thiếu phản ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of reaction to the news surprised everyone."

    "Sự thiếu phản ứng của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên."

  • "The patient showed a complete lack of reaction to the pain."

    "Bệnh nhân hoàn toàn không có phản ứng gì với cơn đau."

  • "The government's lack of reaction to the crisis was heavily criticized."

    "Sự thiếu phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích nặng nề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt
Verb lack Thiếu
Verb react Phản ứng
Noun reaction Phản ứng
Adjective reactive Có tính phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
Latin
reactio

Nguồn gốc của 'lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nghĩa là sự thiếu hụt. Nó có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'lỗi' hoặc 'thiếu sót'. Sự phát triển của từ này phản ánh tầm quan trọng của việc nhận biết và giải quyết những điều còn thiếu trong cuộc sống và công việc.

Nguồn gốc của 'reaction'

Từ 'reaction' xuất phát từ tiếng Latinh 'reactio', có nghĩa là 'hành động đáp lại'. Ý nghĩa này đã được giữ lại trong tiếng Anh, chỉ một hành động hoặc cảm xúc được thể hiện để đáp lại một kích thích nào đó. Khái niệm 'phản ứng' là rất quan trọng trong khoa học, tâm lý học và cả giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu một phản ứng mong đợi hoặc thích hợp trong một tình huống cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự thờ ơ, lãnh đạm, hoặc đơn giản là không có khả năng phản ứng. So sánh với 'absence of response', 'lack of reaction' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bất thường hoặc không mong muốn của việc thiếu phản ứng này.

Prepositions

to in

*lack of reaction to something:* Thiếu phản ứng đối với cái gì đó (ví dụ: lack of reaction to criticism).
*lack of reaction in a situation:* Thiếu phản ứng trong một tình huống nào đó (ví dụ: lack of reaction in an emergency).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lack of reaction
  • complete a complete lack of reaction
    (hoàn toàn không có phản ứng)
  • total a total lack of reaction
    (hoàn toàn không có phản ứng)
  • noticeable a noticeable lack of reaction
    (sự thiếu phản ứng đáng chú ý)
Động từ + lack of reaction
  • observe observe a lack of reaction
    (quan sát thấy sự thiếu phản ứng)
  • note note a lack of reaction
    (ghi nhận sự thiếu phản ứng)
  • encounter encounter a lack of reaction
    (gặp phải sự thiếu phản ứng)

Idioms

  • Meet with a lack of reaction

    Gặp phải sự thiếu phản hồi/ủng hộ.

    "The new proposal met with a lack of reaction from the board."

    (Đề xuất mới đã gặp phải sự thiếu phản hồi từ hội đồng quản trị.)

  • Apathy

    Sự thờ ơ, thiếu phản ứng.

    "There was a general apathy in the classroom, a lack of reaction to the teacher's attempts to engage them."

    (Có một sự thờ ơ chung trong lớp học, một sự thiếu phản ứng đối với những nỗ lực của giáo viên để thu hút họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of reaction

Danh từ (Noun)
Lật mặt

Tình trạng không có hoặc không có đủ một cái gì đó mong muốn hoặc cần thiết; sự thiếu phản ứng.

"His lack of reaction to the news surprised everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of reaction".

Sự im lặng trong giao tiếp

Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự im lặng hoặc thiếu phản ứng có thể được coi là dấu hiệu của sự không đồng ý, thờ ơ, hoặc thậm chí là thô lỗ. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa phương Đông, sự im lặng có thể thể hiện sự tôn trọng hoặc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra phản hồi.

Văn hóa 'cancel culture'

Trong xã hội hiện đại, 'cancel culture' có thể dẫn đến 'lack of reaction' từ những người sợ bị chỉ trích hoặc tẩy chay. Mọi người có thể tránh bày tỏ ý kiến hoặc phản ứng trước các vấn đề gây tranh cãi để bảo vệ bản thân khỏi những hậu quả tiêu cực.