lack of reaction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of not having or not having enough of something desirable or necessary; absence of a response.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có hoặc không có đủ một cái gì đó mong muốn hoặc cần thiết; sự thiếu phản ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lack of reaction to the news surprised everyone."
"Sự thiếu phản ứng của anh ấy đối với tin tức đã khiến mọi người ngạc nhiên."
-
"The patient showed a complete lack of reaction to the pain."
"Bệnh nhân hoàn toàn không có phản ứng gì với cơn đau."
-
"The government's lack of reaction to the crisis was heavily criticized."
"Sự thiếu phản ứng của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích nặng nề."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu một phản ứng mong đợi hoặc thích hợp trong một tình huống cụ thể. Nó có thể ám chỉ sự thờ ơ, lãnh đạm, hoặc đơn giản là không có khả năng phản ứng. So sánh với 'absence of response', 'lack of reaction' thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bất thường hoặc không mong muốn của việc thiếu phản ứng này.
Prepositions
*lack of reaction to something:* Thiếu phản ứng đối với cái gì đó (ví dụ: lack of reaction to criticism).
*lack of reaction in a situation:* Thiếu phản ứng trong một tình huống nào đó (ví dụ: lack of reaction in an emergency).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete lack of reaction (hoàn toàn không có phản ứng)
-
total a total lack of reaction (hoàn toàn không có phản ứng)
-
noticeable a noticeable lack of reaction (sự thiếu phản ứng đáng chú ý)
-
observe observe a lack of reaction (quan sát thấy sự thiếu phản ứng)
-
note note a lack of reaction (ghi nhận sự thiếu phản ứng)
-
encounter encounter a lack of reaction (gặp phải sự thiếu phản ứng)
Idioms
-
Meet with a lack of reaction
Gặp phải sự thiếu phản hồi/ủng hộ.
"The new proposal met with a lack of reaction from the board."
(Đề xuất mới đã gặp phải sự thiếu phản hồi từ hội đồng quản trị.)
-
Apathy
Sự thờ ơ, thiếu phản ứng.
"There was a general apathy in the classroom, a lack of reaction to the teacher's attempts to engage them."
(Có một sự thờ ơ chung trong lớp học, một sự thiếu phản ứng đối với những nỗ lực của giáo viên để thu hút họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of reaction
Danh từ (Noun)Tình trạng không có hoặc không có đủ một cái gì đó mong muốn hoặc cần thiết; sự thiếu phản ứng.
"His lack of reaction to the news surprised everyone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of reaction".
