no time limit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence of a restriction on the amount of time allocated or permitted for something.
Vietnamese Meaning
Không có giới hạn thời gian; không có sự hạn chế về thời gian được phân bổ hoặc cho phép cho một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This offer has no time limit, so you can apply whenever you're ready."
"Ưu đãi này không giới hạn thời gian, vì vậy bạn có thể đăng ký bất cứ khi nào bạn sẵn sàng."
-
"The competition has no time limit, so take your time."
"Cuộc thi không có giới hạn thời gian, vì vậy hãy cứ thoải mái."
-
"You can access the course materials with no time limit."
"Bạn có thể truy cập tài liệu khóa học mà không bị giới hạn thời gian."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | giới hạn, sự hạn chế |
| Adjective | limited | có giới hạn, bị hạn chế |
| Adjective | unlimited | không giới hạn, vô hạn |
| Noun | limitation | sự giới hạn, điều hạn chế |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, không bị thời gian chi phối, vĩnh cửu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt, thoải mái về thời gian trong một hoạt động, dự án, hoặc ưu đãi nào đó. Nó cho thấy người tham gia có thể hoàn thành công việc hoặc tận dụng cơ hội mà không cần lo lắng về việc hết thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
There is There is no time limit on submissions. (Không có giới hạn thời gian cho việc nộp bài.)
-
with They offer a warranty with no time limit. (Họ cung cấp bảo hành không giới hạn thời gian.)
-
set The school decided to set no time limit for the project. (Trường quyết định không đặt ra giới hạn thời gian cho dự án.)
-
have You will have no time limit to complete the exam. (Bạn sẽ không có giới hạn thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.)
Idioms
-
There is no time limit on learning.
Không có giới hạn thời gian cho việc học hỏi.
"Don't feel rushed, because there is no time limit on learning new skills."
(Đừng cảm thấy vội vàng, bởi vì không có giới hạn thời gian cho việc học các kỹ năng mới.)
-
with no time limit on returns
với chính sách trả hàng không giới hạn thời gian
"Many retailers now operate with no time limit on returns to improve customer satisfaction."
(Nhiều nhà bán lẻ hiện nay hoạt động với chính sách trả hàng không giới hạn thời gian để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)
-
work with no time limit
làm việc không giới hạn thời gian (linh hoạt)
"Modern companies increasingly allow employees to work with no time limit, focusing on results."
(Các công ty hiện đại ngày càng cho phép nhân viên làm việc không giới hạn thời gian, tập trung vào kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
no time limit
Cụm từKhông có giới hạn thời gian; không có sự hạn chế về thời gian được phân bổ hoặc cho phép cho một việc gì đó.
"This offer has no time limit, so you can apply whenever you're ready."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the exam had had no time limit, I would have aced it. |
Nếu bài kiểm tra không có giới hạn thời gian, tôi đã có thể đạt điểm tuyệt đối. |
| Phủ định | If the project had not had no time limit, we might not have felt so stressed. |
Nếu dự án không có giới hạn thời gian, chúng tôi có lẽ đã không cảm thấy căng thẳng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would they have participated in the contest if there had been no time limit? |
Liệu họ có tham gia cuộc thi nếu không có giới hạn thời gian không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no time limit".
