(Top Banner Ad)
no time limit
B1
Cụm từ B1 Tổng quát/Kinh doanh/Pháp lý

no time limit

UK: nəʊ taɪm ˈlɪmɪt • US: noʊ taɪm ˈlɪmɪt

Nghĩa tiếng Việt

không giới hạn thời gian vô thời hạn không có hạn chót về thời gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence of a restriction on the amount of time allocated or permitted for something.

Vietnamese Meaning

Không có giới hạn thời gian; không có sự hạn chế về thời gian được phân bổ hoặc cho phép cho một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This offer has no time limit, so you can apply whenever you're ready."

    "Ưu đãi này không giới hạn thời gian, vì vậy bạn có thể đăng ký bất cứ khi nào bạn sẵn sàng."

  • "The competition has no time limit, so take your time."

    "Cuộc thi không có giới hạn thời gian, vì vậy hãy cứ thoải mái."

  • "You can access the course materials with no time limit."

    "Bạn có thể truy cập tài liệu khóa học mà không bị giới hạn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, sự hạn chế
Adjective limited có giới hạn, bị hạn chế
Adjective unlimited không giới hạn, vô hạn
Noun limitation sự giới hạn, điều hạn chế
Adjective timeless vượt thời gian, không bị thời gian chi phối, vĩnh cửu

Synonyms

unlimited time (thời gian không giới hạn)no deadline (không có hạn chót)

Antonyms

Related Words

open-ended (không giới hạn, vô thời hạn)

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne
Proto-Germanic
*ne aiwō
Old English
Modern English
no
Proto-Indo-European
*deh₂-i-
Proto-Germanic
*tīmô
Old English
tīma
Modern English
time
Latin
līmes
Old French
limite
Modern English
limit
Modern English
no time limit (phrase)

Nguồn gốc của 'no time limit'

Cụm từ 'no time limit' là một sự kết hợp trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại, được ghép từ ba từ cơ bản: 'no' (không có), 'time' (thời gian), và 'limit' (giới hạn). Mỗi từ mang ý nghĩa riêng, khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về sự không bị ràng buộc bởi thời gian. 'No' đến từ tiếng Anh cổ 'nā', 'time' từ 'tīma' trong tiếng Anh cổ, và 'limit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'līmes' qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp này diễn tả một cách ngắn gọn và chính xác ý tưởng 'không có bất kỳ giới hạn thời gian nào', cho phép sự linh hoạt và tự do tuyệt đối về thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự linh hoạt, thoải mái về thời gian trong một hoạt động, dự án, hoặc ưu đãi nào đó. Nó cho thấy người tham gia có thể hoàn thành công việc hoặc tận dụng cơ hội mà không cần lo lắng về việc hết thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ với 'no time limit'
  • There is There is no time limit on submissions.
    (Không có giới hạn thời gian cho việc nộp bài.)
  • with They offer a warranty with no time limit.
    (Họ cung cấp bảo hành không giới hạn thời gian.)
  • set The school decided to set no time limit for the project.
    (Trường quyết định không đặt ra giới hạn thời gian cho dự án.)
  • have You will have no time limit to complete the exam.
    (Bạn sẽ không có giới hạn thời gian để hoàn thành bài kiểm tra.)

Idioms

  • There is no time limit on learning.

    Không có giới hạn thời gian cho việc học hỏi.

    "Don't feel rushed, because there is no time limit on learning new skills."

    (Đừng cảm thấy vội vàng, bởi vì không có giới hạn thời gian cho việc học các kỹ năng mới.)

  • with no time limit on returns

    với chính sách trả hàng không giới hạn thời gian

    "Many retailers now operate with no time limit on returns to improve customer satisfaction."

    (Nhiều nhà bán lẻ hiện nay hoạt động với chính sách trả hàng không giới hạn thời gian để cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)

  • work with no time limit

    làm việc không giới hạn thời gian (linh hoạt)

    "Modern companies increasingly allow employees to work with no time limit, focusing on results."

    (Các công ty hiện đại ngày càng cho phép nhân viên làm việc không giới hạn thời gian, tập trung vào kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no time limit

Cụm từ
Lật mặt

Không có giới hạn thời gian; không có sự hạn chế về thời gian được phân bổ hoặc cho phép cho một việc gì đó.

"This offer has no time limit, so you can apply whenever you're ready."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the exam had had no time limit, I would have aced it.
Nếu bài kiểm tra không có giới hạn thời gian, tôi đã có thể đạt điểm tuyệt đối.
Phủ định
If the project had not had no time limit, we might not have felt so stressed.
Nếu dự án không có giới hạn thời gian, chúng tôi có lẽ đã không cảm thấy căng thẳng đến vậy.
Nghi vấn
Would they have participated in the contest if there had been no time limit?
Liệu họ có tham gia cuộc thi nếu không có giới hạn thời gian không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no time limit".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Khái niệm 'no time limit' gắn liền với xu hướng học tập suốt đời, nơi mà giáo dục và phát triển cá nhân không bị giới hạn bởi độ tuổi hay thời điểm cụ thể. Nhiều người theo đuổi các khóa học, kỹ năng mới hoặc sở thích cá nhân ở mọi lứa tuổi, thể hiện niềm tin rằng việc học hỏi là một hành trình liên tục, không bao giờ kết thúc.

Chính sách trả hàng linh hoạt trong bán lẻ

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một số chuỗi cửa hàng lớn (như Nordstrom) áp dụng chính sách trả hàng 'no time limit'. Điều này có nghĩa là khách hàng có thể trả lại sản phẩm bất cứ lúc nào, miễn là sản phẩm còn trong tình trạng hợp lý. Chính sách này nhằm xây dựng lòng tin và sự hài lòng tối đa cho khách hàng, phản ánh một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trọng tâm.