non-certified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not having been certified or officially recognized as meeting specific standards or qualifications.
Vietnamese Meaning
Chưa được chứng nhận hoặc công nhận chính thức là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc trình độ chuyên môn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired non-certified technicians for the initial setup, but required certification for permanent positions."
"Công ty đã thuê các kỹ thuật viên chưa được chứng nhận cho việc thiết lập ban đầu, nhưng yêu cầu chứng nhận cho các vị trí cố định."
-
"The product was sold as non-certified organic."
"Sản phẩm được bán dưới dạng hữu cơ chưa được chứng nhận."
-
"The training program leads to a certified qualification, but this introductory course is non-certified."
"Chương trình đào tạo dẫn đến một bằng cấp được chứng nhận, nhưng khóa học giới thiệu này thì không được chứng nhận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | certify | chứng nhận, cấp giấy chứng nhận |
| Adjective | certified | được chứng nhận, có chứng chỉ, được cấp phép |
| Noun | certification | sự chứng nhận, giấy chứng nhận (quá trình cấp hoặc tình trạng được chứng nhận) |
| Noun | certificate | chứng chỉ, văn bằng (tài liệu chính thức) |
| Noun | non-certification | sự không được chứng nhận, tình trạng không có chứng chỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người, sản phẩm, hoặc dịch vụ không có chứng chỉ hoặc giấy phép cần thiết. Khác với 'uncertified' ở chỗ 'non-certified' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc mô tả thực tế, trong khi 'uncertified' có thể ngụ ý thiếu sót hoặc không đủ điều kiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional non-certified professional (chuyên gia không có chứng chỉ hành nghề)
-
product non-certified product (sản phẩm không được chứng nhận (chất lượng, an toàn))
-
software non-certified software (phần mềm không được cấp phép/chứng nhận)
-
equipment non-certified equipment (thiết bị không được chứng nhận)
-
copy non-certified copy (bản sao không được công chứng/chứng thực)
-
use use non-certified parts (sử dụng linh kiện không có chứng nhận)
-
deal with deal with non-certified vendors (làm việc với các nhà cung cấp không được chứng nhận)
Idioms
-
non-certified copy
bản sao không được công chứng/chứng thực (không có giá trị pháp lý chính thức)
"You can submit a non-certified copy for preliminary review, but we'll need the original later."
(Bạn có thể nộp bản sao không công chứng để xem xét sơ bộ, nhưng sau đó chúng tôi sẽ cần bản gốc.)
-
non-certified technician/repair
kỹ thuật viên/sửa chữa không được cấp phép/chứng nhận (có thể không đảm bảo chất lượng hoặc mất bảo hành)
"Using a non-certified repair service might void your warranty."
(Việc sử dụng dịch vụ sửa chữa không được cấp phép có thể làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.)
-
non-certified personnel
nhân sự không có chứng chỉ/chuyên môn được công nhận
"Only certified personnel are allowed to operate this machinery; non-certified personnel must not touch it."
(Chỉ nhân sự có chứng chỉ mới được phép vận hành máy móc này; nhân sự không có chứng chỉ không được phép chạm vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
non-certified
Tính từChưa được chứng nhận hoặc công nhận chính thức là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc trình độ chuyên môn cụ thể.
"The company hired non-certified technicians for the initial setup, but required certification for permanent positions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-certified".
