(Top Banner Ad)
non-certified
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Chuyên môn (tùy ngữ cảnh)

non-certified

UK: /ˌnɒnˈsɜːtɪfaɪd/ • US: /ˌnɑːnˈsɜːrtɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được chứng nhận không có chứng chỉ không được cấp phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having been certified or officially recognized as meeting specific standards or qualifications.

Vietnamese Meaning

Chưa được chứng nhận hoặc công nhận chính thức là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc trình độ chuyên môn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired non-certified technicians for the initial setup, but required certification for permanent positions."

    "Công ty đã thuê các kỹ thuật viên chưa được chứng nhận cho việc thiết lập ban đầu, nhưng yêu cầu chứng nhận cho các vị trí cố định."

  • "The product was sold as non-certified organic."

    "Sản phẩm được bán dưới dạng hữu cơ chưa được chứng nhận."

  • "The training program leads to a certified qualification, but this introductory course is non-certified."

    "Chương trình đào tạo dẫn đến một bằng cấp được chứng nhận, nhưng khóa học giới thiệu này thì không được chứng nhận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb certify chứng nhận, cấp giấy chứng nhận
Adjective certified được chứng nhận, có chứng chỉ, được cấp phép
Noun certification sự chứng nhận, giấy chứng nhận (quá trình cấp hoặc tình trạng được chứng nhận)
Noun certificate chứng chỉ, văn bằng (tài liệu chính thức)
Noun non-certification sự không được chứng nhận, tình trạng không có chứng chỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Chuyên môn (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

English
non-certified
English
non-
Old French
non
Latin
non
English
certified
Old French
certifier
Medieval Latin
certificare
Latin
certus
Latin
facere

Nguồn gốc của 'non-certified'

Từ 'non-certified' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'không phải') và tính từ 'certified' (có nghĩa là 'đã được chứng nhận', 'được cấp phép' hoặc 'được xác nhận chính thức'). 'Certified' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'certificare' (làm cho chắc chắn, xác thực). Ghép lại, 'non-certified' mô tả điều gì đó hoặc ai đó chưa trải qua quy trình xác nhận chính thức, không đáp ứng các tiêu chuẩn được công nhận hoặc chưa được cấp phép.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người, sản phẩm, hoặc dịch vụ không có chứng chỉ hoặc giấy phép cần thiết. Khác với 'uncertified' ở chỗ 'non-certified' thường mang ý nghĩa trung lập hoặc mô tả thực tế, trong khi 'uncertified' có thể ngụ ý thiếu sót hoặc không đủ điều kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

non-certified + Noun
  • professional non-certified professional
    (chuyên gia không có chứng chỉ hành nghề)
  • product non-certified product
    (sản phẩm không được chứng nhận (chất lượng, an toàn))
  • software non-certified software
    (phần mềm không được cấp phép/chứng nhận)
  • equipment non-certified equipment
    (thiết bị không được chứng nhận)
  • copy non-certified copy
    (bản sao không được công chứng/chứng thực)
Verb + non-certified (item)
  • use use non-certified parts
    (sử dụng linh kiện không có chứng nhận)
  • deal with deal with non-certified vendors
    (làm việc với các nhà cung cấp không được chứng nhận)

Idioms

  • non-certified copy

    bản sao không được công chứng/chứng thực (không có giá trị pháp lý chính thức)

    "You can submit a non-certified copy for preliminary review, but we'll need the original later."

    (Bạn có thể nộp bản sao không công chứng để xem xét sơ bộ, nhưng sau đó chúng tôi sẽ cần bản gốc.)

  • non-certified technician/repair

    kỹ thuật viên/sửa chữa không được cấp phép/chứng nhận (có thể không đảm bảo chất lượng hoặc mất bảo hành)

    "Using a non-certified repair service might void your warranty."

    (Việc sử dụng dịch vụ sửa chữa không được cấp phép có thể làm mất hiệu lực bảo hành của bạn.)

  • non-certified personnel

    nhân sự không có chứng chỉ/chuyên môn được công nhận

    "Only certified personnel are allowed to operate this machinery; non-certified personnel must not touch it."

    (Chỉ nhân sự có chứng chỉ mới được phép vận hành máy móc này; nhân sự không có chứng chỉ không được phép chạm vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-certified

Tính từ
Lật mặt

Chưa được chứng nhận hoặc công nhận chính thức là đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc trình độ chuyên môn cụ thể.

"The company hired non-certified technicians for the initial setup, but required certification for permanent positions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-certified".

Tầm quan trọng của chứng nhận

Trong nhiều lĩnh vực ở các nước phương Tây, chứng nhận (certification) là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng, an toàn, và độ tin cậy. Ví dụ, một kỹ sư, bác sĩ, kế toán hay thợ điện cần có chứng chỉ hành nghề hoặc giấy phép chuyên môn để được công nhận và hành nghề hợp pháp. Điều này không chỉ xây dựng niềm tin cho công chúng mà còn bảo vệ người tiêu dùng khỏi những rủi ro tiềm ẩn.

Rủi ro khi dùng 'non-certified'

Việc sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ 'non-certified' (không được chứng nhận) thường đi kèm với nhiều rủi ro. Điều này có thể bao gồm chất lượng kém, không tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn, mất hiệu lực bảo hành, hoặc không được công nhận về mặt pháp lý trong trường hợp xảy ra sự cố. Trong một số ngành nghề, việc làm việc mà không có chứng nhận phù hợp thậm chí có thể là bất hợp pháp hoặc gây nguy hiểm nghiêm trọng.