open competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A contest or rivalry where participation is unrestricted and accessible to all eligible individuals or groups.
Vietnamese Meaning
Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh mà sự tham gia không bị hạn chế và có thể truy cập được cho tất cả các cá nhân hoặc nhóm đủ điều kiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government promotes open competition in the telecom sector to foster innovation."
"Chính phủ thúc đẩy cạnh tranh mở trong lĩnh vực viễn thông để khuyến khích sự đổi mới."
-
"The company won the contract through open competition."
"Công ty đã giành được hợp đồng thông qua cạnh tranh mở."
-
"An open competition for the scholarship was announced."
"Một cuộc thi mở cho học bổng đã được công bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | open | mở, khai mạc |
| Noun | opener | dụng cụ mở, người mở hàng |
| Noun | opening | sự mở, khai mạc, vị trí trống |
| Adverb | openly | một cách công khai, thẳng thắn |
| Verb | compete | cạnh tranh, thi đấu |
| Noun | competitor | đối thủ cạnh tranh |
| Noun | competitiveness | tính cạnh tranh |
| Adjective | competitive | có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh |
| Adverb | competitively | một cách cạnh tranh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'open competition' nhấn mạnh tính công bằng và minh bạch trong một cuộc thi, nơi mọi người đều có cơ hội tham gia và thành công dựa trên năng lực của họ. Nó thường được sử dụng để đối lập với các cuộc thi có giới hạn, độc quyền, hoặc có yếu tố thiên vị. Cần phân biệt với 'fair competition' (cạnh tranh công bằng) là cạnh tranh tuân thủ luật lệ và đạo đức kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encourage encourage open competition (khuyến khích cạnh tranh mở)
-
foster foster open competition (thúc đẩy cạnh tranh mở)
-
promote promote open competition (quảng bá/khuyến khích cạnh tranh mở)
-
ensure ensure open competition (đảm bảo cạnh tranh mở)
-
face face open competition (đối mặt với cạnh tranh mở)
-
allow for allow for open competition (cho phép cạnh tranh mở)
-
fair fair open competition (cạnh tranh mở công bằng)
-
fierce fierce open competition (cạnh tranh mở khốc liệt)
-
genuine genuine open competition (cạnh tranh mở thực sự)
-
healthy healthy open competition (cạnh tranh mở lành mạnh)
-
free free open competition (cạnh tranh mở tự do)
-
direct direct open competition (cạnh tranh mở trực tiếp)
-
spirit of spirit of open competition (tinh thần cạnh tranh mở)
-
principles of principles of open competition (các nguyên tắc cạnh tranh mở)
Idioms
-
free and open competition
cạnh tranh tự do và rộng mở (không giới hạn và công bằng)
"The government's policy aims to ensure free and open competition in the market."
(Chính sách của chính phủ nhằm đảm bảo cạnh tranh tự do và rộng mở trên thị trường.)
-
promote open competition
thúc đẩy cạnh tranh mở
"New regulations were introduced to promote open competition among service providers."
(Các quy định mới được ban hành để thúc đẩy cạnh tranh mở giữa các nhà cung cấp dịch vụ.)
-
a system of open competition
một hệ thống cạnh tranh mở
"The new hiring process established a system of open competition for all applicants."
(Quy trình tuyển dụng mới đã thiết lập một hệ thống cạnh tranh mở cho tất cả các ứng viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open competition
Noun PhraseMột cuộc thi hoặc sự cạnh tranh mà sự tham gia không bị hạn chế và có thể truy cập được cho tất cả các cá nhân hoặc nhóm đủ điều kiện.
"The government promotes open competition in the telecom sector to foster innovation."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to hold an open competition for the marketing manager position. |
Công ty sẽ tổ chức một cuộc thi mở cho vị trí giám đốc marketing. |
| Phủ định | They are not going to enter the open competition because they don't meet the eligibility requirements. |
Họ sẽ không tham gia cuộc thi mở vì họ không đáp ứng các yêu cầu về điều kiện tham gia. |
| Nghi vấn | Are you going to make the competition open to international participants? |
Bạn có định mở cuộc thi cho những người tham gia quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open competition".
