(Top Banner Ad)
open competition
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản trị, Xã hội

open competition

UK: /ˌəʊpən ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˌoʊpən ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh mở thi tuyển công khai đấu thầu rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contest or rivalry where participation is unrestricted and accessible to all eligible individuals or groups.

Vietnamese Meaning

Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh mà sự tham gia không bị hạn chế và có thể truy cập được cho tất cả các cá nhân hoặc nhóm đủ điều kiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government promotes open competition in the telecom sector to foster innovation."

    "Chính phủ thúc đẩy cạnh tranh mở trong lĩnh vực viễn thông để khuyến khích sự đổi mới."

  • "The company won the contract through open competition."

    "Công ty đã giành được hợp đồng thông qua cạnh tranh mở."

  • "An open competition for the scholarship was announced."

    "Một cuộc thi mở cho học bổng đã được công bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb open mở, khai mạc
Noun opener dụng cụ mở, người mở hàng
Noun opening sự mở, khai mạc, vị trí trống
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Verb compete cạnh tranh, thi đấu
Noun competitor đối thủ cạnh tranh
Noun competitiveness tính cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh, mang tính cạnh tranh
Adverb competitively một cách cạnh tranh

Synonyms

free competition (cạnh tranh tự do)unrestricted competition (cạnh tranh không hạn chế)

Antonyms

closed competition (cạnh tranh khép kín)restricted competition (cạnh tranh hạn chế)monopoly (độc quyền)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'open')
*upanaz
Old English (for 'open')
open
Latin (for 'competition')
competitio
Old French (for 'competition')
compétition
Middle English (for 'competition')
competicioun
Modern English
open competition

Nguồn gốc của 'open competition'

Từ 'open' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ (*upanaz), mang nghĩa 'không đóng, không che đậy', qua tiếng Anh cổ (open) để đến tiếng Anh hiện đại. Từ 'competition' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'competitio', nghĩa là 'cuộc gặp gỡ, cuộc đối đầu' hoặc 'sự tranh giành'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, 'open competition' miêu tả một cuộc đua hoặc một tình huống mà bất kỳ ai cũng có thể tham gia, không có rào cản hay hạn chế, khuyến khích sự cạnh tranh công bằng và bình đẳng dựa trên năng lực.

Usage Note

Thuật ngữ 'open competition' nhấn mạnh tính công bằng và minh bạch trong một cuộc thi, nơi mọi người đều có cơ hội tham gia và thành công dựa trên năng lực của họ. Nó thường được sử dụng để đối lập với các cuộc thi có giới hạn, độc quyền, hoặc có yếu tố thiên vị. Cần phân biệt với 'fair competition' (cạnh tranh công bằng) là cạnh tranh tuân thủ luật lệ và đạo đức kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open competition
  • encourage encourage open competition
    (khuyến khích cạnh tranh mở)
  • foster foster open competition
    (thúc đẩy cạnh tranh mở)
  • promote promote open competition
    (quảng bá/khuyến khích cạnh tranh mở)
  • ensure ensure open competition
    (đảm bảo cạnh tranh mở)
  • face face open competition
    (đối mặt với cạnh tranh mở)
  • allow for allow for open competition
    (cho phép cạnh tranh mở)
Adjective + open competition
  • fair fair open competition
    (cạnh tranh mở công bằng)
  • fierce fierce open competition
    (cạnh tranh mở khốc liệt)
  • genuine genuine open competition
    (cạnh tranh mở thực sự)
  • healthy healthy open competition
    (cạnh tranh mở lành mạnh)
  • free free open competition
    (cạnh tranh mở tự do)
  • direct direct open competition
    (cạnh tranh mở trực tiếp)
Noun + open competition
  • spirit of spirit of open competition
    (tinh thần cạnh tranh mở)
  • principles of principles of open competition
    (các nguyên tắc cạnh tranh mở)

Idioms

  • free and open competition

    cạnh tranh tự do và rộng mở (không giới hạn và công bằng)

    "The government's policy aims to ensure free and open competition in the market."

    (Chính sách của chính phủ nhằm đảm bảo cạnh tranh tự do và rộng mở trên thị trường.)

  • promote open competition

    thúc đẩy cạnh tranh mở

    "New regulations were introduced to promote open competition among service providers."

    (Các quy định mới được ban hành để thúc đẩy cạnh tranh mở giữa các nhà cung cấp dịch vụ.)

  • a system of open competition

    một hệ thống cạnh tranh mở

    "The new hiring process established a system of open competition for all applicants."

    (Quy trình tuyển dụng mới đã thiết lập một hệ thống cạnh tranh mở cho tất cả các ứng viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open competition

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc thi hoặc sự cạnh tranh mà sự tham gia không bị hạn chế và có thể truy cập được cho tất cả các cá nhân hoặc nhóm đủ điều kiện.

"The government promotes open competition in the telecom sector to foster innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to hold an open competition for the marketing manager position.
Công ty sẽ tổ chức một cuộc thi mở cho vị trí giám đốc marketing.
Phủ định
They are not going to enter the open competition because they don't meet the eligibility requirements.
Họ sẽ không tham gia cuộc thi mở vì họ không đáp ứng các yêu cầu về điều kiện tham gia.
Nghi vấn
Are you going to make the competition open to international participants?
Bạn có định mở cuộc thi cho những người tham gia quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open competition".

Nguyên tắc thị trường tự do và giá trị công bằng

Trong các nền kinh tế phương Tây, cạnh tranh mở là một nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa tư bản và thị trường tự do. Nó được xem là động lực thúc đẩy sự đổi mới, hiệu quả và lựa chọn cho người tiêu dùng. Cạnh tranh mở cũng gắn liền với ý tưởng về chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi mà thành công được quyết định bởi khả năng và nỗ lực chứ không phải bởi đặc quyền hay quan hệ.

Luật chống độc quyền và bảo vệ cạnh tranh

Để đảm bảo cạnh tranh mở thực sự công bằng và ngăn chặn các hành vi lạm dụng quyền lực thị trường, nhiều quốc gia phương Tây có các luật chống độc quyền (antitrust laws) và cơ quan quản lý cạnh tranh. Những luật này nhằm phá vỡ các tập đoàn độc quyền, ngăn chặn các thỏa thuận cartel, và bảo vệ các doanh nghiệp nhỏ cũng như người tiêu dùng khỏi sự chèn ép của các ông lớn, qua đó duy trì một môi trường cạnh tranh lành mạnh.