(Top Banner Ad)
non-digital version
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

non-digital version

UK: nɒn ˈdɪdʒɪtəl ˈvɜːʃən • US: nɑn ˈdɪdʒɪtəl ˈvɜːrʒən

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản không kỹ thuật số phiên bản không số hóa phiên bản truyền thống bản in
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not using or relating to digital technology.

Vietnamese Meaning

Không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The non-digital version of the game is a board game."

    "Phiên bản không kỹ thuật số của trò chơi là một trò chơi trên bàn cờ."

  • "Many people still prefer the non-digital version of books."

    "Nhiều người vẫn thích phiên bản không kỹ thuật số của sách."

  • "The company provides both digital and non-digital versions of their brochures."

    "Công ty cung cấp cả phiên bản kỹ thuật số và không kỹ thuật số của tài liệu quảng cáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun version phiên bản, bản
Noun digit chữ số
Adjective digital kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Noun digitization sự số hóa
Adjective non-digital không kỹ thuật số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
digitus
Latin
vertere
English (Modern Compound)
non-digital version

Nguồn gốc của 'non-digital version'

Cụm từ 'non-digital version' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi công nghệ kỹ thuật số trở nên phổ biến và cần phân biệt rõ ràng giữa các định dạng. 'Non-' có nghĩa là 'không' từ tiếng Latin. 'Digital' (kỹ thuật số) ban đầu từ tiếng Latin 'digitus' (ngón tay), liên quan đến việc đếm bằng ngón tay, sau đó phát triển nghĩa để chỉ dữ liệu điện tử. 'Version' (phiên bản) cũng từ tiếng Latin 'vertere' (xoay, chuyển đổi). Khi ghép lại, 'non-digital version' dùng để chỉ bất kỳ phiên bản nào không ở dạng điện tử, thường là dạng vật lý như sách in, bản thảo viết tay, hoặc hồ sơ giấy.

Usage Note

‘Non-digital’ thường được sử dụng để phân biệt giữa các phương pháp truyền thống, vật lý và các phương pháp sử dụng máy tính hoặc các thiết bị điện tử khác. Nó nhấn mạnh vào sự vắng mặt của công nghệ kỹ thuật số.
Khi đi kèm với 'non-digital', 'version' chỉ một ấn bản hoặc hình thức của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc thông tin mà không sử dụng công nghệ số. Nó thường đối lập với phiên bản kỹ thuật số, chẳng hạn như sách in so với ebook.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-digital version
  • printed a printed non-digital version
    (một phiên bản không kỹ thuật số đã in)
  • physical the physical non-digital version
    (phiên bản vật lý không kỹ thuật số)
  • traditional a traditional non-digital version
    (một phiên bản truyền thống không kỹ thuật số)
Verb + non-digital version
  • prefer prefer a non-digital version
    (thích một phiên bản không kỹ thuật số hơn)
  • publish publish a non-digital version
    (xuất bản một phiên bản không kỹ thuật số)
  • provide provide a non-digital version
    (cung cấp một phiên bản không kỹ thuật số)
non-digital version + Prepositional Phrase
  • of the book the non-digital version of the book
    (phiên bản sách không kỹ thuật số (bản in))
  • for students a non-digital version for students
    (một phiên bản không kỹ thuật số dành cho học sinh)

Idioms

  • a non-digital version of [something]

    một phiên bản không kỹ thuật số của [cái gì đó]

    "You can still buy a non-digital version of the newspaper at most stores."

    (Bạn vẫn có thể mua một phiên bản không kỹ thuật số của tờ báo ở hầu hết các cửa hàng.)

  • prefer the non-digital version

    thích phiên bản không kỹ thuật số hơn

    "Many readers still prefer the non-digital version of books."

    (Nhiều độc giả vẫn thích phiên bản sách không kỹ thuật số hơn.)

  • make available a non-digital version

    cung cấp/đưa ra một phiên bản không kỹ thuật số

    "The artist decided to make available a non-digital version of his new album on vinyl."

    (Nghệ sĩ quyết định cung cấp một phiên bản không kỹ thuật số của album mới của mình dưới dạng đĩa than.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-digital version

Tính từ
Lật mặt

Không sử dụng hoặc liên quan đến công nghệ kỹ thuật số.

"The non-digital version of the game is a board game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-digital version".

Giá trị của sự hữu hình và nỗi hoài niệm

Trong một thế giới ngày càng số hóa, nhiều người vẫn trân trọng các phiên bản không kỹ thuật số (như sách in, đĩa than, ảnh giấy) vì trải nghiệm giác quan mà chúng mang lại. Cảm giác cầm một cuốn sách, ngửi mùi giấy, hoặc lật từng trang là điều mà màn hình kỹ thuật số không thể thay thế. Điều này thường gắn liền với nỗi hoài niệm về những điều 'xưa cũ' hoặc một sự đánh giá cao về giá trị của các vật phẩm vật lý có thể sưu tầm được.

Xu hướng 'Digital Detox' và giảm thời gian nhìn màn hình

Với sự phổ biến của các thiết bị điện tử, ngày càng có nhiều người tìm kiếm các cách để giảm thời gian nhìn màn hình (screen time). Việc sử dụng các phiên bản không kỹ thuật số, ví dụ đọc sách giấy thay vì sách điện tử, chơi trò chơi board game thay vì trò chơi video, là một phần của xu hướng 'Digital Detox' (cai nghiện kỹ thuật số) này. Mục đích là để tập trung hơn, giảm mỏi mắt và kết nối lại với thế giới vật lý.