(Top Banner Ad)
analog version
B1
Cụm danh từ B1 Công nghệ, Âm thanh, Điện tử

analog version

UK: /ˈænəlɒɡ ˈvɜːʃən/ • US: /ˈænəlɔːɡ ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản analog bản analog
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A representation or release of something that uses continuously variable physical quantities to represent information, as opposed to digital.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản hoặc bản phát hành của một thứ gì đó sử dụng các đại lượng vật lý biến thiên liên tục để biểu diễn thông tin, trái ngược với kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The analog version of this recording sounds warmer than the digital one."

    "Phiên bản analog của bản thu âm này nghe ấm hơn so với phiên bản kỹ thuật số."

  • "Many audiophiles prefer the analog version of their favorite albums."

    "Nhiều người yêu âm thanh thích phiên bản analog của các album yêu thích của họ hơn."

  • "The museum displayed the analog version of the computer, which was enormous."

    "Bảo tàng trưng bày phiên bản analog của máy tính, cái mà rất lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun analog Tín hiệu/thiết bị analog; Vật tương tự
Noun analogy Phép loại suy, sự tương tự
Adjective analogous Tương đương, tương tự
Noun version Phiên bản, bản dịch
Verb analogize So sánh, tìm điểm tương đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Âm thanh, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos
Latin
analogus
English (17th Century)
analogous
Modern English
analog version

Nguồn gốc của 'Analog'

Từ 'analog' (tương tự) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'análogos' nghĩa là 'phù hợp với, theo tỷ lệ'. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và điện tử sau Thế chiến II. Cụm 'analog version' ra đời để phân biệt với 'digital version' (phiên bản số), dùng để chỉ bất kỳ định dạng nào dựa trên tín hiệu liên tục (như băng cassette, đĩa than, sách giấy) thay vì dữ liệu rời rạc 0 và 1.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các phương pháp lưu trữ và xử lý thông tin khác nhau. 'Analog version' nhấn mạnh việc sử dụng các tín hiệu liên tục (ví dụ: điện áp, dòng điện) để biểu diễn dữ liệu, trong khi 'digital version' sử dụng các giá trị rời rạc (bit). Thái nghĩa của nó thường gợi nhớ về các công nghệ cũ hơn trước sự phát triển của kỹ thuật số.

Prepositions

of

'analog version of' dùng để chỉ phiên bản analog của một cái gì đó cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analog version
  • physical physical analog version
    (phiên bản vật lý (analog))
  • printed printed analog version
    (phiên bản in ấn (ví dụ: sách giấy))
  • original original analog version
    (phiên bản analog gốc)
Verb + analog version
  • prefer prefer the analog version
    (thích phiên bản analog hơn)
  • release release an analog version
    (phát hành một phiên bản analog)
  • convert to convert to the analog version
    (chuyển đổi sang phiên bản analog)

Idioms

  • The charm of the analog version

    Sức hấp dẫn của phiên bản vật lý/cổ điển

    "Despite streaming, many still enjoy the charm of the analog version—vinyl records."

    (Mặc dù có dịch vụ phát trực tuyến, nhiều người vẫn thích sức hấp dẫn của phiên bản analog—đĩa than.)

  • Back to the analog version

    Quay trở lại phiên bản vật lý/thủ công

    "When the internet went down, we had to go back to the analog version of the filing system."

    (Khi mạng internet bị sập, chúng tôi phải quay trở lại phiên bản thủ công của hệ thống hồ sơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog version

Cụm danh từ
Lật mặt

Một phiên bản hoặc bản phát hành của một thứ gì đó sử dụng các đại lượng vật lý biến thiên liên tục để biểu diễn thông tin, trái ngược với kỹ thuật số.

"The analog version of this recording sounds warmer than the digital one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog version".

Sự Hồi Sinh của Đĩa Than (Vinyl Revival)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, đã có sự 'hồi sinh analog' mạnh mẽ. Ví dụ điển hình là sự trở lại của đĩa than (vinyl) – một phiên bản analog của âm nhạc – được ưa chuộng vì chất lượng âm thanh ấm áp và trải nghiệm sưu tầm khác biệt so với các tệp nhạc kỹ thuật số.

Sách Giấy và Ebook

'Analog version' thường được dùng khi so sánh sách giấy với sách điện tử (ebook). Nhiều người đọc vẫn khẳng định rằng cảm giác cầm một cuốn sách giấy, lật từng trang, và ngửi mùi giấy cũ mang lại trải nghiệm cảm xúc và kết nối sâu sắc hơn hẳn so với việc đọc trên màn hình kỹ thuật số.