(Top Banner Ad)
firm price
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

firm price

UK: /fɜːm praɪs/ • US: /fɜːrm praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá cố định giá không đổi giá niêm yết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A price that is fixed and not subject to change.

Vietnamese Meaning

Một mức giá cố định và không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The seller stated a firm price for the antique vase."

    "Người bán đưa ra một mức giá cố định cho chiếc bình cổ."

  • "We are offering a firm price of $100 per unit."

    "Chúng tôi đang đưa ra mức giá cố định là 100 đô la cho mỗi đơn vị."

  • "The contract specifies a firm price for the duration of the project."

    "Hợp đồng quy định một mức giá cố định trong suốt thời gian thực hiện dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun firmness sự vững chắc, kiên cố
Adverb firmly một cách vững chắc, kiên quyết
Verb confirm xác nhận, củng cố
Noun confirmation sự xác nhận
Verb price định giá, ra giá
Noun pricing việc định giá
Adjective priceless vô giá (quá giá trị để định giá), rất quý giá
Adjective overpriced bị định giá quá cao, đắt đỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰerh₂-
Latin
firmus
Old French
ferm
Middle English
ferme
English
firm
Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
English
price

Nguồn gốc của 'Firm'

Từ 'firm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'firmus', mang ý nghĩa 'vững chắc, kiên cố'. Khái niệm này đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ lại ý nghĩa về sự ổn định và không lay chuyển. Khi kết hợp với 'price', nó nhấn mạnh một mức giá không thay đổi.

Sự ra đời của 'Price'

Từ 'price' xuất phát từ tiếng Latin 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('pris'). Ban đầu, 'pris' còn có nghĩa là 'khen ngợi'. Tuy nhiên, ý nghĩa về giá trị tiền tệ đã trở nên phổ biến, và khi ghép với 'firm', nó tạo nên ý niệm về một 'giá trị tiền tệ không đổi'.

Ý nghĩa kết hợp của 'Firm Price'

Sự kết hợp của 'firm' (vững chắc) và 'price' (giá cả) tạo nên 'firm price', nghĩa là 'giá cố định, giá không đổi'. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong kinh doanh, chỉ rõ rằng mức giá đã được thỏa thuận sẽ không bị thay đổi sau đó, mang lại sự tin cậy và minh bạch cho các giao dịch.

Usage Note

Cụm từ 'firm price' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và hợp đồng để chỉ rõ rằng mức giá đã thỏa thuận là cuối cùng và không thể thương lượng lại. Nó mang tính chắc chắn và đáng tin cậy hơn so với các loại giá khác có thể thay đổi do biến động thị trường hoặc các yếu tố khác. Sự khác biệt với 'negotiable price' là ở chỗ 'firm price' không chấp nhận thương lượng, còn 'negotiable price' thì có.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + firm price
  • quote quote a firm price
    (báo giá cố định)
  • agree on agree on a firm price
    (thống nhất một mức giá cố định)
  • set set a firm price
    (ấn định một mức giá cố định)
  • offer offer a firm price
    (đề nghị mức giá cố định)
  • stick to stick to a firm price
    (giữ đúng mức giá cố định)
Preposition + firm price
  • at at a firm price
    (với mức giá cố định)
  • for for a firm price
    (để có được mức giá cố định)
Adjective Modifier + firm price
  • fixed a fixed firm price
    (một mức giá cố định và không thay đổi)

Idioms

  • quote a firm price

    Đưa ra mức giá cố định (không thay đổi)

    "The contractor agreed to quote a firm price for the entire project, ensuring no hidden costs later."

    (Nhà thầu đồng ý báo giá cố định cho toàn bộ dự án, đảm bảo sẽ không có chi phí phát sinh nào sau này.)

  • agree on a firm price

    Thống nhất một mức giá cố định

    "After some negotiation, we finally managed to agree on a firm price for the car."

    (Sau một vài cuộc đàm phán, cuối cùng chúng tôi đã thống nhất được một mức giá cố định cho chiếc xe.)

  • lock in a firm price

    Chốt một mức giá cố định (để tránh biến động thị trường)

    "Many buyers are looking to lock in a firm price now before inflation pushes costs higher."

    (Nhiều người mua đang tìm cách chốt một mức giá cố định ngay bây giờ trước khi lạm phát đẩy chi phí lên cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

firm price

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mức giá cố định và không thay đổi.

"The seller stated a firm price for the antique vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be maintaining a firm price on its new products despite the increased manufacturing costs.
Công ty sẽ duy trì một mức giá cố định cho các sản phẩm mới của mình mặc dù chi phí sản xuất tăng lên.
Phủ định
The vendor won't be offering a firm price; they'll be constantly adjusting it based on demand.
Nhà cung cấp sẽ không đưa ra mức giá cố định; họ sẽ liên tục điều chỉnh nó dựa trên nhu cầu.
Nghi vấn
Will the government be imposing a firm price on essential goods during the crisis?
Liệu chính phủ có áp đặt một mức giá cố định đối với các mặt hàng thiết yếu trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm price".

Giá Cố Định và Văn hóa Thương lượng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt trong bán lẻ và các dịch vụ chuyên nghiệp, 'firm price' là một chuẩn mực. Điều này có nghĩa là mức giá niêm yết thường không thể thương lượng. Ngược lại, ở một số nền văn hóa khác, việc mặc cả và thương lượng giá là một phần không thể thiếu của quá trình mua bán.

Sự Tin Cậy trong Kinh Doanh

'Firm price' đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng lòng tin và minh bạch trong các giao dịch kinh doanh. Khi một 'firm price' được đưa ra, nó đảm bảo rằng không có sự thay đổi giá bất ngờ nào, giúp cả người mua và người bán lập kế hoạch tài chính chính xác hơn và tránh được những hiểu lầm không đáng có.