firm price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A price that is fixed and not subject to change.
Vietnamese Meaning
Một mức giá cố định và không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The seller stated a firm price for the antique vase."
"Người bán đưa ra một mức giá cố định cho chiếc bình cổ."
-
"We are offering a firm price of $100 per unit."
"Chúng tôi đang đưa ra mức giá cố định là 100 đô la cho mỗi đơn vị."
-
"The contract specifies a firm price for the duration of the project."
"Hợp đồng quy định một mức giá cố định trong suốt thời gian thực hiện dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | firmness | sự vững chắc, kiên cố |
| Adverb | firmly | một cách vững chắc, kiên quyết |
| Verb | confirm | xác nhận, củng cố |
| Noun | confirmation | sự xác nhận |
| Verb | price | định giá, ra giá |
| Noun | pricing | việc định giá |
| Adjective | priceless | vô giá (quá giá trị để định giá), rất quý giá |
| Adjective | overpriced | bị định giá quá cao, đắt đỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'firm price' thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại và hợp đồng để chỉ rõ rằng mức giá đã thỏa thuận là cuối cùng và không thể thương lượng lại. Nó mang tính chắc chắn và đáng tin cậy hơn so với các loại giá khác có thể thay đổi do biến động thị trường hoặc các yếu tố khác. Sự khác biệt với 'negotiable price' là ở chỗ 'firm price' không chấp nhận thương lượng, còn 'negotiable price' thì có.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quote quote a firm price (báo giá cố định)
-
agree on agree on a firm price (thống nhất một mức giá cố định)
-
set set a firm price (ấn định một mức giá cố định)
-
offer offer a firm price (đề nghị mức giá cố định)
-
stick to stick to a firm price (giữ đúng mức giá cố định)
-
at at a firm price (với mức giá cố định)
-
for for a firm price (để có được mức giá cố định)
-
fixed a fixed firm price (một mức giá cố định và không thay đổi)
Idioms
-
quote a firm price
Đưa ra mức giá cố định (không thay đổi)
"The contractor agreed to quote a firm price for the entire project, ensuring no hidden costs later."
(Nhà thầu đồng ý báo giá cố định cho toàn bộ dự án, đảm bảo sẽ không có chi phí phát sinh nào sau này.)
-
agree on a firm price
Thống nhất một mức giá cố định
"After some negotiation, we finally managed to agree on a firm price for the car."
(Sau một vài cuộc đàm phán, cuối cùng chúng tôi đã thống nhất được một mức giá cố định cho chiếc xe.)
-
lock in a firm price
Chốt một mức giá cố định (để tránh biến động thị trường)
"Many buyers are looking to lock in a firm price now before inflation pushes costs higher."
(Nhiều người mua đang tìm cách chốt một mức giá cố định ngay bây giờ trước khi lạm phát đẩy chi phí lên cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
firm price
Tính từ + Danh từMột mức giá cố định và không thay đổi.
"The seller stated a firm price for the antique vase."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be maintaining a firm price on its new products despite the increased manufacturing costs. |
Công ty sẽ duy trì một mức giá cố định cho các sản phẩm mới của mình mặc dù chi phí sản xuất tăng lên. |
| Phủ định | The vendor won't be offering a firm price; they'll be constantly adjusting it based on demand. |
Nhà cung cấp sẽ không đưa ra mức giá cố định; họ sẽ liên tục điều chỉnh nó dựa trên nhu cầu. |
| Nghi vấn | Will the government be imposing a firm price on essential goods during the crisis? |
Liệu chính phủ có áp đặt một mức giá cố định đối với các mặt hàng thiết yếu trong cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "firm price".
