(Top Banner Ad)
non-participant observation
C1
noun C1 Nghiên cứu khoa học xã hội, Phương pháp nghiên cứu

non-participant observation

UK: ˌnɒn pɑːˈtɪsɪpənt ˌɒbzəˈveɪʃən • US: ˌnɑːn pɑːrˈtɪsɪpənt ˌɑːbzərˈveɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

quan sát không tham gia quan sát từ xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A research technique where the researcher observes subjects without actively participating in the situation or activities being observed.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu quan sát các đối tượng mà không tích cực tham gia vào tình huống hoặc các hoạt động đang được quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher employed non-participant observation to study the interactions between students in the playground."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng phương pháp quan sát không tham gia để nghiên cứu sự tương tác giữa các học sinh trong sân chơi."

  • "Non-participant observation allowed the researchers to collect objective data without influencing the subjects' behavior."

    "Quan sát không tham gia cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu khách quan mà không ảnh hưởng đến hành vi của đối tượng."

  • "The study used non-participant observation techniques to analyze customer behavior in a retail environment."

    "Nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật quan sát không tham gia để phân tích hành vi của khách hàng trong môi trường bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun observation sự quan sát, dữ liệu quan sát
Verb observe quan sát, theo dõi
Noun observer người quan sát
Noun participant người tham gia
Verb participate tham gia
Noun participation sự tham gia
Noun non-participant người không tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học xã hội, Phương pháp nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
participare
Old French
participant
Latin
observatio
Old French
observacion
English
non-participant observation

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'non-participant observation' là một thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu khoa học xã hội. Nó được ghép từ 'non-' (không), 'participant' (người tham gia) và 'observation' (quan sát). Khái niệm này ra đời để chỉ một phương pháp thu thập dữ liệu về các nhóm xã hội mà không làm ảnh hưởng đến hành vi tự nhiên của họ bằng cách giữ vai trò người ngoài cuộc, không tham gia trực tiếp vào hoạt động của nhóm.

Usage Note

Phương pháp này được sử dụng để thu thập dữ liệu một cách khách quan, tránh ảnh hưởng của nhà nghiên cứu đến hành vi của đối tượng. So với 'participant observation', sự khác biệt chính là mức độ tham gia của nhà nghiên cứu. Trong 'participant observation', nhà nghiên cứu trở thành một phần của nhóm để hiểu rõ hơn, còn 'non-participant observation' duy trì sự tách biệt.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng khi đề cập đến bối cảnh hoặc môi trường mà sự quan sát diễn ra (ví dụ: 'non-participant observation in a classroom'). 'of' thường được dùng khi đề cập đến đối tượng hoặc hành vi đang được quan sát (ví dụ: 'non-participant observation of children's play').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-participant observation
  • conduct conduct non-participant observation
    (tiến hành quan sát không tham gia)
  • employ employ non-participant observation
    (áp dụng/sử dụng phương pháp quan sát không tham gia)
  • undertake undertake non-participant observation
    (thực hiện quan sát không tham gia)
  • rely on rely on non-participant observation
    (dựa vào/phụ thuộc vào quan sát không tham gia)
Adjective + non-participant observation
  • covert covert non-participant observation
    (quan sát không tham gia bí mật/ngầm)
  • overt overt non-participant observation
    (quan sát không tham gia công khai)
  • direct direct non-participant observation
    (quan sát không tham gia trực tiếp)
  • systematic systematic non-participant observation
    (quan sát không tham gia có hệ thống)
Prepositional Phrase involving non-participant observation
  • through data collected through non-participant observation
    (dữ liệu thu thập được thông qua quan sát không tham gia)
  • method of the method of non-participant observation
    (phương pháp quan sát không tham gia)

Idioms

  • to conduct non-participant observation

    tiến hành phương pháp quan sát không tham gia (trong nghiên cứu)

    "Researchers often conduct non-participant observation to study social interactions in their natural settings."

    (Các nhà nghiên cứu thường tiến hành quan sát không tham gia để nghiên cứu các tương tác xã hội trong môi trường tự nhiên của chúng.)

  • relying on non-participant observation

    dựa vào/sử dụng phương pháp quan sát không tham gia

    "The study's findings were largely based on data collected by relying on non-participant observation."

    (Kết quả nghiên cứu phần lớn dựa trên dữ liệu thu thập được bằng cách sử dụng phương pháp quan sát không tham gia.)

  • advantages of non-participant observation

    những lợi ích của quan sát không tham gia

    "One of the key advantages of non-participant observation is the ability to minimize researcher bias."

    (Một trong những lợi ích chính của quan sát không tham gia là khả năng giảm thiểu thành kiến của nhà nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-participant observation

noun
Lật mặt

Một kỹ thuật nghiên cứu trong đó nhà nghiên cứu quan sát các đối tượng mà không tích cực tham gia vào tình huống hoặc các hoạt động đang được quan sát.

"The researcher employed non-participant observation to study the interactions between students in the playground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher employed non-participant observation to gather data on customer behavior.
Nhà nghiên cứu đã sử dụng quan sát không tham gia để thu thập dữ liệu về hành vi của khách hàng.
Phủ định
The study did not rely on non-participant observation as its primary method.
Nghiên cứu này không dựa vào quan sát không tham gia như là phương pháp chính của nó.
Nghi vấn
Did the team utilize non-participant observation during the field study?
Nhóm nghiên cứu có sử dụng quan sát không tham gia trong quá trình nghiên cứu thực địa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-participant observation".

Vai trò trong Nghiên cứu Xã hội

Quan sát không tham gia là một phương pháp nghiên cứu quan trọng trong xã hội học, nhân chủng học và tâm lý học. Nó cho phép các nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu về hành vi và tương tác của con người trong môi trường tự nhiên của họ mà không làm thay đổi hành vi đó, nhờ việc người quan sát giữ khoảng cách và không can thiệp trực tiếp vào hoạt động của nhóm đang được nghiên cứu.

Vấn đề Đạo đức và Loại hình

Phương pháp này đặt ra các vấn đề đạo đức, đặc biệt là khi quan sát 'bí mật' (covert) mà không có sự đồng ý của đối tượng. Do đó, các nhà nghiên cứu thường ưu tiên quan sát 'công khai' (overt non-participant observation), nơi đối tượng biết họ đang bị quan sát. Điều này đảm bảo tính minh bạch và tôn trọng quyền riêng tư của người được nghiên cứu.