unobtrusive observation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of watching someone or something without them noticing that you are doing so.
Vietnamese Meaning
Hành động quan sát ai đó hoặc điều gì đó mà không để họ nhận ra bạn đang làm vậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The researcher conducted unobtrusive observation to study the natural behaviour of the participants."
"Nhà nghiên cứu đã tiến hành quan sát kín đáo để nghiên cứu hành vi tự nhiên của những người tham gia."
-
"Unobtrusive observation is a key tool in ethnographic research."
"Quan sát kín đáo là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu dân tộc chí."
-
"The team used unobtrusive observation techniques to gather data without influencing consumer behavior."
"Nhóm đã sử dụng các kỹ thuật quan sát kín đáo để thu thập dữ liệu mà không gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unobtrusive | kín đáo, không gây chú ý |
| Adverb | unobtrusively | một cách kín đáo, không phô trương |
| Adjective | obtrusive | phô trương, gây chú ý, khó chịu vì xen vào |
| Adverb | obtrusively | một cách phô trương, gây chú ý |
| Verb | obtrude | xen vào, áp đặt một cách không mong muốn |
| Noun | observation | sự quan sát, sự theo dõi |
| Verb | observe | quan sát, theo dõi, tuân thủ |
| Noun | observer | người quan sát |
| Adjective | observational | thuộc về quan sát |
| Adjective | observant | tinh ý, chú ý quan sát |
| Adverb | observantly | một cách tinh ý, chú ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong khoa học xã hội và tâm lý học, nơi việc người được quan sát biết rằng họ đang bị quan sát có thể ảnh hưởng đến hành vi của họ. 'Unobtrusive' nhấn mạnh tính kín đáo, không gây chú ý của việc quan sát.
Prepositions
'Observation of' được dùng để chỉ đối tượng được quan sát (ví dụ: observation of children's behaviour). 'Observation in' được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh quan sát (ví dụ: observation in a classroom).
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful careful unobtrusive observation (quan sát kín đáo cẩn thận)
-
systematic systematic unobtrusive observation (quan sát kín đáo có hệ thống)
-
covert covert unobtrusive observation (quan sát ngấm ngầm kín đáo)
-
conduct conduct unobtrusive observation (tiến hành quan sát kín đáo)
-
employ employ unobtrusive observation (sử dụng phương pháp quan sát kín đáo)
-
maintain maintain unobtrusive observation (duy trì sự quan sát kín đáo)
-
techniques unobtrusive observation techniques (các kỹ thuật quan sát kín đáo)
-
for research unobtrusive observation for research (quan sát kín đáo trong nghiên cứu)
Idioms
-
employ unobtrusive observation
sử dụng phương pháp quan sát kín đáo
"Researchers often employ unobtrusive observation to study natural behavior without influencing it."
(Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp quan sát kín đáo để nghiên cứu hành vi tự nhiên mà không gây ảnh hưởng.)
-
maintain unobtrusive observation
duy trì sự quan sát kín đáo
"The security team had to maintain unobtrusive observation of the suspect for several hours."
(Đội an ninh phải duy trì sự quan sát kín đáo đối với nghi phạm trong nhiều giờ.)
-
benefits of unobtrusive observation
lợi ích của quan sát kín đáo
"One of the key benefits of unobtrusive observation is gathering authentic data in real-world settings."
(Một trong những lợi ích chính của quan sát kín đáo là thu thập dữ liệu chân thực trong môi trường thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unobtrusive observation
Cụm danh từHành động quan sát ai đó hoặc điều gì đó mà không để họ nhận ra bạn đang làm vậy.
"The researcher conducted unobtrusive observation to study the natural behaviour of the participants."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While the researchers conducted unobtrusive observation, they meticulously documented the children's interactions. |
Trong khi các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát kín đáo, họ đã ghi lại một cách tỉ mỉ các tương tác của trẻ em. |
| Phủ định | Even though the security guard was instructed to observe, he couldn't perform unobtrusive observation because his uniform was too noticeable. |
Mặc dù người bảo vệ được hướng dẫn quan sát, anh ta không thể thực hiện việc quan sát kín đáo vì đồng phục của anh ta quá dễ thấy. |
| Nghi vấn | If we want to truly understand their natural behavior, shouldn't we observe without being noticed – employing unobtrusive observation techniques? |
Nếu chúng ta muốn thực sự hiểu hành vi tự nhiên của họ, chúng ta có nên quan sát mà không bị chú ý không – sử dụng các kỹ thuật quan sát kín đáo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtrusive observation".
