(Top Banner Ad)
unobtrusive observation
C1
Cụm danh từ C1 Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Tâm lý học, Marketing

unobtrusive observation

UK: /ˌʌnəbˈtruːsɪv ˌɒbzəˈveɪʃən/ • US: /ˌʌnəbˈtruːsɪv ˌɑːbzərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quan sát không gây chú ý quan sát kín đáo quan sát một cách không phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of watching someone or something without them noticing that you are doing so.

Vietnamese Meaning

Hành động quan sát ai đó hoặc điều gì đó mà không để họ nhận ra bạn đang làm vậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The researcher conducted unobtrusive observation to study the natural behaviour of the participants."

    "Nhà nghiên cứu đã tiến hành quan sát kín đáo để nghiên cứu hành vi tự nhiên của những người tham gia."

  • "Unobtrusive observation is a key tool in ethnographic research."

    "Quan sát kín đáo là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu dân tộc chí."

  • "The team used unobtrusive observation techniques to gather data without influencing consumer behavior."

    "Nhóm đã sử dụng các kỹ thuật quan sát kín đáo để thu thập dữ liệu mà không gây ảnh hưởng đến hành vi của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unobtrusive kín đáo, không gây chú ý
Adverb unobtrusively một cách kín đáo, không phô trương
Adjective obtrusive phô trương, gây chú ý, khó chịu vì xen vào
Adverb obtrusively một cách phô trương, gây chú ý
Verb obtrude xen vào, áp đặt một cách không mong muốn
Noun observation sự quan sát, sự theo dõi
Verb observe quan sát, theo dõi, tuân thủ
Noun observer người quan sát
Adjective observational thuộc về quan sát
Adjective observant tinh ý, chú ý quan sát
Adverb observantly một cách tinh ý, chú ý

Synonyms

covert observation (quan sát bí mật)discreet observation (quan sát kín đáo)

Antonyms

obtrusive observation (quan sát lộ liễu)overt observation (quan sát công khai)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Khoa học xã hội, Tâm lý học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtrudere
Latin
observare
Latin
observatio
Old French
observacion
Old English
un-
Middle English
observacion
English
obtrude
English
obtrusive
English
observation
English
unobtrusive

Nguồn gốc 'Unobtrusive'

Từ 'unobtrusive' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và 'obtrusive'. 'Obtrusive' có gốc từ tiếng Latin 'obtrudere', nghĩa là 'xô đẩy vào, áp đặt'. Do đó, 'unobtrusive' mang ý nghĩa 'không xô đẩy, không gây chú ý, kín đáo'.

Nguồn gốc 'Observation'

Từ 'observation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'observatio', là danh từ của động từ 'observare' có nghĩa là 'quan sát, theo dõi, tuân thủ'. Qua tiếng Pháp cổ ('observacion'), nó du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về hành động quan sát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong khoa học xã hội và tâm lý học, nơi việc người được quan sát biết rằng họ đang bị quan sát có thể ảnh hưởng đến hành vi của họ. 'Unobtrusive' nhấn mạnh tính kín đáo, không gây chú ý của việc quan sát.

Prepositions

of in

'Observation of' được dùng để chỉ đối tượng được quan sát (ví dụ: observation of children's behaviour). 'Observation in' được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh quan sát (ví dụ: observation in a classroom).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unobtrusive observation
  • careful careful unobtrusive observation
    (quan sát kín đáo cẩn thận)
  • systematic systematic unobtrusive observation
    (quan sát kín đáo có hệ thống)
  • covert covert unobtrusive observation
    (quan sát ngấm ngầm kín đáo)
Verb + unobtrusive observation
  • conduct conduct unobtrusive observation
    (tiến hành quan sát kín đáo)
  • employ employ unobtrusive observation
    (sử dụng phương pháp quan sát kín đáo)
  • maintain maintain unobtrusive observation
    (duy trì sự quan sát kín đáo)
unobtrusive observation + Noun/Prepositional Phrase
  • techniques unobtrusive observation techniques
    (các kỹ thuật quan sát kín đáo)
  • for research unobtrusive observation for research
    (quan sát kín đáo trong nghiên cứu)

Idioms

  • employ unobtrusive observation

    sử dụng phương pháp quan sát kín đáo

    "Researchers often employ unobtrusive observation to study natural behavior without influencing it."

    (Các nhà nghiên cứu thường sử dụng phương pháp quan sát kín đáo để nghiên cứu hành vi tự nhiên mà không gây ảnh hưởng.)

  • maintain unobtrusive observation

    duy trì sự quan sát kín đáo

    "The security team had to maintain unobtrusive observation of the suspect for several hours."

    (Đội an ninh phải duy trì sự quan sát kín đáo đối với nghi phạm trong nhiều giờ.)

  • benefits of unobtrusive observation

    lợi ích của quan sát kín đáo

    "One of the key benefits of unobtrusive observation is gathering authentic data in real-world settings."

    (Một trong những lợi ích chính của quan sát kín đáo là thu thập dữ liệu chân thực trong môi trường thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unobtrusive observation

Cụm danh từ
Lật mặt

Hành động quan sát ai đó hoặc điều gì đó mà không để họ nhận ra bạn đang làm vậy.

"The researcher conducted unobtrusive observation to study the natural behaviour of the participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While the researchers conducted unobtrusive observation, they meticulously documented the children's interactions.
Trong khi các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát kín đáo, họ đã ghi lại một cách tỉ mỉ các tương tác của trẻ em.
Phủ định
Even though the security guard was instructed to observe, he couldn't perform unobtrusive observation because his uniform was too noticeable.
Mặc dù người bảo vệ được hướng dẫn quan sát, anh ta không thể thực hiện việc quan sát kín đáo vì đồng phục của anh ta quá dễ thấy.
Nghi vấn
If we want to truly understand their natural behavior, shouldn't we observe without being noticed – employing unobtrusive observation techniques?
Nếu chúng ta muốn thực sự hiểu hành vi tự nhiên của họ, chúng ta có nên quan sát mà không bị chú ý không – sử dụng các kỹ thuật quan sát kín đáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unobtrusive observation".

Khái niệm 'Fly on the Wall'

Trong văn hóa phương Tây, 'unobtrusive observation' thường được liên hệ với khái niệm 'a fly on the wall' (một con ruồi trên tường). Điều này gợi lên hình ảnh một người quan sát một tình huống mà không bị chú ý, giống như một con ruồi vô hại đậu trên tường, chứng kiến mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên.

Đạo đức trong Nghiên cứu

Việc quan sát kín đáo đặt ra những vấn đề đạo đức quan trọng, đặc biệt trong nghiên cứu xã hội học và tâm lý học. Mặc dù nó giúp thu thập dữ liệu chân thực về hành vi tự nhiên mà không làm thay đổi đối tượng, nhưng nó cũng phải cân bằng với quyền riêng tư và sự đồng ý của những người được quan sát. Các nhà nghiên cứu thường phải tuân thủ các quy tắc đạo đức nghiêm ngặt để đảm bảo sự tôn trọng.