(Top Banner Ad)
non-statistically significant effect
C1
Cụm tính từ-danh từ C1 Thống kê học, Khoa học

non-statistically significant effect

UK: /ˌnɒn stəˌtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfekt/ • US: /ˌnɑːn stəˌtɪstɪkli sɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê tác động không đáng kể về mặt thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that is observed but is not large enough to be considered statistically significant, meaning it could have occurred by chance.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng được quan sát nhưng không đủ lớn để được coi là có ý nghĩa thống kê, nghĩa là nó có thể xảy ra do ngẫu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a non-statistically significant effect of the drug on blood pressure."

    "Nghiên cứu tìm thấy một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê của thuốc đối với huyết áp."

  • "Although the data showed a slight improvement, the effect was non-statistically significant."

    "Mặc dù dữ liệu cho thấy một sự cải thiện nhỏ, nhưng hiệu ứng đó không có ý nghĩa thống kê."

  • "The researchers acknowledged the non-statistically significant effect and called for further studies."

    "Các nhà nghiên cứu thừa nhận hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê và kêu gọi các nghiên cứu sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê
Noun statistics thống kê học (môn học)
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adjective significant có ý nghĩa, đáng kể
Adverb significantly một cách đáng kể
Noun effect ảnh hưởng, tác động, hiệu ứng
Verb effect gây ra, mang lại, thực hiện
Adjective effective hiệu quả
Adverb effectively một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
status
Latin
significare
Latin
effectus
English (20th Century)
non-statistically significant effect

Nguồn Gốc 'Non-'

Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', có nghĩa là 'không'. Nó được sử dụng để phủ định ý nghĩa của từ đi kèm, như 'không có' hoặc 'không phải'.

Thống Kê và Quốc Gia

Từ 'statistic' (thống kê) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái, quốc gia) qua tiếng Ý 'statistica' và tiếng Đức 'Statistik'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu về tình trạng của một quốc gia.

Dấu Hiệu và Ý Nghĩa

Từ 'significant' (có ý nghĩa) xuất phát từ tiếng Latin 'significare', nghĩa là 'tạo dấu hiệu' hoặc 'biểu thị'. Nó nhấn mạnh một điều gì đó đủ quan trọng để được chú ý hoặc có ý nghĩa rõ ràng.

Tạo Ra Tác Động

Từ 'effect' (hiệu ứng, tác động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Nó liên quan đến việc tạo ra một điều gì đó hoặc hậu quả của một hành động.

Tầm Quan Trọng Khoa Học Hiện Đại

Cụm từ 'non-statistically significant effect' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của thống kê học trong nghiên cứu khoa học. Nó giúp các nhà khoa học đánh giá liệu một kết quả có đủ tin cậy để không phải là ngẫu nhiên hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và thống kê để mô tả các kết quả không đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết không (null hypothesis). Nó không có nghĩa là không có hiệu ứng gì cả, mà chỉ là không thể chứng minh hiệu ứng đó một cách chắc chắn dựa trên dữ liệu hiện có. Sự 'không có ý nghĩa thống kê' không đồng nghĩa với 'không có ý nghĩa thực tiễn'. Một hiệu ứng nhỏ vẫn có thể quan trọng trong một số bối cảnh nhất định. Sự thiếu ý nghĩa thống kê có thể do cỡ mẫu nhỏ, phương sai lớn, hoặc do hiệu ứng thực tế rất nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-statistically significant effect
  • find find a non-statistically significant effect
    (tìm thấy một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê)
  • observe observe a non-statistically significant effect
    (quan sát thấy một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê)
  • report report a non-statistically significant effect
    (báo cáo một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê)
  • yield yield a non-statistically significant effect
    (mang lại một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê)
Adjective + non-statistically significant effect
  • small a small, non-statistically significant effect
    (một hiệu ứng nhỏ và không có ý nghĩa thống kê)
  • negligible a negligible non-statistically significant effect
    (một hiệu ứng không đáng kể và không có ý nghĩa thống kê)
Noun + of non-statistically significant effect
  • evidence evidence of a non-statistically significant effect
    (bằng chứng về một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • A non-statistically significant effect was observed.

    Một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê đã được quan sát.

    "Despite the intervention, a non-statistically significant effect on patient recovery was observed."

    (Mặc dù đã can thiệp, một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê đối với sự phục hồi của bệnh nhân đã được quan sát thấy.)

  • To interpret a non-statistically significant effect.

    Để diễn giải một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê.

    "Researchers must carefully interpret a non-statistically significant effect, considering factors like sample size."

    (Các nhà nghiên cứu phải diễn giải cẩn thận một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê, xem xét các yếu tố như cỡ mẫu.)

  • Attributing a non-statistically significant effect to chance.

    Gán một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê cho sự ngẫu nhiên.

    "Without further evidence, it's common practice to attribute a non-statistically significant effect to chance."

    (Không có thêm bằng chứng, thông lệ phổ biến là gán một hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê cho sự ngẫu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-statistically significant effect

Cụm tính từ-danh từ
Lật mặt

Một hiệu ứng được quan sát nhưng không đủ lớn để được coi là có ý nghĩa thống kê, nghĩa là nó có thể xảy ra do ngẫu nhiên.

"The study found a non-statistically significant effect of the drug on blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers' non-statistically significant effect's implications were thoroughly debated.
Những hàm ý từ ảnh hưởng không có ý nghĩa thống kê của các nhà nghiên cứu đã được tranh luận kỹ lưỡng.
Phủ định
The company's non-statistically significant effect's influence wasn't considered crucial for the product launch.
Ảnh hưởng từ ảnh hưởng không có ý nghĩa thống kê của công ty không được xem là quan trọng đối với việc ra mắt sản phẩm.
Nghi vấn
Was Dr. Smith's non-statistically significant effect's presence confirmed in the study?
Sự hiện diện của ảnh hưởng không có ý nghĩa thống kê của Tiến sĩ Smith có được xác nhận trong nghiên cứu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-statistically significant effect".

Cơ sở của Nghiên cứu Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong y học và tâm lý học, việc phân biệt giữa hiệu ứng ngẫu nhiên và hiệu ứng thực sự là rất quan trọng. Một 'hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê' có nghĩa là kết quả quan sát được có thể chỉ là do may mắn hoặc sự biến động ngẫu nhiên, chứ không phải do một nguyên nhân thực sự. Điều này giúp ngăn chặn việc đưa ra các tuyên bố sai lầm hoặc kết luận vội vàng, đảm bảo tính chặt chẽ và đáng tin cậy của khoa học.

Giải thích kết quả trong Khoa học Đời sống

Thuật ngữ này rất quan trọng trong các lĩnh vực như thử nghiệm lâm sàng hoặc nghiên cứu xã hội. Khi một nghiên cứu cho thấy một 'hiệu ứng không có ý nghĩa thống kê', điều đó không nhất thiết có nghĩa là 'không có hiệu ứng' nào cả. Thay vào đó, nó có nghĩa là với dữ liệu và phương pháp thu thập hiện tại, chúng ta không có đủ bằng chứng để khẳng định rằng hiệu ứng đó là có thật và không phải do ngẫu nhiên. Điều này thúc đẩy các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn hoặc phương pháp khác để có được bằng chứng rõ ràng hơn.